(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ plant genetics
C1

plant genetics

noun

Nghĩa tiếng Việt

di truyền thực vật di truyền học thực vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Plant genetics'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghiên cứu về tính di truyền và sự biến dị di truyền ở thực vật.

Definition (English Meaning)

The study of heredity and genetic variation in plants.

Ví dụ Thực tế với 'Plant genetics'

  • "Advances in plant genetics have led to the development of disease-resistant crops."

    "Những tiến bộ trong di truyền thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các loại cây trồng kháng bệnh."

  • "Plant genetics plays a crucial role in improving crop yields and nutritional content."

    "Di truyền thực vật đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất cây trồng và hàm lượng dinh dưỡng."

  • "Researchers in plant genetics are working to develop drought-resistant varieties of rice."

    "Các nhà nghiên cứu về di truyền thực vật đang nỗ lực phát triển các giống lúa chịu hạn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Plant genetics'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: plant genetics
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

crop genetics(di truyền cây trồng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sinh học Nông nghiệp

Ghi chú Cách dùng 'Plant genetics'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ này đề cập đến một lĩnh vực khoa học chuyên biệt, tập trung vào các gen, bộ gen và cơ chế di truyền của thực vật. Nó bao gồm việc nghiên cứu cách các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và cách các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển và đặc điểm của thực vật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in of

‘In’ thường được sử dụng khi nói về vai trò của di truyền thực vật trong một lĩnh vực lớn hơn (ví dụ: 'advances in plant genetics'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của lĩnh vực (ví dụ: 'the principles of plant genetics').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Plant genetics'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)