(Top Banner Ad)
place of birth
A2
Danh từ A2 Thông tin cá nhân/Hành chính

place of birth

UK: /ˈpleɪs əv ˈbɜːθ/ • US: /ˈpleɪs əv ˈbɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

nơi sinh quê quán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The city, town, or country where a person was born.

Vietnamese Meaning

Thành phố, thị trấn hoặc quốc gia nơi một người được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please state your place of birth on the application form."

    "Vui lòng điền nơi sinh của bạn vào mẫu đơn đăng ký."

  • "Her place of birth is London."

    "Nơi sinh của cô ấy là Luân Đôn."

  • "The document requires you to provide your place of birth."

    "Tài liệu yêu cầu bạn cung cấp nơi sinh của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun birth sự ra đời, việc sinh nở
Noun place nơi chốn, địa điểm
Noun birthplace nơi sinh, quê hương (địa điểm một người được sinh ra)
Adjective natal thuộc về sự sinh nở
Noun placement sự sắp xếp vị trí, sự bố trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin cá nhân/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

PIE (birth)
*bher-
Proto-Germanic (birth)
*burþiz
Old Norse (birth)
burðr
Middle English (birth)
birthe
Greek (place)
plateia (hodos)
Latin (place)
platea
Old French (place)
place
Middle English (place)
place

Nguồn gốc Cụm từ

Cụm từ "place of birth" là sự kết hợp trực tiếp của hai từ "place" (nơi chốn) và "birth" (sự ra đời). Từ "place" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "platea" (đường phố rộng) qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là một khu vực hoặc vị trí. Từ "birth" lại bắt nguồn sâu xa từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy "*bher-" mang nghĩa "mang, gánh vác" rồi phát triển thành "sinh con". Khi được ghép lại, hai từ này tạo nên một cụm từ mô tả một cách rõ ràng và trực tiếp địa điểm một người chào đời, không có ý nghĩa ẩn dụ hay phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'place of birth' được sử dụng phổ biến trong các giấy tờ hành chính, hồ sơ cá nhân và các văn bản chính thức khác. Nó chỉ đơn giản là nơi sinh của một người, không mang sắc thái biểu cảm đặc biệt nào. Nó có tính khách quan và trung lập.

Prepositions

in at

Khi 'place of birth' là một vị trí chung chung (ví dụ: một quốc gia), thường sử dụng 'in': He was born *in* France. Khi 'place of birth' là một địa điểm cụ thể (ví dụ: bệnh viện), thường sử dụng 'at': He was born *at* St. Mary's Hospital.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + place of birth
  • official official place of birth
    (nơi sinh chính thức)
  • exact exact place of birth
    (nơi sinh chính xác)
  • registered registered place of birth
    (nơi sinh đã đăng ký)
  • your your place of birth
    (nơi sinh của bạn)
Verb + place of birth
  • state state your place of birth
    (nêu rõ nơi sinh của bạn)
  • declare declare your place of birth
    (khai báo nơi sinh của bạn)
  • record record your place of birth
    (ghi lại nơi sinh của bạn)
  • confirm confirm your place of birth
    (xác nhận nơi sinh của bạn)

Idioms

  • certificate of place of birth

    giấy khai sinh / chứng nhận nơi sinh (tài liệu pháp lý ghi rõ nơi và khi một người được sinh ra)

    "You need to bring your certificate of place of birth for the visa application."

    (Bạn cần mang theo giấy khai sinh (chứng nhận nơi sinh) để nộp đơn xin thị thực.)

  • declare your place of birth

    khai báo nơi sinh của bạn (yêu cầu phổ biến trên các mẫu đơn chính thức)

    "Please declare your place of birth on this application form."

    (Vui lòng khai báo nơi sinh của bạn vào mẫu đơn này.)

  • register your place of birth

    đăng ký nơi sinh của bạn (quá trình hành chính ghi nhận sự ra đời một cách chính thức)

    "Parents must register their child's place of birth within a certain period after birth."

    (Cha mẹ phải đăng ký nơi sinh của con mình trong một khoảng thời gian nhất định sau khi sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

place of birth

Danh từ
Lật mặt

Thành phố, thị trấn hoặc quốc gia nơi một người được sinh ra.

"Please state your place of birth on the application form."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Knowing her place of birth: it explains a lot about her cultural background.
Biết được nơi sinh của cô ấy: nó giải thích rất nhiều về nền tảng văn hóa của cô ấy.
Phủ định
His application was incomplete: he didn't specify his place of birth.
Đơn đăng ký của anh ấy không đầy đủ: anh ấy đã không chỉ rõ nơi sinh của mình.
Nghi vấn
Is the following information correct: place of birth - London?
Thông tin sau đây có chính xác không: nơi sinh - Luân Đôn?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has mentioned her place of birth several times in interviews.
Cô ấy đã đề cập đến nơi sinh của mình nhiều lần trong các cuộc phỏng vấn.
Phủ định
I have not disclosed my place of birth for security reasons.
Tôi đã không tiết lộ nơi sinh của mình vì lý do an ninh.
Nghi vấn
Has he ever revealed his place of birth to the public?
Anh ấy đã bao giờ tiết lộ nơi sinh của mình cho công chúng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place of birth".

Danh tính và Giấy tờ Tùy thân

Nơi sinh là thông tin thiết yếu trên các giấy tờ tùy thân như hộ chiếu, giấy khai sinh và đơn xin thị thực ở hầu hết các quốc gia. Nó giúp xác định danh tính, quốc tịch và đôi khi là quyền công dân của một người, đóng vai trò quan trọng trong hệ thống pháp luật và hành chính toàn cầu. Thông tin này giúp chính phủ theo dõi dân số và đảm bảo quyền lợi cũng như nghĩa vụ của công dân.

Nguồn gốc và Cảm giác Thuộc về

Đối với nhiều cá nhân, nơi sinh mang ý nghĩa cá nhân và văn hóa sâu sắc. Nó có thể gắn liền với di sản gia đình, nguồn gốc tổ tiên và cảm giác thuộc về một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể. Mọi người thường có mối liên kết cảm xúc mạnh mẽ với nơi mình sinh ra, coi đó là 'quê hương' hay 'đất mẹ', đặc biệt là trong các nền văn hóa coi trọng cội nguồn và dòng họ.