mess around with
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To handle or tamper with something carelessly or inappropriately.
Vietnamese Meaning
Đụng chạm, táy máy, nghịch ngợm với cái gì một cách bất cẩn hoặc không thích hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Don't mess around with the electrical wires; you might get shocked."
"Đừng nghịch mấy sợi dây điện; bạn có thể bị điện giật đấy."
-
"He likes to mess around with computers."
"Anh ấy thích táy máy với máy tính."
-
"Stop messing around and get to work!"
"Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt đầu làm việc đi!"
-
"She found out that her husband was messing around with a colleague."
"Cô ấy phát hiện ra rằng chồng mình đang ngoại tình với một đồng nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm hỏng hoặc gây ra vấn đề cho một vật gì đó do không cẩn thận hoặc không có kỹ năng.
Prepositions
"with" theo sau "mess around" chỉ đối tượng bị tác động hoặc can thiệp vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Don't mess around with electrical wires. (Đừng nghịch dại/táy máy vào dây điện.)
-
Stop messing around with my phone. (Đừng có nghịch điện thoại của tôi nữa.)
-
Careful messing around with him; he's got a temper. (Cẩn thận khi trêu chọc/đùa với anh ta; anh ta nóng tính lắm.)
Idioms
-
mess around with someone's head
Làm ai đó bối rối, hoang mang, hoặc thao túng tâm lý ai đó.
"He's been messing around with her head, making her doubt herself."
(Hắn đã làm cô ấy bối rối, khiến cô ấy nghi ngờ bản thân.)
-
mess around
Lãng phí thời gian vào những việc vô bổ, không nghiêm túc làm việc gì.
"Stop messing around and get to work!"
(Đừng lãng phí thời gian nữa mà hãy bắt đầu làm việc đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mess around with
VerbĐụng chạm, táy máy, nghịch ngợm với cái gì một cách bất cẩn hoặc không thích hợp.
"Don't mess around with the electrical wires; you might get shocked."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to fix cars, I would mess around with old engines in my free time. |
Nếu tôi biết sửa ô tô, tôi sẽ nghịch những động cơ cũ trong thời gian rảnh rỗi. |
| Phủ định | If she didn't mess around with her little brother's toys, he wouldn't be so upset. |
Nếu cô ấy không nghịch đồ chơi của em trai, em trai cô ấy sẽ không buồn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you mess around with the settings on the new TV if you knew you wouldn't break it? |
Bạn có nghịch các cài đặt trên TV mới không nếu bạn biết bạn sẽ không làm hỏng nó? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was messing around with the radio when it suddenly broke. |
Cô ấy đang nghịch cái radio thì nó đột nhiên hỏng. |
| Phủ định | They weren't messing around with the explosives; they were carefully disarming them. |
Họ không nghịch thuốc nổ; họ đang cẩn thận tháo gỡ chúng. |
| Nghi vấn | Were you messing around with my computer while I was gone? |
Có phải bạn đã nghịch máy tính của tôi khi tôi đi vắng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mess around with".
