(Top Banner Ad)
act honestly
B1
Verb + Adverb B1 Đạo đức, Hành vi

act honestly

UK: /ækt ˈɒnɪstli/ • US: /ækt ˈɑːnɪstli/

Nghĩa tiếng Việt

hành xử trung thực cư xử thành thật ăn ở thật thà
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave or conduct oneself in a truthful and sincere manner.

Vietnamese Meaning

Hành xử hoặc cư xử một cách trung thực và chân thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to act honestly in all your dealings."

    "Điều quan trọng là phải hành xử trung thực trong mọi giao dịch của bạn."

  • "The company requires all employees to act honestly."

    "Công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải hành xử trung thực."

  • "If you act honestly, you will earn people's trust."

    "Nếu bạn hành xử trung thực, bạn sẽ giành được lòng tin của mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb act hành động, diễn xuất
Noun action hành động
Noun actor / actress diễn viên nam / diễn viên nữ
Adjective active năng động, tích cực
Adjective honest trung thực, thật thà
Noun honesty sự trung thực
Adverb honestly một cách trung thực
Adjective dishonest không trung thực, gian dối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
agere ('to do, act') + honestus ('honorable')
Old French
acte + honeste
Middle English
acten + honestli
Modern English
act honestly

Nguồn gốc của 'Act'

Từ 'act' (hành động) bắt nguồn từ tiếng Latin 'agere', có nghĩa là 'làm, thúc đẩy, hành động'. Nó mang ý nghĩa của việc thực hiện một điều gì đó, biến ý định thành hiện thực. Vì vậy, 'act' không chỉ là một hành động vật lý mà còn là một màn trình diễn hay một quyết định được đưa ra.

Nguồn gốc của 'Honestly'

Từ 'honestly' (một cách trung thực) đến từ 'honest', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'honestus', nghĩa là 'đáng kính, danh giá'. Gốc của nó là 'honor' (danh dự). Vì vậy, hành động một cách trung thực ban đầu không chỉ có nghĩa là nói thật, mà còn là hành xử theo cách đáng được tôn trọng và giữ gìn danh dự.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc thực hiện một hành động nào đó một cách trung thực, không gian dối. Nó khác với việc 'be honest' (trung thực) vì 'act honestly' tập trung vào hành động cụ thể, còn 'be honest' chỉ phẩm chất chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + act honestly
  • must must act honestly
    (phải hành động một cách trung thực)
  • should should act honestly
    (nên hành động một cách trung thực)
  • try to try to act honestly
    (cố gắng hành động một cách trung thực)
Adverb + act honestly
  • always always act honestly
    (luôn luôn hành động trung thực)
  • simply simply act honestly
    (chỉ cần hành động trung thực là được)
act honestly + Preposition
  • with act honestly with everyone
    (hành động trung thực với mọi người)
  • in act honestly in all dealings
    (hành động trung thực trong mọi giao dịch)

Idioms

  • Honesty is the best policy.

    Thật thà là thượng sách. (Thành ngữ này khuyên rằng trung thực luôn là cách hành xử tốt nhất, ngay cả khi điều đó khó khăn.)

    "I know it's difficult, but you should tell them the truth. Honesty is the best policy."

    (Tôi biết điều đó rất khó, nhưng bạn nên nói cho họ sự thật. Thật thà là thượng sách.)

  • Come clean (about something)

    Thú nhận, nói ra sự thật (thường là về một việc làm sai trái đã che giấu).

    "The politician decided to come clean about his past mistakes before the election."

    (Vị chính trị gia đã quyết định thú nhận những sai lầm trong quá khứ của mình trước cuộc bầu cử.)

  • To be straight with someone

    Thẳng thắn với ai đó, nói chuyện một cách thành thật và trực tiếp.

    "Can I be straight with you? I don't think this is a good idea."

    (Tôi có thể thẳng thắn với bạn được không? Tôi không nghĩ đây là một ý hay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

act honestly

Verb + Adverb
Lật mặt

Hành xử hoặc cư xử một cách trung thực và chân thành.

"It's important to act honestly in all your dealings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "act honestly".

Hộp trung thực (Honesty Box)

Ở các vùng nông thôn của Anh và một số nước phương Tây, bạn có thể thấy 'Honesty Box'. Người nông dân bày bán sản phẩm (như trứng, rau, hoa) bên đường mà không có người bán. Khách hàng tự lấy hàng và để lại đúng số tiền vào một cái hộp. Hệ thống này hoạt động hoàn toàn dựa trên sự tin tưởng và lòng trung thực của mọi người.

Trung thực trong học thuật (Academic Honesty)

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, sự trung thực trong học thuật được coi là vô cùng quan trọng. Các hành vi như đạo văn (plagiarism) - sao chép ý tưởng hoặc bài viết của người khác mà không ghi nguồn - hay gian lận trong thi cử bị coi là vi phạm nghiêm trọng và có thể dẫn đến hậu quả nặng nề như bị điểm 0 hoặc thậm chí bị đuổi học.