(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plant physiology
C1

plant physiology

noun

Nghĩa tiếng Việt

sinh lý học thực vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant physiology'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ngành thực vật học nghiên cứu về chức năng và quá trình sinh lý của thực vật.

Definition (English Meaning)

The branch of botany concerned with the functions and processes of plants.

Ví dụ Thực tế với 'Plant physiology'

  • "Plant physiology studies how plants adapt to different environmental conditions."

    "Sinh lý học thực vật nghiên cứu cách thực vật thích nghi với các điều kiện môi trường khác nhau."

  • "Understanding plant physiology is crucial for improving crop yields."

    "Hiểu biết về sinh lý học thực vật là rất quan trọng để cải thiện năng suất cây trồng."

  • "Research in plant physiology has led to the development of new herbicides."

    "Nghiên cứu về sinh lý học thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các loại thuốc diệt cỏ mới."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plant physiology'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plant physiology
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học thực vật

Ghi chú Cách dùng 'Plant physiology'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Plant physiology nghiên cứu các quá trình sống diễn ra trong thực vật, bao gồm quang hợp, hô hấp, vận chuyển nước và chất dinh dưỡng, sinh trưởng và phát triển, phản ứng với môi trường. Nó khác với plant anatomy (giải phẫu thực vật) tập trung vào cấu trúc, và plant morphology (hình thái học thực vật) tập trung vào hình dạng bên ngoài. Nó là một ngành khoa học liên ngành, kết hợp kiến thức từ hóa học, vật lý và sinh học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant physiology'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)