(Top Banner Ad)
play around with
B2
Verb B2 General

play around with

UK: /pleɪ əˈraʊnd wɪð/ • US: /pleɪ əˈraʊnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

vọc nghịch thử nghiệm giỡn táy máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experiment or try different things with something, often in a casual or playful manner.

Vietnamese Meaning

Thử nghiệm hoặc thử những điều khác nhau với cái gì đó, thường là một cách ngẫu nhiên hoặc vui vẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was just playing around with the new software to see what it could do."

    "Tôi chỉ đang nghịch phần mềm mới để xem nó có thể làm gì."

  • "He likes to play around with different cooking techniques."

    "Anh ấy thích thử nghiệm các kỹ thuật nấu ăn khác nhau."

  • "Don't play around with fire; it's dangerous."

    "Đừng nghịch lửa; nó nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb play Chơi, đùa giỡn, thực hiện
Adjective playful Vui vẻ, tinh nghịch, thích đùa giỡn
Noun plaything Đồ chơi, vật mua vui (có thể dùng nghĩa bóng để chỉ thứ bị xem nhẹ)
Noun playtime Thời gian chơi, giờ giải lao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
plegian
Proto-Germanic
*pleganan
Modern English
play around with

Nguồn gốc của 'play around with'

Từ 'play' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegian', ban đầu có nghĩa là 'vui đùa, giải trí, di chuyển nhẹ nhàng'. Khi kết hợp với giới từ 'around' và 'with', cụm động từ 'play around with' mang ý nghĩa không nghiêm túc, thử nghiệm một cách thoải mái, hoặc đôi khi là đùa giỡn với điều gì đó. Nó gợi lên hình ảnh một người khám phá hoặc tương tác mà không có mục đích cố định hay sự nghiêm túc tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc khám phá các chức năng của một thiết bị, phần mềm hoặc ý tưởng một cách không chính thức. Nó mang ý nghĩa là không có một mục tiêu cụ thể nào trong đầu, mà chỉ là để xem điều gì sẽ xảy ra. Khác với 'experiment' vốn mang tính hệ thống và có mục đích hơn, 'play around with' hàm ý sự ngẫu hứng và đôi khi là sự thiếu nghiêm túc.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được dùng để chỉ đối tượng mà bạn đang thử nghiệm hoặc tác động lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (đối tượng của 'with')
  • ideas play around with ideas
    (thử nghiệm/nghĩ vu vơ về các ý tưởng)
  • software play around with new software
    (thử nghiệm/vọc phần mềm mới)
  • different options play around with different options
    (thử các lựa chọn khác nhau (một cách thoải mái))
  • a concept play around with a concept
    (nghiên cứu/thử nghiệm một khái niệm (một cách không chính thức))
Trạng từ bổ nghĩa
  • just just play around with
    (chỉ đang đùa giỡn/thử nghiệm (không nghiêm túc))
  • simply simply play around with
    (đơn giản là thử nghiệm/vọc vạch)

Idioms

  • play around with someone's feelings

    Đùa giỡn với cảm xúc của ai đó; không xem trọng cảm xúc của người khác

    "You shouldn't play around with her feelings if you're not serious about the relationship."

    (Bạn không nên đùa giỡn với cảm xúc của cô ấy nếu bạn không nghiêm túc về mối quan hệ này.)

  • just playing around with an idea

    Chỉ đang thử nghiệm một ý tưởng; nghĩ vu vơ về một khái niệm (thường là chưa nghiêm túc)

    "I'm just playing around with an idea for a new app, nothing concrete yet."

    (Tôi chỉ đang thử nghiệm một ý tưởng cho ứng dụng mới thôi, chưa có gì cụ thể cả.)

  • Don't play around with that!

    Đừng có đùa giỡn với cái đó! (thường dùng để cảnh báo về một điều gì đó nguy hiểm hoặc nghiêm trọng)

    "That's a very powerful tool. Don't play around with that!"

    (Đó là một công cụ rất mạnh. Đừng có đùa giỡn với cái đó!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play around with

Verb
Lật mặt

Thử nghiệm hoặc thử những điều khác nhau với cái gì đó, thường là một cách ngẫu nhiên hoặc vui vẻ.

"I was just playing around with the new software to see what it could do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play around with".

Văn hóa thử nghiệm và đổi mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và khởi nghiệp, khái niệm 'play around with' được xem là một phương pháp quan trọng để khám phá, học hỏi và đổi mới. Thay vì tiếp cận một cách quá cứng nhắc, việc 'chơi đùa' hay thử nghiệm thoải mái với các ý tưởng, công cụ mới khuyến khích sự sáng tạo và khả năng tìm ra giải pháp bất ngờ.

Giới hạn của sự đùa giỡn

Mặc dù 'play around with' có thể mang nghĩa tích cực trong việc khám phá, nhưng nó cũng hàm ý tiêu cực khi được áp dụng vào những vấn đề nghiêm túc. 'Playing around with' các quy tắc, sự an toàn, hoặc cảm xúc của người khác được coi là thiếu trách nhiệm và có thể gây hậu quả xấu. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự tôn trọng và trách nhiệm cá nhân.