(Top Banner Ad)
minor decision
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung (General)

minor decision

UK: /ˈmaɪnə dɪˈsɪʒən/ • US: /ˈmaɪnər dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định nhỏ quyết định không quan trọng quyết định thứ yếu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Small, unimportant; not serious or significant.

Vietnamese Meaning

Nhỏ, không quan trọng; không nghiêm trọng hoặc đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was only a minor decision, so I didn't spend much time on it."

    "Đó chỉ là một quyết định nhỏ, vì vậy tôi không dành nhiều thời gian cho nó."

  • "These are minor decisions and won't affect the overall outcome."

    "Đây là những quyết định nhỏ và sẽ không ảnh hưởng đến kết quả chung."

  • "Don't worry about minor decisions; focus on the big picture."

    "Đừng lo lắng về những quyết định nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun minority sự thiểu số, số ít người
Noun minor người vị thành niên; môn học phụ (trong trường đại học)
Adj minor nhỏ, không quan trọng, thứ yếu
Verb minor (in sth) học môn phụ, chuyên ngành phụ (tại trường đại học)
Verb decide quyết định, định đoạt
Adj decisive có tính quyết định, dứt khoát
Noun indecision sự thiếu quyết đoán, sự do dự
Adj undecided chưa quyết định, còn do dự

Synonyms

small decision (quyết định nhỏ)insignificant decision (quyết định không đáng kể)trivial decision (quyết định tầm thường)

Antonyms

major decision (quyết định lớn)important decision (quyết định quan trọng)critical decision (quyết định then chốt)

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
minor
Old French
menor
Middle English
minor
Latin
decidere
Old French
decision
Middle English
decision
English
minor decision

Nguồn gốc từ 'minor'

Từ 'minor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'minor', có nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'ít hơn'. Qua tiếng Pháp cổ (menor), từ này du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và giữ nguyên nghĩa để chỉ những điều không quá quan trọng, có quy mô nhỏ hơn hoặc thứ yếu.

Nguồn gốc từ 'decision'

Từ 'decision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'quyết định'. Gốc 'de-' nghĩa là 'khỏi' và 'caedere' nghĩa là 'cắt'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'cắt bỏ sự nghi ngờ' để đi đến một kết luận cuối cùng. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành 'quyết định' hay 'sự phán xét'.

Sự kết hợp của 'minor decision'

Khi hai từ 'minor' và 'decision' kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo thành cụm từ 'minor decision' (quyết định nhỏ). Cụm từ này chỉ một lựa chọn hoặc sự phán đoán không đòi hỏi nhiều suy nghĩ, không mang lại hậu quả lớn và thường dễ dàng thay đổi hoặc không có tầm ảnh hưởng sâu rộng.

Usage Note

Tính từ 'minor' thường được dùng để chỉ mức độ, tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề nào đó. Trong cụm 'minor decision', nó nhấn mạnh rằng quyết định này không có ảnh hưởng lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng.
Khi là một phần của cụm từ "minor decision", "decision" mang ý nghĩa là một lựa chọn hoặc phán quyết có tầm ảnh hưởng không đáng kể. Nó đối lập với các quyết định lớn, quan trọng, có thể gây ra những thay đổi lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'minor decision'
  • make make a minor decision
    (đưa ra một quyết định nhỏ)
  • take take a minor decision
    (thực hiện một quyết định nhỏ)
  • deal with deal with a minor decision
    (giải quyết một quyết định nhỏ)
  • postpone postpone a minor decision
    (trì hoãn một quyết định nhỏ)
Adjectives describing 'minor decision'
  • trivial a trivial minor decision
    (một quyết định nhỏ nhặt, không đáng kể)
  • routine a routine minor decision
    (một quyết định nhỏ thường nhật, theo thói quen)
  • quick a quick minor decision
    (một quyết định nhỏ nhanh chóng)
  • everyday an everyday minor decision
    (một quyết định nhỏ hàng ngày)
Phrases involving 'minor decision'
  • be faced with be faced with a minor decision
    (đối mặt với một quyết định nhỏ)
  • involve a involve a minor decision
    (bao gồm/liên quan đến một quyết định nhỏ)

Idioms

  • It's just a minor decision.

    Đó chỉ là một quyết định nhỏ/không quan trọng thôi.

    "Don't worry too much about what to wear; it's just a minor decision."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về việc mặc gì; đó chỉ là một quyết định nhỏ thôi.)

  • Don't sweat the minor decisions.

    Đừng quá căng thẳng/lo lắng về những quyết định nhỏ.

    "I used to overthink everything, but now I try to remember not to sweat the minor decisions."

    (Tôi từng suy nghĩ quá nhiều về mọi thứ, nhưng bây giờ tôi cố gắng nhớ rằng đừng căng thẳng về những quyết định nhỏ.)

  • a matter of minor decision

    một vấn đề thuộc loại quyết định nhỏ/không đáng kể

    "Choosing the color for the background was a matter of minor decision, not a critical one."

    (Việc chọn màu cho nền chỉ là một vấn đề thuộc loại quyết định nhỏ, không phải là một quyết định quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

minor decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Nhỏ, không quan trọng; không nghiêm trọng hoặc đáng kể.

"It was only a minor decision, so I didn't spend much time on it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor decision".

Sự mệt mỏi do quyết định (Decision Fatigue)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại, có khái niệm 'Decision Fatigue' (Sự mệt mỏi do quyết định). Ý tưởng là việc phải đưa ra quá nhiều quyết định nhỏ trong một ngày có thể làm cạn kiệt năng lượng tinh thần, dẫn đến việc đưa ra những quyết định quan trọng kém hiệu quả hơn. Điều này khuyến khích mọi người tìm cách giảm thiểu hoặc đơn giản hóa các 'minor decision' trong cuộc sống hàng ngày để bảo toàn năng lượng.

Tầm quan trọng của việc ủy quyền

Trong môi trường kinh doanh và quản lý, việc ủy quyền (delegation) các 'minor decision' cho cấp dưới là một thực hành phổ biến. Điều này không chỉ giúp người quản lý tập trung vào các quyết định chiến lược lớn hơn mà còn trao quyền và phát triển kỹ năng ra quyết định cho nhân viên, tạo ra một môi trường làm việc hiệu quả và năng động hơn.