play around with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To experiment or try different things with something, often in a casual or playful manner.
Vietnamese Meaning
Thử nghiệm hoặc thử những điều khác nhau với cái gì đó, thường là một cách ngẫu nhiên hoặc vui vẻ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was just playing around with the new software to see what it could do."
"Tôi chỉ đang nghịch phần mềm mới để xem nó có thể làm gì."
-
"He likes to play around with different cooking techniques."
"Anh ấy thích thử nghiệm các kỹ thuật nấu ăn khác nhau."
-
"Don't play around with fire; it's dangerous."
"Đừng nghịch lửa; nó nguy hiểm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc khám phá các chức năng của một thiết bị, phần mềm hoặc ý tưởng một cách không chính thức. Nó mang ý nghĩa là không có một mục tiêu cụ thể nào trong đầu, mà chỉ là để xem điều gì sẽ xảy ra. Khác với 'experiment' vốn mang tính hệ thống và có mục đích hơn, 'play around with' hàm ý sự ngẫu hứng và đôi khi là sự thiếu nghiêm túc.
Prepositions
Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang thử nghiệm hoặc tác động lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ideas play around with ideas (thử nghiệm/nghĩ vu vơ về các ý tưởng)
-
software play around with new software (thử nghiệm/vọc phần mềm mới)
-
different options play around with different options (thử các lựa chọn khác nhau (một cách thoải mái))
-
a concept play around with a concept (nghiên cứu/thử nghiệm một khái niệm (một cách không chính thức))
-
just just play around with (chỉ đang đùa giỡn/thử nghiệm (không nghiêm túc))
-
simply simply play around with (đơn giản là thử nghiệm/vọc vạch)
Idioms
-
play around with someone's feelings
Đùa giỡn với cảm xúc của ai đó; không xem trọng cảm xúc của người khác
"You shouldn't play around with her feelings if you're not serious about the relationship."
(Bạn không nên đùa giỡn với cảm xúc của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc về mối quan hệ này.)
-
just playing around with an idea
Chỉ đang thử nghiệm một ý tưởng; nghĩ vu vơ về một khái niệm (thường là chưa nghiêm túc)
"I'm just playing around with an idea for a new app, nothing concrete yet."
(Tôi chỉ đang thử nghiệm một ý tưởng cho ứng dụng mới thôi, chưa có gì cụ thể cả.)
-
Don't play around with that!
Đừng có đùa giỡn với cái đó! (thường dùng để cảnh báo về một điều gì đó nguy hiểm hoặc nghiêm trọng)
"That's a very powerful tool. Don't play around with that!"
(Đó là một công cụ rất mạnh. Đừng có đùa giỡn với cái đó!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
play around with
VerbThử nghiệm hoặc thử những điều khác nhau với cái gì đó, thường là một cách ngẫu nhiên hoặc vui vẻ.
"I was just playing around with the new software to see what it could do."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play around with".
