(Top Banner Ad)
behave responsibly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Đạo đức, Hành vi

behave responsibly

UK: /bɪˈheɪv rɪˈspɒnsəbli/ • US: /bɪˈheɪv rɪˈspɑːnsəbli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử có trách nhiệm cư xử có trách nhiệm ăn ở có trách nhiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To act in a way that shows maturity, good judgment, and a concern for the consequences of one's actions.

Vietnamese Meaning

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự trưởng thành, phán đoán tốt và quan tâm đến hậu quả của hành động của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We expect all students to behave responsibly while on school property."

    "Chúng tôi mong đợi tất cả học sinh hành xử có trách nhiệm khi ở trong khuôn viên trường."

  • "If you want to be treated like an adult, you need to behave responsibly."

    "Nếu bạn muốn được đối xử như một người trưởng thành, bạn cần hành xử có trách nhiệm."

  • "The company expects its employees to behave responsibly both inside and outside of the workplace."

    "Công ty mong đợi nhân viên của mình hành xử có trách nhiệm cả trong và ngoài nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun behavior Hành vi, cách cư xử
Noun responsibility Trách nhiệm, bổn phận
Adjective responsible Có trách nhiệm, đáng tin cậy
Adverb irresponsibly Một cách vô trách nhiệm, thiếu suy nghĩ
Verb misbehave Cư xử không đúng mực, hư đốn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bhabh-
Old English
behabban (to restrain, hold oneself)
Latin
respondere (to answer, reply) -> responsible

Nguồn gốc của 'Behave'

Từ 'behave' (cư xử) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'behabban', nghĩa đen là 'tự giữ lấy mình' hoặc 'tự kiềm chế'. Qua thời gian, nó phát triển thành hành động thể hiện cách bạn đối xử với bản thân và người khác. Khi thêm 'responsibly' (có trách nhiệm) vào, nó nhấn mạnh việc tự kiềm chế và hành động theo những chuẩn mực đạo đức.

Trọng lượng của Trách nhiệm

Từ 'responsibly' xuất phát từ gốc Latin 'respondere' (đáp lại, phản hồi). Khi bạn hành động có trách nhiệm, bạn đang 'đáp lại' những kỳ vọng hoặc nghĩa vụ mà xã hội đặt lên bạn, thừa nhận rằng hành động của mình sẽ có hậu quả và phải chịu trách nhiệm về chúng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc xem xét tác động của hành động trước khi thực hiện. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc mong đợi một người hành động một cách có đạo đức và có suy nghĩ thấu đáo. So sánh với 'act responsibly' - 'behave responsibly' thường mang tính trang trọng hơn và nhấn mạnh vào khía cạnh tuân thủ các quy tắc ứng xử.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial Intensifiers
  • consistently consistently behave responsibly
    (luôn luôn hành xử có trách nhiệm (một cách nhất quán))
  • ethically ethically behave responsibly
    (hành xử có trách nhiệm về mặt đạo đức)
Modal Verbs/Auxiliaries
  • must must behave responsibly
    (phải hành động có trách nhiệm)
  • learn to learn to behave responsibly
    (học cách cư xử có trách nhiệm)
Prepositional Contexts
  • towards behave responsibly towards the environment
    (hành động có trách nhiệm đối với môi trường)
  • in behave responsibly in public
    (cư xử có trách nhiệm nơi công cộng)

Idioms

  • Be expected to behave responsibly.

    Được kỳ vọng phải cư xử có trách nhiệm.

    "As a manager, you are expected to behave responsibly at all times."

    (Với tư cách là quản lý, bạn được kỳ vọng phải cư xử có trách nhiệm mọi lúc.)

  • Failure to behave responsibly.

    Việc thất bại/không thể hành xử có trách nhiệm.

    "Failure to behave responsibly will result in disciplinary action."

    (Việc không hành xử có trách nhiệm sẽ dẫn đến hành động kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

behave responsibly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Hành xử một cách có trách nhiệm, thể hiện sự trưởng thành, phán đoán tốt và quan tâm đến hậu quả của hành động của mình.

"We expect all students to behave responsibly while on school property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students who behave responsibly are often praised by their teachers.
Học sinh mà cư xử có trách nhiệm thường được giáo viên khen ngợi.
Phủ định
A society where people do not behave responsibly will likely face many problems.
Một xã hội nơi mọi người không cư xử có trách nhiệm có thể sẽ phải đối mặt với nhiều vấn đề.
Nghi vấn
Is there anyone who, despite facing challenges, doesn't behave responsibly?
Có ai, mặc dù đối mặt với những thử thách, lại không cư xử có trách nhiệm không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students behave responsibly during exams.
Học sinh cư xử có trách nhiệm trong các kỳ thi.
Phủ định
He does not behave responsibly when dealing with sensitive information.
Anh ấy không cư xử có trách nhiệm khi xử lý thông tin nhạy cảm.
Nghi vấn
Do they always behave responsibly at school?
Họ có luôn cư xử có trách nhiệm ở trường không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been behaving responsibly, which is why everyone trusted her.
Cô ấy đã luôn cư xử có trách nhiệm, đó là lý do tại sao mọi người tin tưởng cô ấy.
Phủ định
They hadn't been behaving responsibly before the new regulations were introduced.
Họ đã không cư xử có trách nhiệm trước khi các quy định mới được ban hành.
Nghi vấn
Had he been behaving responsibly when the incident occurred?
Anh ta đã cư xử có trách nhiệm khi sự cố xảy ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "behave responsibly".

Đạo đức Công dân (Civic Duty)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nền dân chủ, 'behave responsibly' gắn liền chặt chẽ với khái niệm Nghĩa vụ Công dân. Điều này bao gồm việc tuân thủ pháp luật, bỏ phiếu, và đóng góp tích cực cho cộng đồng. Hành động có trách nhiệm được xem là nền tảng để duy trì trật tự xã hội.

Sự Trưởng Thành Về Mặt Cảm Xúc

'Behave responsibly' thường được dùng như một dấu hiệu của sự trưởng thành (maturity). Trong môi trường học đường hoặc công sở, người lớn luôn nhắc nhở giới trẻ phải hành động có trách nhiệm, ngụ ý rằng họ cần kiểm soát cảm xúc và suy nghĩ về hậu quả trước khi hành động, thay vì chỉ làm theo bản năng.