(Top Banner Ad)
date of birth
A1
Danh từ A1 Thông tin cá nhân/Hành chính

date of birth

UK: /deɪt əv bɜːθ/ • US: /deɪt əv bɜːrθ/

Nghĩa tiếng Việt

ngày sinh sinh nhật (ít trang trọng hơn)
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day on which a person was born.

Vietnamese Meaning

Ngày một người được sinh ra; ngày sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please enter your date of birth in the form provided."

    "Vui lòng nhập ngày sinh của bạn vào biểu mẫu được cung cấp."

  • "Her date of birth is 15th March 1988."

    "Ngày sinh của cô ấy là 15 tháng 3 năm 1988."

  • "For security reasons, we need to verify your date of birth."

    "Vì lý do an ninh, chúng tôi cần xác minh ngày sinh của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb date Hẹn hò, ghi ngày, trở nên lỗi thời
Adjective dated Lỗi thời, đã được ghi ngày
Noun birthday Ngày sinh nhật
Noun birthplace Nơi sinh
Noun/Adjective newborn Trẻ sơ sinh (danh từ), mới sinh (tính từ)
Verb (past participle) born Được sinh ra

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thông tin cá nhân/Hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dō-
Latin
datum
Old French
date
English
date
Proto-Indo-European
*bʰer-
Proto-Germanic
*gaburþiz
Old English
byrþ
English
birth

Nguồn gốc của "date of birth"

Cụm từ "date of birth" là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh: "date" (ngày), "of" (của), và "birth" (sự ra đời). Từ "date" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "datum", nghĩa là 'đã được cho' hoặc 'ngày được ghi'. Từ "birth" xuất phát từ tiếng Anh cổ "byrþ" và gốc Ấn-Âu nguyên thủy chỉ hành động 'mang, sinh ra'. Khi kết hợp lại, "date of birth" đơn giản có nghĩa là 'ngày sinh', một cách diễn đạt trực tiếp và rõ ràng để chỉ ngày một người được sinh ra, trở thành một cụm từ tiêu chuẩn trong các văn bản hành chính và thông tin cá nhân.

Usage Note

Đây là một cụm từ cố định, được sử dụng rộng rãi trong các biểu mẫu, giấy tờ tùy thân và các văn bản chính thức khác để chỉ ngày sinh của một người. Nó mang tính chất trang trọng và chính xác, khác với các cách diễn đạt ít trang trọng hơn như 'birthday'.

Prepositions

on in

'On' thường được dùng khi đề cập đến một ngày cụ thể (ví dụ: 'on my date of birth'). 'In' được sử dụng khi đề cập đến tháng hoặc năm sinh (ví dụ: 'born in June', 'born in 1990').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + date of birth
  • state state your date of birth
    (nêu rõ ngày sinh của bạn)
  • provide provide your date of birth
    (cung cấp ngày sinh của bạn)
  • enter enter your date of birth
    (nhập ngày sinh của bạn)
  • confirm confirm your date of birth
    (xác nhận ngày sinh của bạn)
  • verify verify the date of birth
    (xác minh ngày sinh)
Adjective + date of birth
  • correct your correct date of birth
    (ngày sinh chính xác của bạn)
  • exact the exact date of birth
    (ngày sinh chính xác)
  • actual their actual date of birth
    (ngày sinh thực tế của họ)
  • valid a valid date of birth
    (một ngày sinh hợp lệ)
Noun + date of birth
  • place of birth and date of birth place of birth and date of birth
    (nơi sinh và ngày sinh)
  • registration date of birth registration date of birth
    (ngày đăng ký sinh)

Idioms

  • What's your date of birth?

    Ngày sinh của bạn là khi nào?

    "The receptionist asked, 'What's your date of birth?'"

    (Cô lễ tân hỏi, 'Ngày sinh của bạn là khi nào?')

  • Please provide your date of birth.

    Vui lòng cung cấp ngày sinh của bạn.

    "To complete your registration, please provide your date of birth."

    (Để hoàn tất đăng ký, vui lòng cung cấp ngày sinh của bạn.)

  • Your date of birth is required.

    Ngày sinh của bạn là thông tin bắt buộc.

    "On the form, it stated: 'Your date of birth is required for age verification.'"

    (Trên mẫu đơn có ghi: 'Ngày sinh của bạn là thông tin bắt buộc để xác minh tuổi.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

date of birth

Danh từ
Lật mặt

Ngày một người được sinh ra; ngày sinh.

"Please enter your date of birth in the form provided."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My date of birth is July 20, 1990.
Ngày sinh của tôi là 20 tháng 7 năm 1990.
Phủ định
His date of birth is not publicly available.
Ngày sinh của anh ấy không được công khai.
Nghi vấn
What is your date of birth?
Ngày sinh của bạn là gì?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you fill out this form, you provide your date of birth.
Nếu bạn điền vào mẫu này, bạn cung cấp ngày sinh của mình.
Phủ định
If someone asks for your date of birth online, you don't have to give it.
Nếu ai đó hỏi ngày sinh của bạn trực tuyến, bạn không cần phải cung cấp nó.
Nghi vấn
If an official document requires personal information, does it ask for your date of birth?
Nếu một tài liệu chính thức yêu cầu thông tin cá nhân, nó có hỏi ngày sinh của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "date of birth".

Tầm quan trọng trong nhận dạng cá nhân

Ở nhiều quốc gia phương Tây, ngày sinh đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xác định danh tính cá nhân và tuổi tác hợp pháp. Đây là một thông tin bắt buộc trên hầu hết các giấy tờ tùy thân như hộ chiếu, chứng minh thư, giấy phép lái xe, và hồ sơ y tế. Nó cũng được sử dụng để xác định quyền lợi và trách nhiệm pháp lý, ví dụ như tuổi được phép uống rượu, bỏ phiếu, hoặc nghỉ hưu.

Phong tục liên quan đến ngày sinh

Trong văn hóa phương Tây, ngày sinh gắn liền với nhiều phong tục và niềm tin thú vị. Ví dụ, mỗi ngày sinh thường được liên kết với một cung hoàng đạo (zodiac sign) cụ thể, và nhiều người tin rằng cung hoàng đạo có thể tiết lộ về tính cách hoặc vận mệnh của họ. Ngoài ra, còn có các loại đá sinh (birthstone) và hoa sinh (birth flower) tương ứng với từng tháng, thường được dùng làm quà tặng trong dịp sinh nhật.