plus-size
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to clothes that are made to fit people who are larger than average; (of clothes) made in large sizes.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến quần áo được may để phù hợp với những người có kích thước lớn hơn mức trung bình; (về quần áo) được làm với kích cỡ lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The store offers a wide range of plus-size clothing."
"Cửa hàng cung cấp một loạt các loại quần áo ngoại cỡ."
-
"Many retailers are now catering to the plus-size market."
"Nhiều nhà bán lẻ hiện đang phục vụ thị trường ngoại cỡ."
-
"She is a successful plus-size model."
"Cô ấy là một người mẫu ngoại cỡ thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | plus-size | có kích thước lớn hơn mức trung bình; dành cho người có thân hình đầy đặn |
| Adjective | plus-sized | (cũng có nghĩa tương tự 'plus-size', thường dùng để mô tả người) có thân hình đầy đặn |
| Noun | plus-size | kích cỡ lớn (hơn mức trung bình); người có thân hình đầy đặn (thường ngụ ý tích cực) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả quần áo, người mẫu, hoặc các sản phẩm khác dành cho những người có thân hình lớn hơn so với tiêu chuẩn thông thường. Thuật ngữ này mang tính trung lập hơn so với các từ như 'fat' (béo) hoặc 'obese' (béo phì), tránh gây xúc phạm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
model plus-size model (người mẫu ngoại cỡ / người mẫu có thân hình đầy đặn)
-
clothing plus-size clothing (quần áo ngoại cỡ / quần áo cỡ lớn)
-
fashion plus-size fashion (thời trang ngoại cỡ / thời trang cho người đầy đặn)
-
range plus-size range (dòng sản phẩm/kích cỡ ngoại cỡ)
-
industry plus-size industry (ngành công nghiệp thời trang ngoại cỡ)
-
in in plus sizes (với các kích cỡ lớn / với cỡ ngoại cỡ)
-
for for plus-size women (dành cho phụ nữ có thân hình đầy đặn)
Idioms
-
plus-size fashion movement
phong trào thời trang cho người ngoại cỡ
"The plus-size fashion movement advocates for more inclusive representation in media."
(Phong trào thời trang cho người ngoại cỡ ủng hộ sự thể hiện đa dạng hơn trên các phương tiện truyền thông.)
-
to cater to plus-size customers
phục vụ khách hàng có thân hình đầy đặn
"Many brands are now starting to cater to plus-size customers with wider size ranges."
(Nhiều thương hiệu hiện đang bắt đầu phục vụ khách hàng có thân hình đầy đặn với nhiều lựa chọn kích cỡ hơn.)
-
embrace one's plus-size body
chấp nhận/yêu quý cơ thể ngoại cỡ của mình
"She learned to embrace her plus-size body and promote body positivity."
(Cô ấy đã học cách chấp nhận cơ thể đầy đặn của mình và thúc đẩy tinh thần yêu thương bản thân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plus-size
Tính từLiên quan đến quần áo được may để phù hợp với những người có kích thước lớn hơn mức trung bình; (về quần áo) được làm với kích cỡ lớn.
"The store offers a wide range of plus-size clothing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She enjoys designing plus-size clothing. |
Cô ấy thích thiết kế quần áo ngoại cỡ. |
| Phủ định | He avoids buying plus-size items online because of sizing issues. |
Anh ấy tránh mua đồ ngoại cỡ trực tuyến vì vấn đề kích cỡ. |
| Nghi vấn | Do you mind wearing plus-size dresses to the party? |
Bạn có ngại mặc váy ngoại cỡ đến bữa tiệc không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She prefers to shop at stores that carry plus-size clothing because they fit her better. |
Cô ấy thích mua sắm ở những cửa hàng bán quần áo cỡ lớn vì chúng vừa vặn với cô ấy hơn. |
| Phủ định | They don't believe that plus-size models should be excluded from mainstream fashion shows. |
Họ không tin rằng người mẫu cỡ lớn nên bị loại khỏi các buổi trình diễn thời trang chính thống. |
| Nghi vấn | Does he know where I can find plus-size swimwear? |
Anh ấy có biết tôi có thể tìm đồ bơi cỡ lớn ở đâu không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is modeling plus-size clothing for a new campaign. |
Cô ấy đang làm người mẫu cho quần áo ngoại cỡ cho một chiến dịch mới. |
| Phủ định | They are not featuring plus-size models in their latest advertisement. |
Họ không giới thiệu người mẫu ngoại cỡ trong quảng cáo mới nhất của họ. |
| Nghi vấn | Are you designing a plus-size line for your upcoming collection? |
Bạn có đang thiết kế một dòng sản phẩm ngoại cỡ cho bộ sưu tập sắp tới của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plus-size".
