(Top Banner Ad)
mess around with
B1
Verb B1 General English

mess around with

UK: /mɛs əˈraʊnd wɪð/ • US: /mɛs əˈraʊnd wɪθ/

Nghĩa tiếng Việt

táy máy nghịch ngợm làm trò ngoại tình chơi bời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To handle or tamper with something carelessly or inappropriately.

Vietnamese Meaning

Đụng chạm, táy máy, nghịch ngợm với cái gì một cách bất cẩn hoặc không thích hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't mess around with the electrical wires; you might get shocked."

    "Đừng nghịch mấy sợi dây điện; bạn có thể bị điện giật đấy."

  • "He likes to mess around with computers."

    "Anh ấy thích táy máy với máy tính."

  • "Stop messing around and get to work!"

    "Đừng có lãng phí thời gian nữa và bắt đầu làm việc đi!"

  • "She found out that her husband was messing around with a colleague."

    "Cô ấy phát hiện ra rằng chồng mình đang ngoại tình với một đồng nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mess Sự bừa bộn, hỗn loạn (sự vật, tình huống) - Sự lộn xộn, sự rối tung.
Verb mess up Làm rối tung, làm hỏng, gây ra sai sót.
Adjective messy Bừa bộn, lộn xộn, không gọn gàng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
messe
Old French
messe
Latin
missa
English
around

Nguồn gốc của 'mess'

Từ 'mess' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'missa', ban đầu liên quan đến việc giải tán đám đông. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chỉ sự hỗn loạn, lộn xộn. Cách sử dụng hiện đại của nó bắt đầu từ khoảng thế kỷ 14. Cụm 'mess around' và sau đó là 'mess around with' mở rộng thêm các sắc thái nghĩa về sự can thiệp hoặc trêu chọc.

Usage Note

Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc làm hỏng hoặc gây ra vấn đề cho một vật gì đó do không cẩn thận hoặc không có kỹ năng.

Prepositions

with

"with" theo sau "mess around" chỉ đối tượng bị tác động hoặc can thiệp vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + mess around with
  • Don't mess around with electrical wires.
    (Đừng nghịch dại/táy máy vào dây điện.)
  • Stop messing around with my phone.
    (Đừng có nghịch điện thoại của tôi nữa.)
Adjective + mess around with
  • Careful messing around with him; he's got a temper.
    (Cẩn thận khi trêu chọc/đùa với anh ta; anh ta nóng tính lắm.)

Idioms

  • mess around with someone's head

    Làm ai đó bối rối, hoang mang, hoặc thao túng tâm lý ai đó.

    "He's been messing around with her head, making her doubt herself."

    (Hắn đã làm cô ấy bối rối, khiến cô ấy nghi ngờ bản thân.)

  • mess around

    Lãng phí thời gian vào những việc vô bổ, không nghiêm túc làm việc gì.

    "Stop messing around and get to work!"

    (Đừng lãng phí thời gian nữa mà hãy bắt đầu làm việc đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mess around with

Verb
Lật mặt

Đụng chạm, táy máy, nghịch ngợm với cái gì một cách bất cẩn hoặc không thích hợp.

"Don't mess around with the electrical wires; you might get shocked."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to fix cars, I would mess around with old engines in my free time.
Nếu tôi biết sửa ô tô, tôi sẽ nghịch những động cơ cũ trong thời gian rảnh rỗi.
Phủ định
If she didn't mess around with her little brother's toys, he wouldn't be so upset.
Nếu cô ấy không nghịch đồ chơi của em trai, em trai cô ấy sẽ không buồn đến vậy.
Nghi vấn
Would you mess around with the settings on the new TV if you knew you wouldn't break it?
Bạn có nghịch các cài đặt trên TV mới không nếu bạn biết bạn sẽ không làm hỏng nó?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was messing around with the radio when it suddenly broke.
Cô ấy đang nghịch cái radio thì nó đột nhiên hỏng.
Phủ định
They weren't messing around with the explosives; they were carefully disarming them.
Họ không nghịch thuốc nổ; họ đang cẩn thận tháo gỡ chúng.
Nghi vấn
Were you messing around with my computer while I was gone?
Có phải bạn đã nghịch máy tính của tôi khi tôi đi vắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mess around with".

Tính cách tinh nghịch

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên, việc 'messing around' (nghịch ngợm, đùa cợt) được xem là một phần của quá trình khám phá và học hỏi. Tuy nhiên, cần phải có ranh giới để tránh gây hại hoặc phiền toái cho người khác. Cần phân biệt rõ giữa 'messing around' vô hại và hành vi gây rối.