propitiated
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'propitiate': to win or regain the favor of (a god, spirit, or person) by doing something that pleases them.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'propitiate': xoa dịu, làm nguôi giận, mua chuộc (một vị thần, linh hồn hoặc người) bằng cách làm điều gì đó khiến họ hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tribe propitiated the gods with offerings of fruit and grain."
"Bộ tộc đã xoa dịu các vị thần bằng những lễ vật trái cây và ngũ cốc."
-
"Ancient cultures often propitiated their gods with animal sacrifices."
"Các nền văn hóa cổ đại thường xoa dịu các vị thần của họ bằng các cuộc hiến tế động vật."
-
"He hoped that his apology would propitiate her anger."
"Anh hy vọng rằng lời xin lỗi của mình sẽ xoa dịu cơn giận của cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | propitiate | xoa dịu, làm hài lòng, làm cho thuận lòng |
| Noun | propitiation | sự xoa dịu, sự làm hài lòng, sự chuộc tội |
| Adjective | propitiatory | có tính xoa dịu, nhằm mục đích xoa dịu |
| Adjective | propitiated | đã được xoa dịu, đã được làm hài lòng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'propitiate' mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó khác với 'appease' ở chỗ 'propitiate' nhấn mạnh việc làm hài lòng để giành lại sự ưu ái, trong khi 'appease' có thể chỉ đơn giản là xoa dịu để tránh xung đột. Nó cũng khác với 'placate' ở chỗ 'placate' thường liên quan đến việc xoa dịu cơn giận dữ tạm thời.
Prepositions
'Propitiate with' nhấn mạnh những thứ được dùng để xoa dịu (ví dụ: offerings). 'Propitiate by' tập trung vào hành động được thực hiện để xoa dịu (ví dụ: sacrifice). 'Propitiate through' nhấn mạnh phương tiện hoặc cách thức mà sự xoa dịu đạt được (ví dụ: prayer).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be propitiated (được xoa dịu, được làm hài lòng)
-
have been have been propitiated (đã được xoa dịu, đã được làm hài lòng)
-
must be must be propitiated (phải được xoa dịu, phải được làm hài lòng)
-
successfully successfully propitiated (đã được xoa dịu thành công)
-
easily easily propitiated (dễ dàng được xoa dịu)
-
skillfully skillfully propitiated (được xoa dịu một cách khéo léo)
-
propitiated propitiated gods (các vị thần đã được xoa dịu)
-
propitiated propitiated spirits (những linh hồn đã được xoa dịu)
-
propitiated propitiated ancestors (tổ tiên đã được xoa dịu)
Idioms
-
to be propitiated
được xoa dịu, được làm hài lòng
"The angry deity needed to be propitiated with offerings."
(Vị thần giận dữ cần được xoa dịu bằng lễ vật.)
-
propitiated by (someone/something)
được ai/cái gì xoa dịu
"The manager was finally propitiated by the sincere apology."
(Người quản lý cuối cùng đã được xoa dịu bởi lời xin lỗi chân thành.)
-
a propitiated spirit/god
một linh hồn/vị thần đã được xoa dịu
"They believed that a propitiated spirit would bring good fortune."
(Họ tin rằng một linh hồn đã được xoa dịu sẽ mang lại may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
propitiated
Động từ (quá khứ và quá khứ phân từ)Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'propitiate': xoa dịu, làm nguôi giận, mua chuộc (một vị thần, linh hồn hoặc người) bằng cách làm điều gì đó khiến họ hài lòng.
"The tribe propitiated the gods with offerings of fruit and grain."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had tried to propitiate the gods with offerings. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cố gắng xoa dịu các vị thần bằng những lễ vật. |
| Phủ định | He told me that he did not propitiate the angry customer despite the complaints. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không xoa dịu vị khách hàng đang tức giận mặc dù có những lời phàn nàn. |
| Nghi vấn | She asked if I had propitiated my boss after the mistake. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã xoa dịu sếp của mình sau lỗi lầm đó chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "propitiated".
