plowed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past tense and past participle of 'plow': To turn up the earth of (a field or other area of land) with a plow, especially before sowing.
Vietnamese Meaning
Quá khứ và quá khứ phân từ của 'plow': Cày (ruộng đất) bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer had plowed the field before the rain started."
"Người nông dân đã cày xong ruộng trước khi trời mưa."
-
"The field had been plowed and was ready for planting."
"Cánh đồng đã được cày xới và sẵn sàng cho việc gieo trồng."
-
"He plowed through the crowd to get to the stage."
"Anh ta chen qua đám đông để lên sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'plowed' chỉ đơn giản là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'plow'. Nó diễn tả hành động cày xới đã xảy ra trong quá khứ hoặc được dùng trong các cấu trúc hoàn thành.
Trong nghĩa bóng, 'plow' và do đó 'plowed' có thể diễn tả sự tiến bộ nhanh chóng hoặc vượt qua khó khăn. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'struggle' (vật lộn) vốn mang ý nghĩa khó khăn lớn hơn, 'progress' (tiến bộ) mang tính trung lập hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
freshly freshly plowed (vừa mới cày xong)
-
deeply deeply plowed (được cày sâu)
-
poorly poorly plowed (được cày dở)
-
field plowed field (cánh đồng đã cày)
-
land plowed land (đất đã cày)
-
plowed plowed through (vượt qua một cách khó khăn/cày xới qua (chất lỏng, tuyết))
-
plowed plowed into (đâm sầm vào/lao vào (ai đó/cái gì đó))
Idioms
-
plow ahead
tiếp tục tiến lên một cách kiên trì, bất chấp khó khăn
"Despite the bad weather, they plowed ahead with the construction."
(Mặc dù thời tiết xấu, họ vẫn kiên trì tiến hành công trình xây dựng.)
-
plow through something
vượt qua cái gì đó một cách chậm chạp, khó khăn (như vật cản, công việc); đọc hoặc xem xong một cách mệt mỏi
"She had to plow through a mountain of paperwork."
(Cô ấy phải vật lộn với một đống giấy tờ.)
-
plow into someone/something
đâm sầm vào ai/cái gì; lao vào ai/cái gì
"The car plowed into the tree, causing significant damage."
(Chiếc xe đâm sầm vào cái cây, gây ra thiệt hại đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plowed
Động từQuá khứ và quá khứ phân từ của 'plow': Cày (ruộng đất) bằng lưỡi cày, đặc biệt là trước khi gieo trồng.
"The farmer had plowed the field before the rain started."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer had been plowing the field for hours before the rain started. |
Người nông dân đã cày ruộng hàng giờ trước khi trời mưa. |
| Phủ định | They hadn't been plowing the fields because the tractor was broken. |
Họ đã không cày ruộng vì máy kéo bị hỏng. |
| Nghi vấn | Had she been plowing the garden when you arrived? |
Cô ấy đã cày vườn khi bạn đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plowed".
