play a role
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đóng một vai trò, có ảnh hưởng hoặc tham gia vào việc gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Education plays a vital role in shaping a child's future."
"Giáo dục đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình tương lai của một đứa trẻ."
-
"The internet plays a significant role in modern communication."
"Internet đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp hiện đại."
-
"She played a supportive role in her friend's recovery."
"Cô ấy đóng một vai trò hỗ trợ trong quá trình hồi phục của bạn mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự tham gia hoặc ảnh hưởng của một người, vật hoặc yếu tố nào đó trong một tình huống, quá trình hoặc sự kiện cụ thể. Mức độ ảnh hưởng có thể lớn hoặc nhỏ. Nên xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ mức độ ảnh hưởng.
Prepositions
"Play a role in": Tham gia vào, đóng góp vào một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Ví dụ: "He played a key role in the negotiations." ("Anh ấy đóng vai trò then chốt trong các cuộc đàm phán.")
"Play a role on": Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để nhấn mạnh vai trò trong một khía cạnh cụ thể hoặc trên một nền tảng nào đó. Ví dụ: "The media plays a role on public perception." ("Truyền thông đóng một vai trò trong nhận thức của công chúng.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
crucial play a crucial role (đóng vai trò quan trọng/thiết yếu)
-
vital play a vital role (đóng vai trò sống còn)
-
important play an important role (đóng vai trò quan trọng)
-
key play a key role (đóng vai trò chủ chốt)
-
significant play a significant role (đóng vai trò đáng kể)
-
major play a major role (đóng vai trò chính/lớn)
-
minor play a minor role (đóng vai trò nhỏ/phụ)
-
actively actively play a role (tích cực đóng vai trò)
-
increasingly increasingly play a role (ngày càng đóng vai trò)
-
consistently consistently play a role (liên tục/nhất quán đóng vai trò)
-
effectively effectively play a role (đóng vai trò hiệu quả)
Idioms
-
play a leading role
đóng vai trò dẫn dắt, chủ đạo
"She played a leading role in the development of the new project."
(Cô ấy đóng vai trò dẫn dắt trong việc phát triển dự án mới.)
-
play a supporting role
đóng vai trò hỗ trợ, phụ
"The marketing team played a supporting role in the sales campaign."
(Đội ngũ marketing đóng vai trò hỗ trợ trong chiến dịch bán hàng.)
-
play a double role
đóng vai trò hai mặt/kép (thường mang nghĩa tiêu cực)
"He was accused of playing a double role, pretending to be a friend while secretly working against them."
(Anh ta bị buộc tội đóng vai trò hai mặt, giả vờ làm bạn trong khi bí mật chống lại họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play a role
Cụm động từĐóng một vai trò, có ảnh hưởng hoặc tham gia vào việc gì đó.
"Education plays a vital role in shaping a child's future."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to play a significant role in the company's development before he retired. |
Ông ấy từng đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của công ty trước khi nghỉ hưu. |
| Phủ định | She didn't use to play a role in any of the school's extracurricular activities. |
Cô ấy đã từng không đóng vai trò nào trong bất kỳ hoạt động ngoại khóa nào của trường. |
| Nghi vấn | Did you use to play a role in organizing the community events? |
Bạn đã từng đóng vai trò trong việc tổ chức các sự kiện cộng đồng phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play a role".
