(Top Banner Ad)
play fair
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Thể thao

play fair

UK: /pleɪ feə/ • US: /pleɪ fer/

Nghĩa tiếng Việt

chơi đẹp chơi công bằng hành xử trung thực tuân thủ luật lệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow the rules and not try to achieve things in a dishonest or illegal way.

Vietnamese Meaning

Tuân thủ các quy tắc và không cố gắng đạt được điều gì đó một cách không trung thực hoặc bất hợp pháp; chơi đẹp, chơi công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You have to play fair if you want to earn respect."

    "Bạn phải chơi đẹp nếu muốn nhận được sự tôn trọng."

  • "The referee warned the players to play fair."

    "Trọng tài cảnh báo các cầu thủ phải chơi công bằng."

  • "In business, it's important to play fair with your competitors."

    "Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải chơi đẹp với đối thủ cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun player người chơi, cầu thủ
Noun fairness sự công bằng, sự ngay thẳng
Adjective unfair không công bằng, bất công
Adverb fairly một cách công bằng, khá, tương đối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plehaną (nguồn gốc của 'play')
Old English
plegian (chơi đùa, thực hiện)
Proto-Germanic
*fagraz (nguồn gốc của 'fair')
Old English
fæger (đẹp, dễ chịu, công bằng)
Modern English
play fair (kết hợp ngữ nghĩa)

Nguồn gốc của 'Play Fair'

'Play fair' là một cụm từ tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc lâu đời. 'Play' (chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'plegian', ban đầu có nghĩa là thực hiện một hành động, tham gia vào trò chơi hoặc chiến đấu. 'Fair' (công bằng) cũng từ tiếng Anh cổ 'fæger', ban đầu có nghĩa là đẹp, dễ chịu, nhưng sau đó phát triển nghĩa là hợp lý, chính đáng và không thiên vị. Khi kết hợp lại, 'play fair' mang ý nghĩa hành động một cách công bằng, trung thực và tuân thủ các quy tắc, giống như cách người ta mong đợi trong một trò chơi.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc các tình huống cạnh tranh khác. Nhấn mạnh sự trung thực, tôn trọng luật lệ và đạo đức. Khác với 'cheat' (gian lận), 'deceive' (lừa dối) hoặc 'exploit' (khai thác) ở chỗ nó chỉ sự tuân thủ luật lệ, không có ý định gây hại chủ động cho đối phương.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + play fair
  • try to try to play fair
    (cố gắng chơi đẹp/công bằng)
  • expect (someone) to expect (someone) to play fair
    (mong đợi (ai đó) chơi đẹp/công bằng)
  • agree to agree to play fair
    (đồng ý chơi đẹp/công bằng)
Trạng từ + play fair
  • always always play fair
    (luôn luôn chơi đẹp/công bằng)
  • genuinely genuinely play fair
    (thực sự chơi đẹp/công bằng)
  • never never play fair
    (không bao giờ chơi đẹp/công bằng)

Idioms

  • play fair

    Hành động một cách công bằng, trung thực và theo luật; chơi đẹp.

    "In any competition, it's essential to play fair and respect your opponents."

    (Trong bất kỳ cuộc thi nào, việc chơi công bằng và tôn trọng đối thủ là điều cần thiết.)

  • play a fair game

    Chơi một trò chơi công bằng; xử sự công bằng trong một tình huống cạnh tranh hoặc cuộc sống.

    "Even though they lost, everyone agreed that both teams played a fair game."

    (Mặc dù thua cuộc, mọi người đều đồng ý rằng cả hai đội đã chơi một trận đấu công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

play fair

Cụm động từ
Lật mặt

Tuân thủ các quy tắc và không cố gắng đạt được điều gì đó một cách không trung thực hoặc bất hợp pháp; chơi đẹp, chơi công bằng.

"You have to play fair if you want to earn respect."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, it's important to play fair in every game!
Ồ, chơi công bằng trong mọi trò chơi là rất quan trọng!
Phủ định
Hey, don't you think it's wrong? We shouldn't play unfairly.
Này, bạn không nghĩ là sai sao? Chúng ta không nên chơi không công bằng.
Nghi vấn
Oh, really? Do you always play fair?
Ồ, thật sao? Bạn luôn chơi công bằng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "play fair".

Tinh thần thể thao và sự công bằng

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'play fair' là trọng tâm của tinh thần thể thao. Nó không chỉ đơn thuần là tuân thủ luật lệ mà còn bao gồm sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận kết quả dù thắng hay thua, và thể hiện đạo đức tốt. 'Fair play' được coi là một giá trị quan trọng không chỉ trong thể thao mà còn trong mọi khía cạnh của cuộc sống và tương tác xã hội.

Nguyên tắc nền tảng của xã hội

Việc 'chơi công bằng' mở rộng ra ngoài các trò chơi và môn thể thao, trở thành một nguyên tắc đạo đức cơ bản trong nhiều khía cạnh của xã hội phương Tây. Nó ám chỉ sự công bằng trong kinh doanh, chính trị, các mối quan hệ cá nhân và hệ thống pháp luật. Việc không 'chơi đẹp' thường bị coi là không trung thực, không đáng tin cậy và có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực về mặt xã hội hoặc pháp lý.