(Top Banner Ad)
synchronized diving
B1
Noun B1 Thể thao (Nhảy cầu)

synchronized diving

UK: /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd ˈdaɪvɪŋ/ • US: /ˈsɪŋkrəˌnaɪzd ˈdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu đồng bộ môn nhảy cầu đôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sport in which pairs of divers perform dives simultaneously, aiming for perfect synchronization in their movements and entry into the water.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao mà trong đó các cặp vận động viên nhảy cầu thực hiện các cú nhảy đồng thời, nhằm đạt được sự đồng bộ hoàn hảo trong các chuyển động và khi tiếp nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Synchronized diving is a visually stunning and technically demanding sport."

    "Nhảy cầu đồng bộ là một môn thể thao đẹp mắt và đòi hỏi kỹ thuật cao."

  • "The Chinese team is known for their excellence in synchronized diving."

    "Đội tuyển Trung Quốc nổi tiếng với thành tích xuất sắc trong môn nhảy cầu đồng bộ."

  • "Synchronized diving requires years of practice and a strong partnership."

    "Nhảy cầu đồng bộ đòi hỏi nhiều năm luyện tập và sự hợp tác chặt chẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb synchronize đồng bộ hóa, làm cho trùng khớp về thời gian
Noun synchronization sự đồng bộ hóa, sự trùng khớp
Adjective synchronous đồng thời, xảy ra cùng lúc
Verb dive lặn, lao mình xuống nước
Noun diver người lặn, vận động viên nhảy cầu
Noun diving môn lặn, môn nhảy cầu

Synonyms

synchro diving (nhảy cầu đồng bộ (cách gọi tắt))

Related Words

Subject Area

Thể thao (Nhảy cầu)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
σύν (syn-) + χρόνος (chronos)
New Latin
synchronus
French
synchroniser
English
synchronize
Proto-Germanic
*dūbaną
Old English
dūfan
English
dive

Nguồn Gốc Của 'Synchronized Diving'

Cụm từ 'synchronized diving' là sự kết hợp của hai yếu tố chính. 'Synchronized' (đã được đồng bộ hóa) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, với 'syn-' nghĩa là 'cùng nhau' và 'chronos' nghĩa là 'thời gian', nhấn mạnh hành động diễn ra đồng thời. 'Diving' (môn nhảy cầu) có nguồn gốc từ từ 'dūfan' trong tiếng Anh cổ, miêu tả hành động lao xuống nước. Khi ghép lại, 'synchronized diving' mô tả môn thể thao mà các vận động viên thực hiện các động tác nhảy cầu giống hệt nhau hoặc đối xứng một cách hoàn hảo về mặt thời gian và chuyển động.

Usage Note

Nhấn mạnh tính đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng giữa hai người chơi. Khác với 'diving' thông thường, 'synchronized diving' đòi hỏi kỹ năng phối hợp cao và sự ăn ý giữa các thành viên trong đội.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + synchronized diving
  • perform perform synchronized diving
    (thực hiện môn nhảy cầu đôi)
  • compete in compete in synchronized diving
    (thi đấu môn nhảy cầu đôi)
  • win a medal in win a medal in synchronized diving
    (giành huy chương trong môn nhảy cầu đôi)
  • master master synchronized diving
    (thành thạo môn nhảy cầu đôi)
Adjective + synchronized diving
  • Olympic Olympic synchronized diving
    (môn nhảy cầu đôi Olympic)
  • impressive impressive synchronized diving
    (màn nhảy cầu đôi ấn tượng)
  • technical technical synchronized diving
    (môn nhảy cầu đôi kỹ thuật)
  • flawless flawless synchronized diving
    (màn nhảy cầu đôi hoàn hảo không tì vết)
Noun + of synchronized diving
  • a pair of a pair of synchronized diving
    (một cặp vận động viên nhảy cầu đôi)
  • a competition of a competition of synchronized diving
    (một cuộc thi nhảy cầu đôi)
  • the beauty of the beauty of synchronized diving
    (vẻ đẹp của môn nhảy cầu đôi)

Idioms

  • the art of synchronized diving

    nghệ thuật của môn nhảy cầu đôi (nhấn mạnh sự tinh tế, đẹp mắt)

    "The judges were captivated by the art of synchronized diving displayed by the Chinese team."

    (Các giám khảo đã bị mê hoặc bởi nghệ thuật nhảy cầu đôi mà đội Trung Quốc đã thể hiện.)

  • the challenge of synchronized diving

    thử thách của môn nhảy cầu đôi (nhấn mạnh độ khó và sự đòi hỏi)

    "The immense challenge of synchronized diving lies in executing identical moves perfectly."

    (Thử thách lớn của môn nhảy cầu đôi nằm ở việc thực hiện các động tác giống hệt nhau một cách hoàn hảo.)

  • a display of synchronized diving

    một màn trình diễn nhảy cầu đôi

    "The opening ceremony featured a spectacular display of synchronized diving."

    (Lễ khai mạc có một màn trình diễn nhảy cầu đôi ngoạn mục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synchronized diving

Noun
Lật mặt

Một môn thể thao mà trong đó các cặp vận động viên nhảy cầu thực hiện các cú nhảy đồng thời, nhằm đạt được sự đồng bộ hoàn hảo trong các chuyển động và khi tiếp nước.

"Synchronized diving is a visually stunning and technically demanding sport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronized diving".

Môn Thể Thao Olympic

Môn nhảy cầu đôi được giới thiệu lần đầu tiên tại Thế vận hội Sydney năm 2000 và nhanh chóng trở thành một trong những sự kiện được yêu thích nhất. Nó không chỉ đòi hỏi kỹ năng cá nhân xuất sắc mà còn cả sự ăn ý tuyệt đối và khả năng phối hợp hoàn hảo giữa các vận động viên, thể hiện tinh thần thể thao và sự đoàn kết.

Sự Kết Hợp Hoàn Hảo Giữa Kỹ Năng Cá Nhân và Đồng Đội

Điểm đặc biệt của nhảy cầu đôi là sự kết hợp giữa sức mạnh cá nhân và tinh thần đồng đội. Các vận động viên phải có khả năng 'đọc vị' và dự đoán chuyển động của đối tác, điều chỉnh từng chi tiết nhỏ để đảm bảo sự đồng bộ tuyệt đối từ khi xuất phát trên ván nhảy cho đến khi chạm mặt nước, tạo nên một màn trình diễn uyển chuyển và hài hòa.