(Top Banner Ad)
country of birth
A2
Danh từ A2 Nhân khẩu học, Luật pháp, Hành chính

country of birth

UK: /ˈkʌntri ɒv bɜːθ/ • US: /ˈkʌntri əv bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia sinh nước sinh quê quán
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The country where a person was born.

Vietnamese Meaning

Quốc gia nơi một người được sinh ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her country of birth is Canada, but she now lives in Australia."

    "Quốc gia nơi cô ấy sinh ra là Canada, nhưng bây giờ cô ấy sống ở Úc."

  • "Please state your country of birth on the application form."

    "Vui lòng cho biết quốc gia nơi bạn sinh ra trên mẫu đơn đăng ký."

  • "He returned to his country of birth after many years abroad."

    "Anh ấy trở về quốc gia nơi anh ấy sinh ra sau nhiều năm ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun country đất nước, quốc gia
Noun countryside nông thôn, miền quê
Noun countryman/countrywoman đồng bào, người cùng nước
Noun birth sự ra đời, sự sinh nở
Verb bear sinh (con), mang (thai)
Noun birthplace nơi sinh, quê quán
Adjective newborn mới sinh (dùng cho trẻ sơ sinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nhân khẩu học, Luật pháp, Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
cuntrée
English
country
Old English
byrþ
English
birth
Modern English
country + of + birth (phrase formation)

Nguồn Gốc Của Cụm Từ

Cụm từ 'country of birth' là một cách diễn đạt trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ba từ có nghĩa rõ ràng. 'Country' (quốc gia) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'cuntrée'. 'Birth' (sự ra đời) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'byrþ'. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cụm từ mô tả nơi một người chào đời, thường dùng trong các văn bản chính thức.

Ý Nghĩa Trong Nhận Dạng

Trong nhiều nền văn hóa và hệ thống pháp luật, quốc gia sinh là một phần quan trọng của danh tính cá nhân. Nó thường được yêu cầu trên các giấy tờ tùy thân, hộ chiếu và đơn xin nhập cư, giúp xác định nguồn gốc cơ bản của một người trước khi xét đến quốc tịch hay nơi cư trú hiện tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, giấy tờ tùy thân, hoặc khi thu thập thông tin về lý lịch cá nhân. Nó là một thông tin cơ bản, thường được yêu cầu trong các mẫu đơn, phỏng vấn xin việc, hoặc thủ tục nhập cư.

Prepositions

in

Giới từ 'in' có thể được dùng để chỉ quốc gia cụ thể: 'He was born in the country of birth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + country of birth
  • exact exact country of birth
    (quốc gia sinh chính xác)
  • declared declared country of birth
    (quốc gia sinh được khai báo)
  • your your country of birth
    (quốc gia bạn sinh ra)
Verb + country of birth
  • state state your country of birth
    (khai báo quốc gia bạn sinh ra)
  • indicate indicate country of birth
    (chỉ ra quốc gia sinh)
  • return to return to one's country of birth
    (trở về quốc gia mình sinh ra)
Noun + country of birth
  • details of details of country of birth
    (chi tiết về quốc gia sinh)
  • proof of proof of country of birth
    (bằng chứng về quốc gia sinh)

Idioms

  • What is your country of birth?

    Đây là câu hỏi thường dùng để hỏi về quốc gia mà một người được sinh ra, đặc biệt trong các văn bản hoặc cuộc phỏng vấn chính thức.

    "On the immigration form, it asks, 'What is your country of birth?'"

    (Trên mẫu đơn nhập cư, nó hỏi, 'Quốc gia sinh của bạn là gì?')

  • State your country of birth.

    Đây là một yêu cầu hoặc hướng dẫn chính thức để khai báo quốc gia nơi một người được sinh ra.

    "Please state your country of birth clearly on the application form."

    (Vui lòng ghi rõ quốc gia sinh của bạn vào mẫu đơn đăng ký.)

  • Return to one's country of birth.

    Diễn tả hành động một người trở về quốc gia nơi họ được sinh ra, thường là sau khi đã sống ở một quốc gia khác trong một thời gian.

    "After many years abroad, she decided to return to her country of birth."

    (Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy quyết định trở về quốc gia nơi mình sinh ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

country of birth

Danh từ
Lật mặt

Quốc gia nơi một người được sinh ra.

"Her country of birth is Canada, but she now lives in Australia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country of birth".

Tầm Quan Trọng Trong Giấy Tờ Chính Thức

Quốc gia sinh là một thông tin cốt lõi trên hầu hết các giấy tờ tùy thân quốc tế như hộ chiếu, thị thực (visa) và các đơn xin nhập cư. Nó được dùng để xác định nơi chốn đầu tiên của một người trên bản đồ thế giới và là yếu tố cơ bản trong việc xác minh danh tính và nguồn gốc.

Phân Biệt Với Quốc Tịch

Điều quan trọng là phải phân biệt 'country of birth' (quốc gia sinh) với 'nationality' (quốc tịch) hoặc 'citizenship' (quyền công dân). Một người có thể sinh ra ở một quốc gia nhưng lại mang quốc tịch của một quốc gia khác (ví dụ, cha mẹ là người nước ngoài). Ngoài ra, một số quốc gia áp dụng 'jus soli' (quyền công dân theo nơi sinh), trong khi những quốc gia khác áp dụng 'jus sanguinis' (quyền công dân theo huyết thống).