(Top Banner Ad)
pivotal choice
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

pivotal choice

UK: /ˈpɪvətəl/ • US: /ˈpɪvətəl/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn then chốt quyết định mang tính bước ngoặt lựa chọn có tính quyết định
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of crucial importance in relation to the development or success of something else.

Vietnamese Meaning

Có tầm quan trọng then chốt, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển hoặc thành công của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations proved pivotal to the country's future."

    "Các cuộc đàm phán đã chứng tỏ vai trò then chốt đối với tương lai của đất nước."

  • "This is a pivotal choice that will affect your future."

    "Đây là một lựa chọn then chốt sẽ ảnh hưởng đến tương lai của bạn."

  • "The company made a pivotal choice to invest in new technology."

    "Công ty đã đưa ra một lựa chọn then chốt là đầu tư vào công nghệ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pivot điểm tựa, trục xoay; người/vật đóng vai trò then chốt
Noun choice sự lựa chọn; quyết định; quyền được chọn
Verb pivot xoay quanh trục; thay đổi hướng, trọng tâm
Verb choose chọn, lựa chọn; quyết định
Adjective pivotal then chốt, mấu chốt, quan trọng
Adjective choosy kén chọn, khó tính (thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ)
Adjective chosen được chọn, đã lựa chọn (dạng quá khứ phân từ dùng như tính từ)
Adverb pivotally một cách then chốt, đóng vai trò trung tâm

Synonyms

critical decision (quyết định quan trọng)key selection (lựa chọn then chốt)decisive choice (lựa chọn mang tính quyết định)

Antonyms

insignificant choice (lựa chọn không quan trọng)minor decision (quyết định nhỏ)trivial selection (lựa chọn tầm thường)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pipio
Vulgar Latin
*pippita
Old French
pivot
English (N)
pivot
English (Adj)
pivotal

Nguồn gốc của 'Pivotal'

Từ 'pivotal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'pipio' (ống sáo), sau đó phát triển thành Vulgar Latin '*pippita' (một cái ống, từ đó chỉ điểm xoay). Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'pivot' (chốt bản lề). Đến thế kỷ 17, 'pivot' vào tiếng Anh với nghĩa là điểm tựa, trục xoay. Đến giữa thế kỷ 19, tính từ 'pivotal' xuất hiện để chỉ sự quan trọng mang tính trung tâm, then chốt, giống như một trục xoay mà mọi thứ phụ thuộc vào.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cois' (sự lựa chọn) và động từ 'choisir' (lựa chọn), mà bản thân nó lại xuất phát từ gốc Germanic '*kausjan' (chọn, nếm thử). Qua nhiều thế kỷ, nghĩa của 'choice' trong tiếng Anh vẫn giữ nguyên là hành động hoặc quyền được lựa chọn giữa các khả năng, mang ý nghĩa của một quyết định cá nhân.

Khi 'Pivotal' và 'Choice' kết hợp

Khi kết hợp, 'pivotal choice' miêu tả một quyết định có tầm ảnh hưởng to lớn, là điểm mấu chốt xoay chuyển cục diện, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng vì kết quả của nó sẽ định hình con đường phía trước. Giống như một cái trục xoay (pivot) quyết định hướng đi của mọi thứ, một 'pivotal choice' sẽ định đoạt những diễn biến quan trọng tiếp theo, đánh dấu một bước ngoặt lớn.

Usage Note

Từ 'pivotal' nhấn mạnh tính chất quyết định và ảnh hưởng lớn của một sự việc, quyết định hoặc thời điểm đến kết quả cuối cùng. Nó thường được dùng để chỉ những yếu tố mà nếu không có hoặc thay đổi, kết quả sẽ hoàn toàn khác. So sánh với 'important' (quan trọng), 'pivotal' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn và chỉ những yếu tố có tính chất bước ngoặt.
Choice đơn thuần là sự lựa chọn giữa các khả năng, không nhất thiết mang ý nghĩa quan trọng. Khi đi kèm với 'pivotal', nó trở thành một lựa chọn có tính chất quyết định, có thể thay đổi cục diện.

Prepositions

to in

Ví dụ: 'pivotal to the success' (then chốt cho sự thành công), 'pivotal in the decision' (then chốt trong quyết định). Giới từ 'to' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc kết quả, trong khi 'in' thường chỉ vai trò hoặc vị trí trong một quá trình hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pivotal choice
  • crucial crucial pivotal choice
    (quyết định then chốt cực kỳ quan trọng)
  • difficult difficult pivotal choice
    (quyết định then chốt khó khăn)
  • strategic strategic pivotal choice
    (quyết định then chốt mang tính chiến lược)
  • major major pivotal choice
    (quyết định then chốt lớn)
  • life-altering life-altering pivotal choice
    (quyết định then chốt thay đổi cuộc đời)
Verb + pivotal choice
  • make make a pivotal choice
    (đưa ra một quyết định then chốt)
  • face face a pivotal choice
    (đối mặt với một quyết định then chốt)
  • represent represent a pivotal choice
    (đại diện cho một quyết định then chốt)
  • involve involve a pivotal choice
    (liên quan đến một quyết định then chốt)
  • grapple with grapple with a pivotal choice
    (vật lộn/đấu tranh với một quyết định then chốt)
Prepositional Phrase + pivotal choice
  • at at a pivotal choice
    (ở thời điểm của một quyết định then chốt)
  • leading to leading to a pivotal choice
    (dẫn đến một quyết định then chốt)

Idioms

  • make a pivotal choice

    Đưa ra một quyết định then chốt (có tầm ảnh hưởng lớn đến tương lai).

    "She had to make a pivotal choice between her career and family."

    (Cô ấy phải đưa ra một quyết định then chốt giữa sự nghiệp và gia đình.)

  • face a pivotal choice

    Đối mặt với một quyết định then chốt (khi phải lựa chọn giữa các phương án quan trọng).

    "The company now faces a pivotal choice about its future direction."

    (Công ty hiện đang đối mặt với một quyết định then chốt về định hướng tương lai của mình.)

  • a pivotal choice in one's life/career

    Một quyết định then chốt trong cuộc đời/sự nghiệp (một lựa chọn có ý nghĩa định hình).

    "Leaving her hometown was a pivotal choice in her life."

    (Việc rời quê hương là một quyết định then chốt trong cuộc đời cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pivotal choice

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Có tầm quan trọng then chốt, đóng vai trò quyết định trong sự phát triển hoặc thành công của một điều gì đó.

"The negotiations proved pivotal to the country's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pivotal choice was made by the board of directors yesterday.
Sự lựa chọn then chốt đã được đưa ra bởi hội đồng quản trị ngày hôm qua.
Phủ định
That pivotal choice was not considered carefully enough.
Sự lựa chọn then chốt đó đã không được xem xét đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Was the pivotal choice influenced by external factors?
Sự lựa chọn then chốt có bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pivotal choice".

Bước ngoặt và ngã ba đường cuộc đời

Trong văn hóa phương Tây, 'pivotal choice' thường được xem là những 'bước ngoặt cuộc đời' hoặc 'ngã ba đường' mà một người phải đối mặt. Đó là những thời điểm mà quyết định cá nhân không chỉ ảnh hưởng đến bản thân mà còn có thể định hình toàn bộ tương lai, ví dụ như lựa chọn nghề nghiệp, bạn đời, hay một quyết định lớn trong kinh doanh. Khái niệm này nhấn mạnh tầm quan trọng của ý chí tự do và trách nhiệm cá nhân trong việc định đoạt số phận.

Hiệu ứng cánh bướm của quyết định

Liên quan đến 'pivotal choice' là ý tưởng về 'hiệu ứng cánh bướm' (butterfly effect) trong việc đưa ra quyết định. Một lựa chọn tưởng chừng nhỏ tại một thời điểm then chốt có thể dẫn đến những hệ quả khôn lường và sâu rộng về sau, lan tỏa đến nhiều khía cạnh khác của cuộc sống. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với quyền tự quyết và niềm tin rằng mỗi cá nhân có sức mạnh để tạo ra sự khác biệt lớn thông qua những lựa chọn quan trọng của mình.