(Top Banner Ad)
plant genetics
C1
noun C1 Sinh học, Nông nghiệp

plant genetics

UK: /plɑːnt dʒəˈnetɪks/ • US: /plænt dʒəˈnetɪks/

Nghĩa tiếng Việt

di truyền thực vật di truyền học thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of heredity and genetic variation in plants.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về tính di truyền và sự biến dị di truyền ở thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in plant genetics have led to the development of disease-resistant crops."

    "Những tiến bộ trong di truyền thực vật đã dẫn đến sự phát triển của các loại cây trồng kháng bệnh."

  • "Plant genetics plays a crucial role in improving crop yields and nutritional content."

    "Di truyền thực vật đóng một vai trò quan trọng trong việc cải thiện năng suất cây trồng và hàm lượng dinh dưỡng."

  • "Researchers in plant genetics are working to develop drought-resistant varieties of rice."

    "Các nhà nghiên cứu về di truyền thực vật đang nỗ lực phát triển các giống lúa chịu hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây, thực vật
Verb plant trồng, gieo
Noun planting sự trồng trọt, vụ mùa
Noun genetics di truyền học
Adjective genetic thuộc về di truyền
Adverb genetically về mặt di truyền
Noun geneticist nhà di truyền học
Noun gene gen
Noun plant breeder nhà chọn giống cây trồng
Noun plant breeding công tác/ngành chọn giống cây trồng

Synonyms

crop genetics (di truyền cây trồng)

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
English
plant
Greek
genesis
English
genetics
Modern English
plant genetics

Nguồn gốc của 'Plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'chồi non', 'cây con' hoặc 'bàn chân' (ngụ ý hành động đặt chân xuống đất để trồng). Nó du nhập vào tiếng Anh cổ là 'plante', chỉ những cây non hoặc thảo mộc.

Nguồn gốc của 'Genetics'

Thuật ngữ 'genetics' (di truyền học) được nhà khoa học Anh William Bateson đặt ra vào năm 1905, có gốc từ tiếng Hy Lạp 'genesis' nghĩa là 'nguồn gốc', 'sự ra đời' hoặc 'chủng tộc'. Nó dùng để chỉ ngành khoa học nghiên cứu về sự di truyền và biến dị.

Sự kết hợp 'Plant Genetics'

Sự kết hợp 'plant genetics' (di truyền thực vật) là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi ngành di truyền học phát triển và được áp dụng sâu rộng vào nghiên cứu về cây cối, đặc biệt là trong nông nghiệp và sinh học thực vật, để hiểu và cải thiện các đặc tính di truyền của cây.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến một lĩnh vực khoa học chuyên biệt, tập trung vào các gen, bộ gen và cơ chế di truyền của thực vật. Nó bao gồm việc nghiên cứu cách các đặc điểm được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và cách các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển và đặc điểm của thực vật.

Prepositions

in of

‘In’ thường được sử dụng khi nói về vai trò của di truyền thực vật trong một lĩnh vực lớn hơn (ví dụ: 'advances in plant genetics'). ‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất của lĩnh vực (ví dụ: 'the principles of plant genetics').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant genetics
  • modern modern plant genetics
    (di truyền thực vật hiện đại)
  • molecular molecular plant genetics
    (di truyền thực vật phân tử)
  • applied applied plant genetics
    (di truyền thực vật ứng dụng)
Verb + plant genetics
  • study study plant genetics
    (nghiên cứu di truyền thực vật)
  • advance advance plant genetics
    (thúc đẩy/phát triển di truyền thực vật)
  • research research plant genetics
    (làm nghiên cứu về di truyền thực vật)
Noun + plant genetics
  • field of the field of plant genetics
    (lĩnh vực di truyền thực vật)
  • advancements in advancements in plant genetics
    (những tiến bộ trong di truyền thực vật)
  • principles of the principles of plant genetics
    (các nguyên tắc của di truyền thực vật)

Idioms

  • the cutting edge of plant genetics

    đi đầu/tiên tiến nhất trong lĩnh vực di truyền thực vật

    "Researchers are working at the cutting edge of plant genetics to develop drought-resistant crops."

    (Các nhà nghiên cứu đang làm việc ở tuyến đầu của di truyền thực vật để phát triển các loại cây trồng chịu hạn.)

  • breakthroughs in plant genetics

    những đột phá trong di truyền thực vật

    "Recent breakthroughs in plant genetics have led to more resilient food sources."

    (Những đột phá gần đây trong di truyền thực vật đã dẫn đến các nguồn lương thực kiên cường hơn.)

  • foundations of plant genetics

    nền tảng của di truyền thực vật

    "Understanding the foundations of plant genetics is crucial for agricultural innovation."

    (Hiểu rõ nền tảng của di truyền thực vật là rất quan trọng cho đổi mới nông nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant genetics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về tính di truyền và sự biến dị di truyền ở thực vật.

"Advances in plant genetics have led to the development of disease-resistant crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant genetics".

Vai trò trong An ninh Lương thực và Cách mạng Xanh

Di truyền thực vật đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu. Các tiến bộ trong lĩnh vực này, đặc biệt là trong Cách mạng Xanh (Green Revolution) thế kỷ 20, đã giúp phát triển các giống cây trồng năng suất cao, chịu sâu bệnh tốt, từ đó tăng sản lượng nông nghiệp đáng kể và cứu sống hàng triệu người khỏi nạn đói.

Tranh cãi về Thực phẩm Biến đổi Gen (GMO)

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến di truyền thực vật là cuộc tranh luận về Thực phẩm Biến đổi Gen (GMO). Trong khi các nhà khoa học nhấn mạnh lợi ích tiềm năng về năng suất và khả năng chống chịu, nhiều người tiêu dùng và nhóm bảo vệ môi trường bày tỏ lo ngại về tác động lâu dài đến sức khỏe con người, môi trường và đạo đức.