(Top Banner Ad)
unplug
B1
Động từ (transitive) B1 Công nghệ, Điện tử, Đời sống

unplug

UK: /ʌnˈplʌɡ/ • US: /ʌnˈplʌɡ/

Nghĩa tiếng Việt

rút phích cắm ngắt điện tạm dừng nghỉ ngơi tách biệt khỏi công nghệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To disconnect an electrical device from a power supply by pulling out its plug.

Vietnamese Meaning

Ngắt kết nối một thiết bị điện khỏi nguồn điện bằng cách rút phích cắm của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please unplug the iron before you leave."

    "Làm ơn rút phích cắm bàn ủi trước khi bạn rời đi."

  • "Don't forget to unplug the toaster after you're done."

    "Đừng quên rút phích cắm lò nướng bánh mì sau khi bạn dùng xong."

  • "The doctor advised him to unplug and take a vacation."

    "Bác sĩ khuyên anh ấy nên tạm dừng mọi thứ và đi nghỉ mát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plug
Verb plug
Noun unplugging
Adjective unplugged

Synonyms

Antonyms

plug in (cắm vào)connect (kết nối)

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Điện tử, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (Prefix)
un-
Middle Dutch/Germanic
plugge
English
unplug

Nguồn gốc của 'unplug'

Từ 'unplug' được hình thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không', 'ngược lại') và động từ 'plug' (nghĩa là 'cắm điện', 'bịt lại bằng nút chặn'). Vì vậy, 'unplug' có nghĩa đen là 'rút phích cắm' hoặc 'tháo nút chặn', hàm ý việc ngắt kết nối một thiết bị điện hoặc một vật gì đó khỏi vị trí cố định của nó. Ngày nay, nó còn mang ý nghĩa ẩn dụ là ngắt kết nối khỏi công nghệ hoặc cuộc sống bận rộn.

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc ngắt một thiết bị khỏi ổ cắm điện. Khác với 'disconnect' vốn mang nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại kết nối, không chỉ điện. 'Unplug' nhấn mạnh hành động vật lý là rút phích cắm.
Nghĩa bóng, chỉ việc tạm thời tránh xa các thiết bị điện tử, công việc, hoặc những áp lực cuộc sống để nghỉ ngơi, thư giãn. Thường mang ý nghĩa tích cực, khuyến khích mọi người dành thời gian cho bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + unplug
  • carefully carefully unplug
    (rút phích cắm cẩn thận)
  • completely completely unplug
    (rút phích cắm hoàn toàn)

Idioms

  • unplug and recharge

    ngắt kết nối (khỏi công nghệ/công việc) để nạp lại năng lượng

    "I need a vacation to unplug and recharge."

    (Tôi cần một kỳ nghỉ để ngắt kết nối và nạp lại năng lượng.)

  • unplug from the world

    ngắt kết nối khỏi thế giới bên ngoài (công nghệ, tin tức, mạng xã hội)

    "Sometimes it's good to unplug from the world and enjoy nature."

    (Đôi khi thật tốt khi ngắt kết nối khỏi thế giới và tận hưởng thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unplug

Động từ (transitive)
Lật mặt

Ngắt kết nối một thiết bị điện khỏi nguồn điện bằng cách rút phích cắm của nó.

"Please unplug the iron before you leave."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unplug".

Văn hóa 'Digital Detox' (Thải độc số)

Trong xã hội hiện đại, khái niệm 'unplug' đã trở thành một phần của xu hướng 'digital detox' (thải độc số). Điều này ám chỉ việc tạm thời ngắt kết nối khỏi các thiết bị điện tử, mạng xã hội và internet để giảm căng thẳng, tập trung vào các hoạt động ngoài đời thực và cải thiện sức khỏe tinh thần. Đây là một cách để con người tìm lại sự cân bằng trong cuộc sống quá phụ thuộc vào công nghệ.