country of birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The country where a person was born.
Vietnamese Meaning
Quốc gia nơi một người được sinh ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her country of birth is Canada, but she now lives in Australia."
"Quốc gia nơi cô ấy sinh ra là Canada, nhưng bây giờ cô ấy sống ở Úc."
-
"Please state your country of birth on the application form."
"Vui lòng cho biết quốc gia nơi bạn sinh ra trên mẫu đơn đăng ký."
-
"He returned to his country of birth after many years abroad."
"Anh ấy trở về quốc gia nơi anh ấy sinh ra sau nhiều năm ở nước ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | country | đất nước, quốc gia |
| Noun | countryside | nông thôn, miền quê |
| Noun | countryman/countrywoman | đồng bào, người cùng nước |
| Noun | birth | sự ra đời, sự sinh nở |
| Verb | bear | sinh (con), mang (thai) |
| Noun | birthplace | nơi sinh, quê quán |
| Adjective | newborn | mới sinh (dùng cho trẻ sơ sinh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản hành chính, giấy tờ tùy thân, hoặc khi thu thập thông tin về lý lịch cá nhân. Nó là một thông tin cơ bản, thường được yêu cầu trong các mẫu đơn, phỏng vấn xin việc, hoặc thủ tục nhập cư.
Prepositions
Giới từ 'in' có thể được dùng để chỉ quốc gia cụ thể: 'He was born in the country of birth'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exact exact country of birth (quốc gia sinh chính xác)
-
declared declared country of birth (quốc gia sinh được khai báo)
-
your your country of birth (quốc gia bạn sinh ra)
-
state state your country of birth (khai báo quốc gia bạn sinh ra)
-
indicate indicate country of birth (chỉ ra quốc gia sinh)
-
return to return to one's country of birth (trở về quốc gia mình sinh ra)
-
details of details of country of birth (chi tiết về quốc gia sinh)
-
proof of proof of country of birth (bằng chứng về quốc gia sinh)
Idioms
-
What is your country of birth?
Đây là câu hỏi thường dùng để hỏi về quốc gia mà một người được sinh ra, đặc biệt trong các văn bản hoặc cuộc phỏng vấn chính thức.
"On the immigration form, it asks, 'What is your country of birth?'"
(Trên mẫu đơn nhập cư, nó hỏi, 'Quốc gia sinh của bạn là gì?')
-
State your country of birth.
Đây là một yêu cầu hoặc hướng dẫn chính thức để khai báo quốc gia nơi một người được sinh ra.
"Please state your country of birth clearly on the application form."
(Vui lòng ghi rõ quốc gia sinh của bạn vào mẫu đơn đăng ký.)
-
Return to one's country of birth.
Diễn tả hành động một người trở về quốc gia nơi họ được sinh ra, thường là sau khi đã sống ở một quốc gia khác trong một thời gian.
"After many years abroad, she decided to return to her country of birth."
(Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy quyết định trở về quốc gia nơi mình sinh ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
country of birth
Danh từQuốc gia nơi một người được sinh ra.
"Her country of birth is Canada, but she now lives in Australia."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "country of birth".
