(Top Banner Ad)
work seriously
B1
Cụm động từ và trạng từ B1 Chung

work seriously

UK: /wɜːk ˈsɪəriəsli/ • US: /wɜːrk ˈsɪriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc nghiêm túc chuyên tâm làm việc làm việc một cách nghiêm chỉnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dedicate oneself to a task with focus, diligence, and a commitment to achieving high-quality results.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào một công việc với sự chú tâm, siêng năng và cam kết đạt được kết quả chất lượng cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you want to succeed in this industry, you need to work seriously."

    "Nếu bạn muốn thành công trong ngành này, bạn cần làm việc một cách nghiêm túc."

  • "The team needs to work seriously to meet the deadline."

    "Cả đội cần làm việc nghiêm túc để kịp thời hạn."

  • "She takes her job seriously and always does her best."

    "Cô ấy rất coi trọng công việc và luôn cố gắng hết mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Verb work làm việc, hoạt động
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective working đang làm việc, có tác dụng
Adjective workable khả thi, có thể thực hiện được
Verb/Noun overwork làm việc quá sức/sự làm việc quá sức
Adjective serious nghiêm túc, nghiêm trọng
Adverb seriously một cách nghiêm túc
Noun seriousness sự nghiêm túc, tính nghiêm trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werg-
Proto-Germanic
*werkaN
Old English
weorc
English
work
Late Latin
serius
Middle French
sérieux
English
serious
English
seriously

Nguồn gốc của 'work'

Từ 'work' (công việc, làm việc) có nguồn gốc rất cổ xưa, bắt nguồn từ tiếng Proto-Indo-European '*werg-', mang ý nghĩa 'làm'. Nó đã đi qua tiếng Proto-Germanic '*werkaN' và tiếng Anh cổ 'weorc'. Qua hàng nghìn năm, ý nghĩa về lao động, nỗ lực và hoạt động của từ này vẫn được giữ nguyên, cho thấy tầm quan trọng của công việc trong đời sống con người từ rất sớm.

Nguồn gốc của 'seriously'

Trạng từ 'seriously' (một cách nghiêm túc) xuất phát từ tính từ 'serious'. 'Serious' lần đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng cuối thế kỷ 16, có nghĩa là 'nghĩ ngợi, không phù phiếm' hoặc 'quan trọng, nặng nề'. Từ này lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp trung đại 'sérieux' và xa hơn là tiếng Latin muộn 'serius', cũng có nghĩa là 'quan trọng, nghiêm trọng'. Điều này nhấn mạnh sự coi trọng tính chất không đùa cợt, cần tập trung khi nói về 'seriously'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự nghiêm túc và chuyên tâm trong công việc. Nó ám chỉ rằng người đó không chỉ hoàn thành công việc mà còn nỗ lực để làm tốt nhất có thể. Khác với 'work hard' (làm việc chăm chỉ) chỉ đơn thuần nói về lượng công việc, 'work seriously' tập trung vào thái độ và chất lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + work seriously
  • begin begin to work seriously
    (bắt đầu làm việc một cách nghiêm túc)
  • need need to work seriously
    (cần phải làm việc nghiêm túc)
  • decide decide to work seriously
    (quyết định làm việc nghiêm túc)
Trạng từ + work seriously
  • truly truly work seriously
    (thực sự làm việc nghiêm túc)
  • always always work seriously
    (luôn luôn làm việc nghiêm túc)
work seriously + Giới từ/Động từ nguyên thể
  • on work seriously on a project
    (làm việc nghiêm túc cho một dự án)
  • towards work seriously towards a goal
    (làm việc nghiêm túc hướng tới một mục tiêu)
  • to improve work seriously to improve
    (làm việc nghiêm túc để cải thiện)

Idioms

  • Knuckle down and work seriously

    Nghiêm túc tập trung làm việc hết sức mình, dồn hết sức lực và tâm trí vào công việc.

    "If you want to finish the report on time, you need to knuckle down and work seriously."

    (Nếu bạn muốn hoàn thành báo cáo đúng hạn, bạn cần phải tập trung và làm việc thật nghiêm túc.)

  • Apply oneself seriously (to one's work/studies)

    Tận tâm, nỗ lực hết mình vào công việc hoặc học tập một cách nghiêm túc.

    "She applied herself seriously to her studies and achieved excellent results."

    (Cô ấy đã tận tâm nghiêm túc với việc học và đạt được kết quả xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work seriously

Cụm động từ và trạng từ
Lật mặt

Tập trung vào một công việc với sự chú tâm, siêng năng và cam kết đạt được kết quả chất lượng cao.

"If you want to succeed in this industry, you need to work seriously."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work seriously".

Đạo đức làm việc của người Kháng cách (Protestant Work Ethic)

Trong nhiều xã hội phương Tây, đặc biệt là những nơi có ảnh hưởng từ đạo Tin lành Kháng cách, có một niềm tin văn hóa mạnh mẽ rằng làm việc chăm chỉ, có kỷ luật và nghiêm túc không chỉ là cách để đạt được thành công vật chất mà còn là biểu hiện của đức hạnh và sự tôn kính Chúa. Khái niệm này đã hình thành nên giá trị cốt lõi về sự siêng năng và cống hiến trong công việc.

Sự chuyên nghiệp và tận tâm

Trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, việc 'work seriously' (làm việc nghiêm túc) được coi là một yếu tố then chốt của sự chuyên nghiệp. Nó thể hiện cam kết, sự đáng tin cậy và thái độ tôn trọng đối với nhiệm vụ được giao, đồng nghiệp và tổ chức. Một người làm việc nghiêm túc thường được đánh giá cao về tinh thần trách nhiệm và hiệu suất.