date of birth
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngày một người được sinh ra; ngày sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please enter your date of birth in the form provided."
"Vui lòng nhập ngày sinh của bạn vào biểu mẫu được cung cấp."
-
"Her date of birth is 15th March 1988."
"Ngày sinh của cô ấy là 15 tháng 3 năm 1988."
-
"For security reasons, we need to verify your date of birth."
"Vì lý do an ninh, chúng tôi cần xác minh ngày sinh của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một cụm từ cố định, được sử dụng rộng rãi trong các biểu mẫu, giấy tờ tùy thân và các văn bản chính thức khác để chỉ ngày sinh của một người. Nó mang tính chất trang trọng và chính xác, khác với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'birthday'.
Prepositions
'On' thường được dùng khi đề cập đến một ngày cụ thể (ví dụ: 'on my date of birth'). 'In' được sử dụng khi đề cập đến tháng hoặc năm sinh (ví dụ: 'born in June', 'born in 1990').
Collocations (Từ đi kèm)
-
state state your date of birth (nêu rõ ngày sinh của bạn)
-
provide provide your date of birth (cung cấp ngày sinh của bạn)
-
enter enter your date of birth (nhập ngày sinh của bạn)
-
confirm confirm your date of birth (xác nhận ngày sinh của bạn)
-
verify verify the date of birth (xác minh ngày sinh)
-
correct your correct date of birth (ngày sinh chính xác của bạn)
-
exact the exact date of birth (ngày sinh chính xác)
-
actual their actual date of birth (ngày sinh thực tế của họ)
-
valid a valid date of birth (một ngày sinh hợp lệ)
-
place of birth and date of birth place of birth and date of birth (nơi sinh và ngày sinh)
-
registration date of birth registration date of birth (ngày đăng ký sinh)
Idioms
-
What's your date of birth?
Ngày sinh của bạn là khi nào?
"The receptionist asked, 'What's your date of birth?'"
(Cô lễ tân hỏi, 'Ngày sinh của bạn là khi nào?')
-
Please provide your date of birth.
Vui lòng cung cấp ngày sinh của bạn.
"To complete your registration, please provide your date of birth."
(Để hoàn tất đăng ký, vui lòng cung cấp ngày sinh của bạn.)
-
Your date of birth is required.
Ngày sinh của bạn là thông tin bắt buộc.
"On the form, it stated: 'Your date of birth is required for age verification.'"
(Trên mẫu đơn có ghi: 'Ngày sinh của bạn là thông tin bắt buộc để xác minh tuổi.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
date of birth
Danh từNgày một người được sinh ra; ngày sinh.
"Please enter your date of birth in the form provided."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My date of birth is July 20, 1990. |
Ngày sinh của tôi là 20 tháng 7 năm 1990. |
| Phủ định | His date of birth is not publicly available. |
Ngày sinh của anh ấy không được công khai. |
| Nghi vấn | What is your date of birth? |
Ngày sinh của bạn là gì? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you fill out this form, you provide your date of birth. |
Nếu bạn điền vào mẫu này, bạn cung cấp ngày sinh của mình. |
| Phủ định | If someone asks for your date of birth online, you don't have to give it. |
Nếu ai đó hỏi ngày sinh của bạn trực tuyến, bạn không cần phải cung cấp nó. |
| Nghi vấn | If an official document requires personal information, does it ask for your date of birth? |
Nếu một tài liệu chính thức yêu cầu thông tin cá nhân, nó có hỏi ngày sinh của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date of birth".
