plant biologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A scientist who specializes in the study of plants.
Vietnamese Meaning
Nhà khoa học chuyên nghiên cứu về thực vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a plant biologist studying the effects of climate change on crop yields."
"Cô ấy là một nhà sinh vật học thực vật nghiên cứu về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến năng suất cây trồng."
-
"Plant biologists are crucial for developing sustainable agriculture."
"Các nhà sinh vật học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển nền nông nghiệp bền vững."
-
"Many plant biologists are involved in researching new drug compounds derived from plants."
"Nhiều nhà sinh vật học thực vật tham gia vào việc nghiên cứu các hợp chất thuốc mới có nguồn gốc từ thực vật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plant | Thực vật, cây |
| Verb | plant | Trồng, gieo (cây) |
| Noun | planting | Sự trồng trọt, cây non |
| Noun | biology | Sinh học |
| Adjective | biological | Thuộc về sinh học |
| Adverb | biologically | Về mặt sinh học |
| Noun | biologist | Nhà sinh vật học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'plant biologist' chỉ những nhà khoa học tập trung nghiên cứu về cấu trúc, chức năng, tăng trưởng, phân loại, tiến hóa và các đặc tính khác của thực vật. Khác với 'botanist', 'plant biologist' có thể nhấn mạnh hơn vào các khía cạnh sinh học phân tử, sinh lý học và sinh hóa của thực vật, thường sử dụng các công cụ và kỹ thuật hiện đại. Botanist là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả những người nghiên cứu về thực vật ở cấp độ vĩ mô hơn, ví dụ như phân loại học hoặc sinh thái học.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ đối tượng nghiên cứu: ‘a plant biologist of algae’ (nhà sinh vật học thực vật nghiên cứu về tảo). ‘in’ dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn sâu hơn: ‘a plant biologist in plant genetics’ (nhà sinh vật học thực vật chuyên về di truyền học thực vật). ‘as’ dùng để chỉ vai trò, vị trí: ‘He works as a plant biologist’ (Anh ấy làm việc với vai trò là một nhà sinh vật học thực vật).
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading plant biologist (một nhà sinh vật học thực vật hàng đầu)
-
renowned a renowned plant biologist (một nhà sinh vật học thực vật nổi tiếng)
-
dedicated a dedicated plant biologist (một nhà sinh vật học thực vật tận tâm)
-
consult consult a plant biologist (tham khảo ý kiến một nhà sinh vật học thực vật)
-
become become a plant biologist (trở thành một nhà sinh vật học thực vật)
-
interview interview a plant biologist (phỏng vấn một nhà sinh vật học thực vật)
-
conducts A plant biologist conducts research. (Một nhà sinh vật học thực vật tiến hành nghiên cứu.)
-
studies A plant biologist studies plant genetics. (Một nhà sinh vật học thực vật nghiên cứu di truyền thực vật.)
-
identifies A plant biologist identifies new species. (Một nhà sinh vật học thực vật xác định các loài mới.)
Idioms
-
a plant biologist's dream
điều ao ước/mơ ước của một nhà sinh vật học thực vật
"Finding a new orchid species in the Amazon jungle was a plant biologist's dream."
(Việc tìm thấy một loài phong lan mới trong rừng Amazon là điều ao ước của một nhà sinh vật học thực vật.)
-
to be a plant biologist at heart
yêu thực vật và sinh học thực vật từ trong tâm khảm (dù có thể làm nghề khác)
"Even though she became a software engineer, she remained a plant biologist at heart, spending weekends gardening."
(Dù trở thành kỹ sư phần mềm, cô ấy vẫn là một nhà sinh vật học thực vật từ trong tâm khảm, dành cuối tuần làm vườn.)
-
the work of a plant biologist
công việc của một nhà sinh vật học thực vật
"The work of a plant biologist is crucial for food security and environmental conservation."
(Công việc của một nhà sinh vật học thực vật rất quan trọng đối với an ninh lương thực và bảo tồn môi trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plant biologist
NounNhà khoa học chuyên nghiên cứu về thực vật.
"She is a plant biologist studying the effects of climate change on crop yields."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be a plant biologist after she graduates. |
Cô ấy sẽ là một nhà sinh vật học thực vật sau khi tốt nghiệp. |
| Phủ định | He is not going to become a plant biologist; he prefers zoology. |
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà sinh vật học thực vật; anh ấy thích động vật học hơn. |
| Nghi vấn | Will they be plant biologists, or will they choose another field? |
Liệu họ sẽ trở thành nhà sinh vật học thực vật, hay họ sẽ chọn một lĩnh vực khác? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The plant biologist is currently studying the effects of climate change on rare orchids. |
Nhà sinh vật học thực vật hiện đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đối với các loài lan quý hiếm. |
| Phủ định | She isn't working as a plant biologist this summer; she's volunteering at a wildlife sanctuary. |
Cô ấy không làm việc với tư cách là một nhà sinh vật học thực vật vào mùa hè này; cô ấy đang làm tình nguyện viên tại một khu bảo tồn động vật hoang dã. |
| Nghi vấn | Is he applying to be a plant biologist at the research institute? |
Anh ấy có đang nộp đơn xin làm nhà sinh vật học thực vật tại viện nghiên cứu không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a plant biologist at the university. |
Cô ấy là một nhà sinh vật học thực vật tại trường đại học. |
| Phủ định | He is not a plant biologist; he studies animal behavior. |
Anh ấy không phải là nhà sinh vật học thực vật; anh ấy nghiên cứu hành vi động vật. |
| Nghi vấn | Is she a plant biologist, or does she specialize in botany? |
Cô ấy là nhà sinh vật học thực vật, hay cô ấy chuyên về thực vật học? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is as dedicated as the most experienced plant biologist. |
Cô ấy tận tâm như nhà sinh vật học thực vật giàu kinh nghiệm nhất. |
| Phủ định | He is not more knowledgeable than the average plant biologist. |
Anh ấy không có nhiều kiến thức hơn một nhà sinh vật học thực vật trung bình. |
| Nghi vấn | Is she less patient than the least patient plant biologist? |
Cô ấy có kém kiên nhẫn hơn nhà sinh vật học thực vật ít kiên nhẫn nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant biologist".
