(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pivotal choice
C1

pivotal choice

Tính từ (Adjective)

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn then chốt quyết định mang tính bước ngoặt lựa chọn có tính quyết định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pivotal choice'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tầm quan trọng then chốt, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển hoặc thành công của một điều gì đó.

Definition (English Meaning)

Of crucial importance in relation to the development or success of something else.

Ví dụ Thực tế với 'Pivotal choice'

  • "The negotiations proved pivotal to the country's future."

    "Các cuộc đàm phán đã chứng tỏ vai trò then chốt đối với tương lai của đất nước."

  • "This is a pivotal choice that will affect your future."

    "Đây là một lựa chọn then chốt sẽ ảnh hưởng đến tương lai của bạn."

  • "The company made a pivotal choice to invest in new technology."

    "Công ty đã đưa ra một lựa chọn then chốt là đầu tư vào công nghệ mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pivotal choice'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

critical decision(quyết định quan trọng)
key selection(lựa chọn then chốt)
decisive choice(lựa chọn mang tính quyết định)

Trái nghĩa (Antonyms)

insignificant choice(lựa chọn không quan trọng)
minor decision(quyết định nhỏ)
trivial selection(lựa chọn tầm thường)

Từ liên quan (Related Words)

crossroads(ngã rẽ cuộc đời)
turning point(bước ngoặt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Ghi chú Cách dùng 'Pivotal choice'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'pivotal' nhấn mạnh tính chất quyết định và ảnh hưởng lớn của một sự việc, quyết định hoặc thời điểm đến kết quả cuối cùng. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố mà nếu không có hoặc thay đổi, kết quả sẽ hoàn toàn khác. So sánh với 'important' (quan trọng), 'pivotal' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và chỉ những yếu tố có tính chất bước ngoặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to in

Ví dụ: 'pivotal to the success' (then chốt cho sự thành công), 'pivotal in the decision' (then chốt trong quyết định). Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả, trong khi 'in' thường chỉ vai trò hoặc vị trí trong một quá trình hoặc sự kiện.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pivotal choice'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)