unplug
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To disconnect an electrical device from a power supply by pulling out its plug.
Vietnamese Meaning
Ngắt kết nối một thiết bị điện khỏi nguồn điện bằng cách rút phích cắm của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please unplug the iron before you leave."
"Làm ơn rút phích cắm bàn ủi trước khi bạn rời đi."
-
"Don't forget to unplug the toaster after you're done."
"Đừng quên rút phích cắm lò nướng bánh mì sau khi bạn dùng xong."
-
"The doctor advised him to unplug and take a vacation."
"Bác sĩ khuyên anh ấy nên tạm dừng mọi thứ và đi nghỉ mát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | plug | |
| Verb | plug | |
| Noun | unplugging | |
| Adjective | unplugged |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng khi nói về việc ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện. Khác với 'disconnect' vốn mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại kết nối, không chỉ điện. 'Unplug' nhấn mạnh hành động vật lý là rút phích cắm.
Nghĩa bóng, chỉ việc tạm thời tránh xa các thiết bị điện tử, công việc, hoặc những áp lực cuộc sống để nghỉ ngơi, thư giãn. Thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully carefully unplug (rút phích cắm cẩn thận)
-
completely completely unplug (rút phích cắm hoàn toàn)
Idioms
-
unplug and recharge
ngắt kết nối (khỏi công nghệ/công việc) để nạp lại năng lượng
"I need a vacation to unplug and recharge."
(Tôi cần một kỳ nghỉ để ngắt kết nối và nạp lại năng lượng.)
-
unplug from the world
ngắt kết nối khỏi thế giới bên ngoài (công nghệ, tin tức, mạng xã hội)
"Sometimes it's good to unplug from the world and enjoy nature."
(Đôi khi thật tốt khi ngắt kết nối khỏi thế giới và tận hưởng thiên nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unplug
Động từ (transitive)Ngắt kết nối một thiết bị điện khỏi nguồn điện bằng cách rút phích cắm của nó.
"Please unplug the iron before you leave."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplug".
