(Top Banner Ad)
execution phase
B2
Danh từ B2 Quản lý dự án, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

execution phase

UK: /ˌɛksɪˈkjuːʃən feɪz/ • US: /ˌɛksɪˈkjuːʃən feɪz/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn thực hiện pha thực thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The period of a project or process where the planned activities are carried out to achieve the desired outcome.

Vietnamese Meaning

Giai đoạn thực hiện của một dự án hoặc quy trình, nơi các hoạt động đã được lên kế hoạch được thực hiện để đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team encountered several challenges in the execution phase of the project."

    "Nhóm đã gặp phải một vài thách thức trong giai đoạn thực hiện của dự án."

  • "Effective communication is crucial during the execution phase."

    "Giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng trong giai đoạn thực hiện."

  • "The budget is carefully monitored throughout the execution phase."

    "Ngân sách được theo dõi cẩn thận trong suốt giai đoạn thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực hiện, thi hành (kế hoạch, mệnh lệnh)
Noun execution sự thực hiện, sự thi hành
Noun executor người thực hiện (di chúc, nhiệm vụ)
Noun executive giám đốc điều hành; ban điều hành
Adjective executive thuộc về điều hành, quản lý
Verb phase phân chia giai đoạn, lên kế hoạch theo giai đoạn
Noun phase giai đoạn, pha
Noun phasing sự phân chia giai đoạn, sự lập kế hoạch theo giai đoạn

Synonyms

implementation phase (giai đoạn triển khai)doing phase (giai đoạn thực hiện)

Antonyms

planning phase (giai đoạn lập kế hoạch)initiation phase (giai đoạn khởi đầu)

Related Words

Subject Area

Quản lý dự án, Khoa học máy tính, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekw-
Latin
sequi
Latin
exequi
Latin
executio
Old French
execucion
Middle English
execucion
English
execution
Proto-Indo-European
*bha-
Ancient Greek
phainein
Ancient Greek
phasis
New Latin
phasis
French
phase
English
phase
English
execution phase

Nguồn gốc của 'Execution' (Thực hiện)

Từ 'execution' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'executio', mang nghĩa 'sự thực hiện' hay 'sự hoàn thành'. Gốc từ Latin 'exequi' có nghĩa là 'đi theo, làm theo, thực hiện'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tôn giáo để chỉ việc thi hành một mệnh lệnh hay một bản án. Ngày nay, trong kinh doanh và quản lý dự án, nó ám chỉ việc biến kế hoạch thành hành động.

Câu chuyện về 'Phase' (Giai đoạn)

Từ 'phase' có một lịch sử thú vị bắt đầu từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'phasis', có nghĩa là 'sự xuất hiện' hoặc 'biểu hiện'. Nó thường được dùng để mô tả các 'pha' hay 'giai đoạn' của mặt trăng khi nó thay đổi hình dạng xuất hiện trên bầu trời. Sau đó, nghĩa này được mở rộng để chỉ một giai đoạn riêng biệt trong một quá trình phát triển hay một sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quản lý dự án, phát triển phần mềm và các lĩnh vực kỹ thuật khác. Nó nhấn mạnh thời điểm hành động cụ thể diễn ra sau giai đoạn lập kế hoạch. So với các cụm từ như 'implementation stage' (giai đoạn triển khai), 'execution phase' có thể ám chỉ một quá trình chính thức và được quản lý chặt chẽ hơn.

Prepositions

in during

'In the execution phase' được dùng để chỉ một hành động hoặc sự kiện xảy ra trong giai đoạn thực hiện. 'During the execution phase' tương tự nhưng có thể nhấn mạnh tính liên tục của hành động hoặc sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + execution phase
  • enter the execution phase
    (bắt đầu giai đoạn thực hiện)
  • begin the execution phase
    (khởi động giai đoạn thực hiện)
  • manage the execution phase
    (quản lý giai đoạn thực hiện)
  • complete the execution phase
    (hoàn thành giai đoạn thực hiện)
Adjectives + execution phase
  • initial execution phase
    (giai đoạn thực hiện ban đầu)
  • critical execution phase
    (giai đoạn thực hiện then chốt)
  • successful execution phase
    (giai đoạn thực hiện thành công)
Prepositions + execution phase
  • in the execution phase
    (trong giai đoạn thực hiện)
  • during the execution phase
    (trong suốt giai đoạn thực hiện)

Idioms

  • move into the execution phase

    chuyển sang giai đoạn thực hiện

    "After all the planning, we are ready to move into the execution phase of the project."

    (Sau tất cả các khâu lập kế hoạch, chúng tôi đã sẵn sàng chuyển sang giai đoạn thực hiện dự án.)

  • be in the execution phase

    đang trong giai đoạn thực hiện

    "The team is currently in the execution phase, focusing on delivering the key deliverables."

    (Nhóm hiện đang trong giai đoạn thực hiện, tập trung vào việc bàn giao các sản phẩm chính.)

  • a smooth execution phase

    một giai đoạn thực hiện suôn sẻ

    "Our goal is to ensure a smooth execution phase with minimal disruptions."

    (Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo một giai đoạn thực hiện suôn sẻ với ít gián đoạn nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

execution phase

Danh từ
Lật mặt

Giai đoạn thực hiện của một dự án hoặc quy trình, nơi các hoạt động đã được lên kế hoạch được thực hiện để đạt được kết quả mong muốn.

"The team encountered several challenges in the execution phase of the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project entered the execution phase smoothly, didn't it?
Dự án đã bước vào giai đoạn thực hiện một cách suôn sẻ, phải không?
Phủ định
The new features weren't implemented during the execution phase, were they?
Các tính năng mới không được triển khai trong giai đoạn thực hiện, phải không?
Nghi vấn
It is the execution phase of the plan, isn't it?
Đây là giai đoạn thực hiện của kế hoạch, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "execution phase".

Tầm quan trọng trong quản lý dự án

Trong văn hóa quản lý dự án hiện đại (đặc biệt là ở phương Tây), 'giai đoạn thực hiện' được coi là trái tim của mọi dự án. Đây là lúc ý tưởng được biến thành hành động, nguồn lực được triển khai và sản phẩm/dịch vụ thực sự được tạo ra. Sự thành công của giai đoạn này quyết định phần lớn kết quả của toàn bộ dự án, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai hiệu quả sau khi đã có kế hoạch chi tiết.

Văn hóa 'Hành động' và 'Hoàn thành'

Trong nhiều nền văn hóa kinh doanh, đặc biệt là ở Mỹ và các nước phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào 'hành động' và 'hoàn thành' thay vì chỉ lên kế hoạch. 'Execution phase' phản ánh giá trị này, coi trọng khả năng biến ý tưởng thành kết quả thực tế. Một kế hoạch dù hoàn hảo đến mấy cũng sẽ vô giá trị nếu không được thực thi hiệu quả, điều này định hình cách các doanh nghiệp đánh giá năng lực và hiệu suất.