plant physiology
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant physiology'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngành thực vật học nghiên cứu về chức năng và quá trình sinh lý của thực vật.
Definition (English Meaning)
The branch of botany concerned with the functions and processes of plants.
Ví dụ Thực tế với 'Plant physiology'
-
"Plant physiology studies how plants adapt to different environmental conditions."
"Sinh lý học thực vật nghiên cứu cách thực vật thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau."
-
"Understanding plant physiology is crucial for improving crop yields."
"Hiểu biết về sinh lý học thực vật là rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng."
-
"Research in plant physiology has led to the development of new herbicides."
"Nghiên cứu về sinh lý học thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc diệt cỏ mới."
Từ loại & Từ liên quan của 'Plant physiology'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: plant physiology
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Plant physiology'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Plant physiology nghiên cứu các quá trình sống diễn ra trong thực vật, bao gồm quang hợp, hô hấp, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, sinh trưởng và phát triển, phản ứng với môi trường. Nó khác với plant anatomy (giải phẫu thực vật) tập trung vào cấu trúc, và plant morphology (hình thái học thực vật) tập trung vào hình dạng bên ngoài. Nó là một ngành khoa học liên ngành, kết hợp kiến thức từ hóa học, vật lý và sinh học.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant physiology'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.