pitying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Feeling or showing pity.
Vietnamese Meaning
Cảm thấy hoặc thể hiện sự thương hại, lòng trắc ẩn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave him a pitying look."
"Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt thương hại."
-
"I felt a pitying gaze on me."
"Tôi cảm thấy một ánh nhìn thương hại đang hướng về phía mình."
-
"Don't give me that pitying look."
"Đừng nhìn tôi bằng ánh mắt thương hại đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pity | lòng thương hại, lòng trắc ẩn |
| Verb | pity | thương hại, trắc ẩn, cảm thấy tội nghiệp |
| Adjective | pitiful | đáng thương, thảm hại |
| Adverb | pitifully | một cách đáng thương, thảm hại |
| Adjective | pitiless | nhẫn tâm, vô tình |
| Adverb | pitilessly | một cách nhẫn tâm, vô tình |
| Adjective / Present Participle | pitying | đầy lòng thương hại, thể hiện sự thương hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pitying' mang sắc thái của sự thương hại, thường là thương hại người khác vì những khó khăn, bất hạnh mà họ gặp phải. Nó có thể mang nghĩa tích cực (thể hiện sự cảm thông) hoặc tiêu cực (mang tính coi thường, hạ thấp người khác). Cần phân biệt với 'sympathetic' (cảm thông) vì 'pitying' có thể mang hàm ý về sự bất bình đẳng, trong khi 'sympathetic' nhấn mạnh sự đồng cảm và thấu hiểu.
Prepositions
‘Pitying towards’: Thể hiện sự thương hại hướng đến ai đó/điều gì đó. ‘Pitying to’: Tương tự như ‘pitying towards’. ‘Pitying of’: Thường dùng để mô tả người có lòng trắc ẩn, dễ thương hại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look a pitying look (ánh nhìn thương hại)
-
glance a pitying glance (cái liếc nhìn thương hại)
-
smile a pitying smile (nụ cười thương hại)
-
tone a pitying tone (giọng điệu thương hại)
-
eyes pitying eyes (đôi mắt đầy vẻ thương hại)
-
expression a pitying expression (vẻ mặt thương hại)
-
gave He gave her a pitying glance. (Anh ấy liếc nhìn cô ấy với vẻ thương hại.)
-
looked She looked at him with a pitying expression. (Cô ấy nhìn anh ta với vẻ mặt thương hại.)
Idioms
-
a pitying glance/look
một cái liếc/nhìn đầy vẻ thương hại
"She gave him a pitying glance, knowing he had failed."
(Cô ấy liếc nhìn anh ta với vẻ thương hại, biết rằng anh ta đã thất bại.)
-
with a pitying eye/gaze
với ánh mắt thương hại (thường có chút buồn bã hoặc cảm giác vượt trội)
"He looked upon the poor child with a pitying eye."
(Anh ấy nhìn đứa trẻ đáng thương với ánh mắt đầy vẻ thương hại.)
-
a pitying silence
một sự im lặng đầy vẻ thương hại (thường ngụ ý chấp nhận tình hình đáng thương mà không thể làm gì)
"A pitying silence fell in the room after her story."
(Một sự im lặng đầy vẻ thương hại bao trùm căn phòng sau câu chuyện của cô ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitying
adjectiveCảm thấy hoặc thể hiện sự thương hại, lòng trắc ẩn.
"She gave him a pitying look."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitying".
