minor decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Small, unimportant; not serious or significant.
Vietnamese Meaning
Nhỏ, không quan trọng; không nghiêm trọng hoặc đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was only a minor decision, so I didn't spend much time on it."
"Đó chỉ là một quyết định nhỏ, vì vậy tôi không dành nhiều thời gian cho nó."
-
"These are minor decisions and won't affect the overall outcome."
"Đây là những quyết định nhỏ và sẽ không ảnh hưởng đến kết quả chung."
-
"Don't worry about minor decisions; focus on the big picture."
"Đừng lo lắng về những quyết định nhỏ; hãy tập trung vào bức tranh lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | minority | sự thiểu số, số ít người |
| Noun | minor | người vị thành niên; môn học phụ (trong trường đại học) |
| Adj | minor | nhỏ, không quan trọng, thứ yếu |
| Verb | minor (in sth) | học môn phụ, chuyên ngành phụ (tại trường đại học) |
| Verb | decide | quyết định, định đoạt |
| Adj | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Noun | indecision | sự thiếu quyết đoán, sự do dự |
| Adj | undecided | chưa quyết định, còn do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'minor' thường được dùng để chỉ mức độ, tầm quan trọng của một sự vật, sự việc hoặc vấn đề nào đó. Trong cụm 'minor decision', nó nhấn mạnh rằng quyết định này không có ảnh hưởng lớn hoặc hậu quả nghiêm trọng.
Khi là một phần của cụm từ "minor decision", "decision" mang ý nghĩa là một lựa chọn hoặc phán quyết có tầm ảnh hưởng không đáng kể. Nó đối lập với các quyết định lớn, quan trọng, có thể gây ra những thay đổi lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a minor decision (đưa ra một quyết định nhỏ)
-
take take a minor decision (thực hiện một quyết định nhỏ)
-
deal with deal with a minor decision (giải quyết một quyết định nhỏ)
-
postpone postpone a minor decision (trì hoãn một quyết định nhỏ)
-
trivial a trivial minor decision (một quyết định nhỏ nhặt, không đáng kể)
-
routine a routine minor decision (một quyết định nhỏ thường nhật, theo thói quen)
-
quick a quick minor decision (một quyết định nhỏ nhanh chóng)
-
everyday an everyday minor decision (một quyết định nhỏ hàng ngày)
-
be faced with be faced with a minor decision (đối mặt với một quyết định nhỏ)
-
involve a involve a minor decision (bao gồm/liên quan đến một quyết định nhỏ)
Idioms
-
It's just a minor decision.
Đó chỉ là một quyết định nhỏ/không quan trọng thôi.
"Don't worry too much about what to wear; it's just a minor decision."
(Đừng lo lắng quá nhiều về việc mặc gì; đó chỉ là một quyết định nhỏ thôi.)
-
Don't sweat the minor decisions.
Đừng quá căng thẳng/lo lắng về những quyết định nhỏ.
"I used to overthink everything, but now I try to remember not to sweat the minor decisions."
(Tôi từng suy nghĩ quá nhiều về mọi thứ, nhưng bây giờ tôi cố gắng nhớ rằng đừng căng thẳng về những quyết định nhỏ.)
-
a matter of minor decision
một vấn đề thuộc loại quyết định nhỏ/không đáng kể
"Choosing the color for the background was a matter of minor decision, not a critical one."
(Việc chọn màu cho nền chỉ là một vấn đề thuộc loại quyết định nhỏ, không phải là một quyết định quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
minor decision
Tính từ (Adjective)Nhỏ, không quan trọng; không nghiêm trọng hoặc đáng kể.
"It was only a minor decision, so I didn't spend much time on it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "minor decision".
