(Top Banner Ad)
plowed
B1
Động từ B1 Nông nghiệp, Xây dựng, (Nghĩa bóng) Cuộc sống hàng ngày

plowed

UK: /plaʊd/ • US: /plaʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã cày cày xới vượt qua khó khăn chen chúc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'plow': To turn up the earth of (a field or other area of land) with a plow, especially before sowing.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'plow': Cày (ruộng đất) bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer had plowed the field before the rain started."

    "Người nông dân đã cày xong ruộng trước khi trời mưa."

  • "The field had been plowed and was ready for planting."

    "Cánh đồng đã được cày xới và sẵn sàng cho việc gieo trồng."

  • "He plowed through the crowd to get to the stage."

    "Anh ta chen qua đám đông để lên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plow cày (đất); đẩy mạnh đi qua; vượt qua
Noun plow cái cày; sự cày xới
Noun plowman người cày ruộng
Noun plowshare lưỡi cày
Noun plowing việc cày bừa
Adjective plowable có thể cày được

Synonyms

Antonyms

left untouched (bỏ mặc, không đụng đến)

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Xây dựng, (Nghĩa bóng) Cuộc sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*plōganą
Old English
plōgian
Middle English
plouȝen
Modern English
plow

Nguồn gốc của 'Plow'

Từ 'plowed' (quá khứ phân từ của động từ 'to plow') có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *plōganą, mang ý nghĩa 'cày xới'. Nó đã phát triển thành 'plōgian' trong tiếng Anh cổ và sau đó là 'plouȝen' trong tiếng Anh trung đại. Qua hàng thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi về việc cày xới đất để chuẩn bị cho mùa màng vẫn được giữ nguyên, tượng trưng cho công việc nông nghiệp cơ bản và thiết yếu.

Usage Note

Từ 'plowed' chỉ đơn giản là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'plow'. Nó diễn tả hành động cày xới đã xảy ra trong quá khứ hoặc được dùng trong các cấu trúc hoàn thành.
Trong nghĩa bóng, 'plow' và do đó 'plowed' có thể diễn tả sự tiến bộ nhanh chóng hoặc vượt qua khó khăn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'struggle' (vật lộn) vốn mang ý nghĩa khó khăn lớn hơn, 'progress' (tiến bộ) mang tính trung lập hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + plowed (Adverb + plowed)
  • freshly freshly plowed
    (vừa mới cày xong)
  • deeply deeply plowed
    (được cày sâu)
  • poorly poorly plowed
    (được cày dở)
Plowed + Danh từ (Plowed + Noun)
  • field plowed field
    (cánh đồng đã cày)
  • land plowed land
    (đất đã cày)
Cụm động từ với 'plowed' (Verb phrases with 'plowed')
  • plowed plowed through
    (vượt qua một cách khó khăn/cày xới qua (chất lỏng, tuyết))
  • plowed plowed into
    (đâm sầm vào/lao vào (ai đó/cái gì đó))

Idioms

  • plow ahead

    tiếp tục tiến lên một cách kiên trì, bất chấp khó khăn

    "Despite the bad weather, they plowed ahead with the construction."

    (Mặc dù thời tiết xấu, họ vẫn kiên trì tiến hành công trình xây dựng.)

  • plow through something

    vượt qua cái gì đó một cách chậm chạp, khó khăn (như vật cản, công việc); đọc hoặc xem xong một cách mệt mỏi

    "She had to plow through a mountain of paperwork."

    (Cô ấy phải vật lộn với một đống giấy tờ.)

  • plow into someone/something

    đâm sầm vào ai/cái gì; lao vào ai/cái gì

    "The car plowed into the tree, causing significant damage."

    (Chiếc xe đâm sầm vào cái cây, gây ra thiệt hại đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plowed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'plow': Cày (ruộng đất) bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.

"The farmer had plowed the field before the rain started."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The farmer had been plowing the field for hours before the rain started.
Người nông dân đã cày ruộng hàng giờ trước khi trời mưa.
Phủ định
They hadn't been plowing the fields because the tractor was broken.
Họ đã không cày ruộng vì máy kéo bị hỏng.
Nghi vấn
Had she been plowing the garden when you arrived?
Cô ấy đã cày vườn khi bạn đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plowed".

Biểu tượng của Nông nghiệp và Lao động

Việc cày ruộng (plowing) là một trong những hoạt động nông nghiệp cơ bản và lâu đời nhất của loài người. Nó biểu tượng cho sự lao động vất vả, kiên trì và mối liên hệ sâu sắc giữa con người với đất đai để tạo ra lương thực. Trong nhiều nền văn hóa, người nông dân cày ruộng được xem là trụ cột của xã hội, và hành động cày đất gắn liền với sự khởi đầu, chuẩn bị cho một mùa màng mới.

Sức mạnh và Sự Kiên trì

Trong tiếng Anh, động từ 'to plow' không chỉ có nghĩa đen là cày đất mà còn mang nghĩa ẩn dụ về việc 'tiến về phía trước một cách mạnh mẽ, kiên cường' hoặc 'vượt qua những trở ngại'. Các cụm từ như 'plow ahead' hay 'plow through' thể hiện tinh thần không ngừng nghỉ, đối mặt với khó khăn và hoàn thành mục tiêu, phản ánh phẩm chất mà việc cày ruộng đòi hỏi.