tree farm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where trees are grown for commercial purposes, such as timber, pulpwood, or Christmas trees.
Vietnamese Meaning
Một khu vực nơi cây cối được trồng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như gỗ, bột giấy hoặc cây thông Noel.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tree farm provides Christmas trees to the local community."
"Trang trại cây cung cấp cây thông Noel cho cộng đồng địa phương."
-
"Many tree farms are family-owned businesses."
"Nhiều trang trại cây là doanh nghiệp gia đình."
-
"The tree farm uses sustainable forestry practices."
"Trang trại cây sử dụng các phương pháp lâm nghiệp bền vững."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tree farm' nhấn mạnh việc quản lý rừng một cách có kế hoạch và bền vững để thu hoạch gỗ và các sản phẩm từ gỗ. Nó khác với rừng tự nhiên (natural forest) ở chỗ rừng tự nhiên phát triển tự nhiên, còn 'tree farm' được trồng và quản lý bởi con người.
Prepositions
* on a tree farm: chỉ vị trí tổng quát, ví dụ: 'He works on a tree farm.' (Anh ấy làm việc trên một trang trại cây.)
* at a tree farm: chỉ vị trí cụ thể hơn, ví dụ: 'We met at the tree farm entrance.' (Chúng tôi gặp nhau ở cổng trang trại cây.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
large a large tree farm (một trang trại cây quy mô lớn)
-
Christmas a Christmas tree farm (trang trại cây thông Noel)
-
sustainable a sustainable tree farm (một trang trại cây bền vững)
-
commercial a commercial tree farm (một trang trại cây thương mại)
-
visit to visit a tree farm (thăm một trang trại cây)
-
manage to manage a tree farm (quản lý một trang trại cây)
-
operate to operate a tree farm (vận hành một trang trại cây)
-
establish to establish a tree farm (thành lập một trang trại cây)
Idioms
-
Christmas tree farm
Trang trại cây thông Noel (nơi trồng cây thông để bán vào dịp Giáng sinh)
"Many families visit a Christmas tree farm in December to pick out their own tree."
(Nhiều gia đình đến trang trại cây thông Noel vào tháng Mười Hai để tự chọn cây thông cho mình.)
-
sustainable tree farm
Trang trại cây bền vững (quản lý để đảm bảo tái tạo và bảo vệ môi trường)
"The company operates a sustainable tree farm to ensure long-term timber supply."
(Công ty vận hành một trang trại cây bền vững để đảm bảo nguồn cung gỗ dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tree farm
nounMột khu vực nơi cây cối được trồng cho mục đích thương mại, chẳng hạn như gỗ, bột giấy hoặc cây thông Noel.
"The tree farm provides Christmas trees to the local community."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the tree farm needed more workers, the owner hired ten new employees. |
Bởi vì trang trại trồng cây cần thêm công nhân, người chủ đã thuê mười nhân viên mới. |
| Phủ định | Although the tree farm is large, it doesn't produce enough timber to satisfy the local demand. |
Mặc dù trang trại trồng cây rất lớn, nó không sản xuất đủ gỗ để đáp ứng nhu cầu địa phương. |
| Nghi vấn | If the weather is good, will the tree farm be able to harvest the trees this week? |
Nếu thời tiết tốt, trang trại trồng cây có thể thu hoạch cây trong tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tree farm".
