(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cherries
A2

cherries

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quả anh đào
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cherries'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Những quả nhỏ, tròn, mọng nước, có hạch, thường có màu đỏ tươi hoặc đỏ sẫm.

Definition (English Meaning)

Small, round, juicy stone fruits, typically bright or dark red.

Ví dụ Thực tế với 'Cherries'

  • "She bought a pound of cherries at the market."

    "Cô ấy đã mua một cân anh đào ở chợ."

  • "The cherry tree blossomed in the spring."

    "Cây anh đào nở hoa vào mùa xuân."

  • "He loves cherry pie."

    "Anh ấy thích bánh anh đào."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cherries'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cherries
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

apple(táo)
strawberry(dâu tây)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thực phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Cherries'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ quả anh đào (nói chung). Trong tiếng Anh, 'cherry' (số ít) có thể mang nghĩa bóng là 'cái tốt nhất' hoặc 'cái được ưa chuộng nhất'. Tuy nhiên, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in on

‘With’ thường dùng để miêu tả thành phần (e.g., pie with cherries). ‘In’ thường dùng để chỉ địa điểm hoặc trạng thái (e.g., cherries in a jar). ‘On’ thường dùng để chỉ bề mặt (e.g., cherries on top of a cake).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cherries'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)