(Top Banner Ad)
plenty of innovation
B2
Cụm từ định lượng + Danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

plenty of innovation

Nghĩa tiếng Việt

rất nhiều sự đổi mới dồi dào sự đổi mới có thừa sự đổi mới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Plenty of" means "a lot of" or "more than enough". "Innovation" refers to the introduction of something new.

Vietnamese Meaning

"Plenty of" nghĩa là "rất nhiều" hoặc "hơn cả đủ". "Innovation" đề cập đến sự giới thiệu của một cái gì đó mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has plenty of innovation to offer the market."

    "Công ty có rất nhiều sự đổi mới để cung cấp cho thị trường."

  • "The tech sector is experiencing plenty of innovation."

    "Ngành công nghệ đang trải qua rất nhiều sự đổi mới."

  • "Plenty of innovation is needed to solve these global challenges."

    "Cần rất nhiều sự đổi mới để giải quyết những thách thức toàn cầu này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective plentiful dồi dào, phong phú, có nhiều
Noun plenitude sự sung túc, sự dồi dào, sự đầy đủ
Verb innovate đổi mới, sáng tạo
Adjective innovative có tính đổi mới, sáng tạo
Noun innovator người đổi mới, nhà sáng tạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plenus
Latin
plenitas
Old French
plenté
Middle English
plenty
Modern English
plenty
Latin
novus
Latin
innovare
Latin
innovatio
Middle French
innovation
English
innovation

Nguồn gốc của 'plenty'

Từ 'plenty' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'plenus' (nghĩa là 'đầy đủ'). Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latin trung cổ 'plenitas' và tiếng Pháp cổ 'plenté', mang ý nghĩa sự phong phú, dồi dào. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 13 để diễn tả số lượng lớn.

Nguồn gốc của 'innovation'

Từ 'innovation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'novus' (mới) và động từ 'innovare' (làm mới, đổi mới). Danh từ 'innovatio' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là sự đổi mới hoặc thay đổi. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp trung cổ, mang ý nghĩa về việc giới thiệu những ý tưởng, phương pháp hoặc sản phẩm mới mẻ, đột phá.

Usage Note

"Plenty of" thường được dùng với danh từ không đếm được hoặc danh từ đếm được số nhiều. Cụm từ này nhấn mạnh đến sự dồi dào, phong phú của một điều gì đó. Trong ngữ cảnh này, "plenty of innovation" có nghĩa là có rất nhiều sự đổi mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường đi kèm với 'plenty of innovation'
  • foster foster plenty of innovation
    (thúc đẩy nhiều sự đổi mới)
  • encourage encourage plenty of innovation
    (khuyến khích nhiều sự đổi mới)
  • drive drive plenty of innovation
    (thúc đẩy/tạo ra nhiều sự đổi mới)
  • require require plenty of innovation
    (đòi hỏi nhiều sự đổi mới)
  • see see plenty of innovation
    (chứng kiến/nhìn thấy nhiều sự đổi mới)
Cụm từ diễn tả sự hiện diện của 'plenty of innovation'
  • still there's still plenty of innovation
    (vẫn còn rất nhiều sự đổi mới)
  • room for room for plenty of innovation
    (có chỗ/không gian cho nhiều sự đổi mới)
  • provides provides plenty of innovation
    (cung cấp/mang lại nhiều sự đổi mới)

Idioms

  • There's plenty of innovation to be found.

    Có rất nhiều sự đổi mới có thể tìm thấy/khám phá.

    "Despite challenges, there's plenty of innovation to be found in the tech startup scene."

    (Bất chấp những thách thức, vẫn có rất nhiều sự đổi mới có thể tìm thấy trong giới khởi nghiệp công nghệ.)

  • The sector has seen plenty of innovation.

    Ngành này đã chứng kiến rất nhiều sự đổi mới.

    "Over the past decade, the renewable energy sector has seen plenty of innovation."

    (Trong thập kỷ qua, ngành năng lượng tái tạo đã chứng kiến rất nhiều sự đổi mới.)

  • There's always plenty of innovation emerging from the research labs.

    Luôn có rất nhiều sự đổi mới xuất hiện từ các phòng thí nghiệm nghiên cứu.

    "With dedicated funding, there's always plenty of innovation emerging from the research labs."

    (Với nguồn tài trợ chuyên biệt, luôn có rất nhiều sự đổi mới xuất hiện từ các phòng thí nghiệm nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plenty of innovation

Cụm từ định lượng + Danh từ
Lật mặt

"Plenty of" nghĩa là "rất nhiều" hoặc "hơn cả đủ". "Innovation" đề cập đến sự giới thiệu của một cái gì đó mới.

"The company has plenty of innovation to offer the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plenty of innovation".

Văn hóa Đổi mới và Khởi nghiệp ở Phương Tây

Các quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, có một nền văn hóa đề cao sự đổi mới. Từ Thung lũng Silicon đến các vườn ươm khởi nghiệp, 'plenty of innovation' (nhiều sự đổi mới) được coi là động lực then chốt cho sự phát triển kinh tế và tiến bộ xã hội. Sự chấp nhận rủi ro, tư duy đột phá và không ngừng tìm kiếm cái mới là những giá trị cốt lõi.

Cạnh tranh và Sự cần thiết của Đổi mới

Trong các nền kinh tế thị trường phương Tây, sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp thường thúc đẩy họ phải liên tục tạo ra 'plenty of innovation'. Đây là cách để duy trì lợi thế cạnh tranh, phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới, và đáp ứng nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng. Thiếu đổi mới có thể dẫn đến sự tụt hậu và mất thị phần.