place of birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thành phố, thị trấn hoặc quốc gia nơi một người được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please state your place of birth on the application form."
"Vui lòng điền nơi sinh của bạn vào mẫu đơn đăng ký."
-
"Her place of birth is London."
"Nơi sinh của cô ấy là Luân Đôn."
-
"The document requires you to provide your place of birth."
"Tài liệu yêu cầu bạn cung cấp nơi sinh của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | birth | sự ra đời, việc sinh nở |
| Noun | place | nơi chốn, địa điểm |
| Noun | birthplace | nơi sinh, quê hương (địa điểm một người được sinh ra) |
| Adjective | natal | thuộc về sự sinh nở |
| Noun | placement | sự sắp xếp vị trí, sự bố trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'place of birth' được sử dụng phổ biến trong các giấy tờ hành chính, hồ sơ cá nhân và các văn bản chính thức khác. Nó chỉ đơn giản là nơi sinh của một người, không mang sắc thái biểu cảm đặc biệt nào. Nó có tính khách quan và trung lập.
Prepositions
Khi 'place of birth' là một vị trí chung chung (ví dụ: một quốc gia), thường sử dụng 'in': He was born *in* France. Khi 'place of birth' là một địa điểm cụ thể (ví dụ: bệnh viện), thường sử dụng 'at': He was born *at* St. Mary's Hospital.
Collocations (Từ đi kèm)
-
official official place of birth (nơi sinh chính thức)
-
exact exact place of birth (nơi sinh chính xác)
-
registered registered place of birth (nơi sinh đã đăng ký)
-
your your place of birth (nơi sinh của bạn)
-
state state your place of birth (nêu rõ nơi sinh của bạn)
-
declare declare your place of birth (khai báo nơi sinh của bạn)
-
record record your place of birth (ghi lại nơi sinh của bạn)
-
confirm confirm your place of birth (xác nhận nơi sinh của bạn)
Idioms
-
certificate of place of birth
giấy khai sinh / chứng nhận nơi sinh (tài liệu pháp lý ghi rõ nơi và khi một người được sinh ra)
"You need to bring your certificate of place of birth for the visa application."
(Bạn cần mang theo giấy khai sinh (chứng nhận nơi sinh) để nộp đơn xin thị thực.)
-
declare your place of birth
khai báo nơi sinh của bạn (yêu cầu phổ biến trên các mẫu đơn chính thức)
"Please declare your place of birth on this application form."
(Vui lòng khai báo nơi sinh của bạn vào mẫu đơn này.)
-
register your place of birth
đăng ký nơi sinh của bạn (quá trình hành chính ghi nhận sự ra đời một cách chính thức)
"Parents must register their child's place of birth within a certain period after birth."
(Cha mẹ phải đăng ký nơi sinh của con mình trong một khoảng thời gian nhất định sau khi sinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
place of birth
Danh từThành phố, thị trấn hoặc quốc gia nơi một người được sinh ra.
"Please state your place of birth on the application form."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Knowing her place of birth: it explains a lot about her cultural background. |
Biết được nơi sinh của cô ấy: nó giải thích rất nhiều về nền tảng văn hóa của cô ấy. |
| Phủ định | His application was incomplete: he didn't specify his place of birth. |
Đơn đăng ký của anh ấy không đầy đủ: anh ấy đã không chỉ rõ nơi sinh của mình. |
| Nghi vấn | Is the following information correct: place of birth - London? |
Thông tin sau đây có chính xác không: nơi sinh - Luân Đôn? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has mentioned her place of birth several times in interviews. |
Cô ấy đã đề cập đến nơi sinh của mình nhiều lần trong các cuộc phỏng vấn. |
| Phủ định | I have not disclosed my place of birth for security reasons. |
Tôi đã không tiết lộ nơi sinh của mình vì lý do an ninh. |
| Nghi vấn | Has he ever revealed his place of birth to the public? |
Anh ấy đã bao giờ tiết lộ nơi sinh của mình cho công chúng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "place of birth".
