synchronized diving
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sport in which pairs of divers perform dives simultaneously, aiming for perfect synchronization in their movements and entry into the water.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao mà trong đó các cặp vận động viên nhảy cầu thực hiện các cú nhảy đồng thời, nhằm đạt được sự đồng bộ hoàn hảo trong các chuyển động và khi tiếp nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Synchronized diving is a visually stunning and technically demanding sport."
"Nhảy cầu đồng bộ là một môn thể thao đẹp mắt và đòi hỏi kỹ thuật cao."
-
"The Chinese team is known for their excellence in synchronized diving."
"Đội tuyển Trung Quốc nổi tiếng với thành tích xuất sắc trong môn nhảy cầu đồng bộ."
-
"Synchronized diving requires years of practice and a strong partnership."
"Nhảy cầu đồng bộ đòi hỏi nhiều năm luyện tập và sự hợp tác chặt chẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | synchronize | đồng bộ hóa, làm cho trùng khớp về thời gian |
| Noun | synchronization | sự đồng bộ hóa, sự trùng khớp |
| Adjective | synchronous | đồng thời, xảy ra cùng lúc |
| Verb | dive | lặn, lao mình xuống nước |
| Noun | diver | người lặn, vận động viên nhảy cầu |
| Noun | diving | môn lặn, môn nhảy cầu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhấn mạnh tính đồng bộ, phối hợp nhịp nhàng giữa hai người chơi. Khác với 'diving' thông thường, 'synchronized diving' đòi hỏi kỹ năng phối hợp cao và sự ăn ý giữa các thành viên trong đội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform synchronized diving (thực hiện môn nhảy cầu đôi)
-
compete in compete in synchronized diving (thi đấu môn nhảy cầu đôi)
-
win a medal in win a medal in synchronized diving (giành huy chương trong môn nhảy cầu đôi)
-
master master synchronized diving (thành thạo môn nhảy cầu đôi)
-
Olympic Olympic synchronized diving (môn nhảy cầu đôi Olympic)
-
impressive impressive synchronized diving (màn nhảy cầu đôi ấn tượng)
-
technical technical synchronized diving (môn nhảy cầu đôi kỹ thuật)
-
flawless flawless synchronized diving (màn nhảy cầu đôi hoàn hảo không tì vết)
-
a pair of a pair of synchronized diving (một cặp vận động viên nhảy cầu đôi)
-
a competition of a competition of synchronized diving (một cuộc thi nhảy cầu đôi)
-
the beauty of the beauty of synchronized diving (vẻ đẹp của môn nhảy cầu đôi)
Idioms
-
the art of synchronized diving
nghệ thuật của môn nhảy cầu đôi (nhấn mạnh sự tinh tế, đẹp mắt)
"The judges were captivated by the art of synchronized diving displayed by the Chinese team."
(Các giám khảo đã bị mê hoặc bởi nghệ thuật nhảy cầu đôi mà đội Trung Quốc đã thể hiện.)
-
the challenge of synchronized diving
thử thách của môn nhảy cầu đôi (nhấn mạnh độ khó và sự đòi hỏi)
"The immense challenge of synchronized diving lies in executing identical moves perfectly."
(Thử thách lớn của môn nhảy cầu đôi nằm ở việc thực hiện các động tác giống hệt nhau một cách hoàn hảo.)
-
a display of synchronized diving
một màn trình diễn nhảy cầu đôi
"The opening ceremony featured a spectacular display of synchronized diving."
(Lễ khai mạc có một màn trình diễn nhảy cầu đôi ngoạn mục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synchronized diving
NounMột môn thể thao mà trong đó các cặp vận động viên nhảy cầu thực hiện các cú nhảy đồng thời, nhằm đạt được sự đồng bộ hoàn hảo trong các chuyển động và khi tiếp nước.
"Synchronized diving is a visually stunning and technically demanding sport."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synchronized diving".
