(Top Banner Ad)
plural marriage
B2
noun B2 Xã hội học, Tôn giáo, Luật pháp

plural marriage

UK: /ˈplʊərəl ˈmærɪdʒ/ • US: /ˈplʊrəl ˈmærɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

đa hôn chế độ đa hôn hôn nhân đa thê/đa phu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of having more than one spouse at the same time; polygamy.

Vietnamese Meaning

Chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là việc có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng tại cùng một thời điểm; đa hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plural marriage is illegal in many Western countries."

    "Chế độ đa hôn là bất hợp pháp ở nhiều quốc gia phương Tây."

  • "The documentary explored the lives of families living in plural marriage."

    "Bộ phim tài liệu khám phá cuộc sống của những gia đình sống trong chế độ đa hôn."

  • "Some religious groups historically practiced plural marriage."

    "Một số nhóm tôn giáo trong lịch sử đã thực hành chế độ đa hôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj plural số nhiều; nhiều hơn một
N plurality số nhiều; tính đa dạng
V marry kết hôn, cưới
Adj married đã kết hôn
N marriage hôn nhân, sự kết hôn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pluralis
Old French
plurel
English
plural
Latin
maritare (to marry)
Old French
mariage
English
marriage

Nguồn gốc của 'plural marriage'

'Plural marriage' là một cụm từ ghép, kết hợp 'plural' (có nghĩa là 'nhiều hơn một' hoặc 'số nhiều') và 'marriage' (hôn nhân). Từ 'plural' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pluralis', còn 'marriage' đến từ tiếng Latin 'maritare' (kết hôn) qua tiếng Pháp cổ 'mariage'. Cụm từ này mô tả một hình thức hôn nhân mà một người có nhiều hơn một vợ hoặc chồng cùng một lúc, thường được biết đến với tên gọi 'polygamy' (đa phu/thê). Cụm từ 'plural marriage' trở nên nổi bật vào thế kỷ 19 ở Hoa Kỳ, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô (Mormon), nơi nó được thực hành một thời gian.

Usage Note

Thuật ngữ 'plural marriage' thường được sử dụng để chỉ chế độ đa thê (polygyny) hơn là đa phu (polyandry), mặc dù về mặt kỹ thuật nó bao gồm cả hai. 'Polygamy' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả hai hình thức.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the practice of plural marriage', 'plural marriage in some cultures'. 'Of' thường dùng để chỉ bản chất của sự thực hành, trong khi 'in' chỉ địa điểm hoặc bối cảnh mà nó diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plural marriage
  • early early plural marriage
    (hôn nhân đa thê/phu thời kỳ đầu)
  • historical historical plural marriage
    (hôn nhân đa thê/phu trong lịch sử)
  • controversial controversial plural marriage
    (hôn nhân đa thê/phu gây tranh cãi)
  • celestial celestial plural marriage
    (hôn nhân đa thê/phu trên thiên giới (một khái niệm trong một số giáo phái))
Verb + plural marriage
  • practice to practice plural marriage
    (thực hành hôn nhân đa thê/phu)
  • enter into to enter into plural marriage
    (tham gia/bước vào hôn nhân đa thê/phu)
  • abolish to abolish plural marriage
    (bãi bỏ hôn nhân đa thê/phu)
  • defend to defend plural marriage
    (bảo vệ/biện hộ cho hôn nhân đa thê/phu)
Noun + plural marriage
  • the practice of the practice of plural marriage
    (việc thực hành hôn nhân đa thê/phu)
  • the history of the history of plural marriage
    (lịch sử của hôn nhân đa thê/phu)

Idioms

  • the practice of plural marriage

    việc thực hành hôn nhân đa thê/phu (cụm từ mô tả, không phải thành ngữ theo nghĩa đen)

    "The early Latter-day Saints famously engaged in the practice of plural marriage."

    (Những Thánh hữu Ngày sau thời kỳ đầu nổi tiếng với việc thực hành hôn nhân đa thê/phu.)

  • to enter into a plural marriage

    kết hôn theo hình thức đa thê/phu (cụm từ mô tả)

    "In some fundamentalist groups, individuals still choose to enter into a plural marriage."

    (Ở một số nhóm theo chủ nghĩa cơ bản, các cá nhân vẫn chọn kết hôn theo hình thức đa thê/phu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plural marriage

noun
Lật mặt

Chế độ đa thê hoặc đa phu, tức là việc có nhiều hơn một vợ hoặc một chồng tại cùng một thời điểm; đa hôn.

"Plural marriage is illegal in many Western countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plural marriage is a controversial topic in many societies.
Chế độ đa thê là một chủ đề gây tranh cãi ở nhiều xã hội.
Phủ định
Many countries do not recognize plural marriage as legal.
Nhiều quốc gia không công nhận chế độ đa thê là hợp pháp.
Nghi vấn
Is plural marriage practiced in some communities around the world?
Chế độ đa thê có được thực hành ở một số cộng đồng trên thế giới không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plural marriage is practiced in some cultures around the world.
Chế độ đa thê được thực hành ở một số nền văn hóa trên thế giới.
Phủ định
Plural marriage is not legally recognized in many Western countries.
Chế độ đa thê không được pháp luật công nhận ở nhiều nước phương Tây.
Nghi vấn
Where is plural marriage legally recognized?
Chế độ đa thê được pháp luật công nhận ở đâu?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Plural marriage is still practiced in some cultures today.
Chế độ đa thê vẫn còn được thực hành ở một số nền văn hóa ngày nay.
Phủ định
She does not believe in plural marriage.
Cô ấy không tin vào chế độ đa thê.
Nghi vấn
Do they support plural marriage?
Họ có ủng hộ chế độ đa thê không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plural marriage".

Hôn nhân đa thê/phu trong lịch sử Mormon

Ở phương Tây, cụm từ 'plural marriage' thường gắn liền với lịch sử của Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau của Chúa Giê Su Ky Tô (Mormon) vào thế kỷ 19. Các thành viên ban đầu của Giáo hội này đã thực hành hôn nhân đa thê/phu, thường được gọi là 'hôn nhân trên thiên giới' (celestial marriage), vì họ tin rằng đây là một giáo lệnh thiêng liêng và là con đường để đạt được sự tôn cao trong cuộc sống sau này. Việc thực hành này bị cấm ở Hoa Kỳ và gây ra nhiều xung đột.

Sự chấm dứt và các nhóm theo chủ nghĩa cơ bản

Do áp lực pháp lý và xã hội, Giáo hội Các Thánh hữu Ngày sau chính thức chấm dứt việc thực hành hôn nhân đa thê/phu vào năm 1890. Ngày nay, Giáo hội này không còn ủng hộ hoặc cho phép hôn nhân đa thê/phu. Tuy nhiên, một số nhóm nhỏ hơn, được gọi là các nhóm Mormon theo chủ nghĩa cơ bản, đã tách ra khỏi Giáo hội chính và vẫn tiếp tục thực hành hình thức hôn nhân này, thường là bất hợp pháp, ở một số khu vực.