(Top Banner Ad)
play a role
B2
Cụm động từ B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

play a role

UK: /pleɪ ə rəʊl/ • US: /pleɪ eɪ roʊl/

Nghĩa tiếng Việt

đóng vai trò có vai trò giữ vai trò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have an effect or influence on something; to be involved in something.

Vietnamese Meaning

Đóng một vai trò, có ảnh hưởng hoặc tham gia vào việc gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Education plays a vital role in shaping a child's future."

    "Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một đứa trẻ."

  • "The internet plays a significant role in modern communication."

    "Internet đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại."

  • "She played a supportive role in her friend's recovery."

    "Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong quá trình hồi phục của bạn mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play chơi, đóng (vai), biểu diễn
Noun player người chơi, cầu thủ, diễn viên
Adjective playful ham chơi, vui tươi, tinh nghịch
Noun role vai trò, vai diễn
Noun role-play đóng vai (tập luyện, giả định)

Synonyms

contribute to (đóng góp vào)be a factor in (là một yếu tố trong)have a part in (có một phần trong)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pleganan
Old English
plegian
Latin
rotulus
Old French
rôle
English (17th Century)
play a role

Từ sân khấu kịch đến cuộc sống

Cụm từ 'play a role' có nguồn gốc từ nhà hát, nơi các diễn viên 'chơi' (play) một 'vai' (role) theo kịch bản. Từ 'role' ban đầu xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'rôle', có nghĩa là cuộn giấy mà diễn viên dùng để đọc kịch bản. Dần dần, nghĩa của cụm từ này mở rộng ra ngoài sân khấu, dùng để chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó thực hiện một chức năng hay có một tác động nhất định trong một tình huống hoặc sự kiện nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tham gia hoặc ảnh hưởng của một người, vật hoặc yếu tố nào đó trong một tình huống, quá trình hoặc sự kiện cụ thể. Mức độ ảnh hưởng có thể lớn hoặc nhỏ. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng.

Prepositions

in on

"Play a role in": Tham gia vào, đóng góp vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: "He played a key role in the negotiations." ("Anh ấy đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán.")
"Play a role on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh vai trò trong một khía cạnh cụ thể hoặc trên một nền tảng nào đó. Ví dụ: "The media plays a role on public perception." ("Truyền thông đóng một vai trò trong nhận thức của công chúng.")

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + vai trò
  • crucial play a crucial role
    (đóng vai trò quan trọng/thiết yếu)
  • vital play a vital role
    (đóng vai trò sống còn)
  • important play an important role
    (đóng vai trò quan trọng)
  • key play a key role
    (đóng vai trò chủ chốt)
  • significant play a significant role
    (đóng vai trò đáng kể)
  • major play a major role
    (đóng vai trò chính/lớn)
  • minor play a minor role
    (đóng vai trò nhỏ/phụ)
Trạng từ + đóng vai trò
  • actively actively play a role
    (tích cực đóng vai trò)
  • increasingly increasingly play a role
    (ngày càng đóng vai trò)
  • consistently consistently play a role
    (liên tục/nhất quán đóng vai trò)
  • effectively effectively play a role
    (đóng vai trò hiệu quả)

Idioms

  • play a leading role

    đóng vai trò dẫn dắt, chủ đạo

    "She played a leading role in the development of the new project."

    (Cô ấy đóng vai trò dẫn dắt trong việc phát triển dự án mới.)

  • play a supporting role

    đóng vai trò hỗ trợ, phụ

    "The marketing team played a supporting role in the sales campaign."

    (Đội ngũ marketing đóng vai trò hỗ trợ trong chiến dịch bán hàng.)

  • play a double role

    đóng vai trò hai mặt/kép (thường mang nghĩa tiêu cực)

    "He was accused of playing a double role, pretending to be a friend while secretly working against them."

    (Anh ta bị buộc tội đóng vai trò hai mặt, giả vờ làm bạn trong khi bí mật chống lại họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play a role

Cụm động từ
Lật mặt

Đóng một vai trò, có ảnh hưởng hoặc tham gia vào việc gì đó.

"Education plays a vital role in shaping a child's future."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to play a significant role in the company's development before he retired.
Ông ấy từng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của công ty trước khi nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to play a role in any of the school's extracurricular activities.
Cô ấy đã từng không đóng vai trò nào trong bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào của trường.
Nghi vấn
Did you use to play a role in organizing the community events?
Bạn đã từng đóng vai trò trong việc tổ chức các sự kiện cộng đồng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play a role".

Nguồn gốc sân khấu

Cụm từ 'play a role' bắt nguồn từ thế giới sân khấu kịch, nơi các diễn viên hóa thân vào các nhân vật khác nhau để kể một câu chuyện. Điều này phản ánh cách chúng ta thường nhìn nhận cuộc sống như một sân khấu lớn, nơi mỗi người và mỗi sự vật đều có 'vai' diễn riêng của mình.

Vai trò xã hội và kỳ vọng

Trong xã hội phương Tây, khái niệm 'vai trò' không chỉ giới hạn ở nhà hát mà còn mở rộng ra các mối quan hệ và chức năng xã hội. Mọi người đều được kỳ vọng sẽ 'đóng một vai trò' nhất định – ví dụ, vai trò của một công dân có trách nhiệm, một người cha/mẹ, một nhà lãnh đạo – và cách họ thực hiện vai trò đó thường được đánh giá cao.