(Top Banner Ad)
size inclusivity
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Thời trang, Kinh doanh

size inclusivity

UK: N/A (ít thông dụng) • US: N/A (ít thông dụng)

Nghĩa tiếng Việt

tính toàn diện về kích cỡ sự hòa nhập kích cỡ chính sách bao gồm mọi kích cỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice or policy of including people of all sizes, especially in areas where size has historically been a barrier to participation or representation, such as fashion, media, and retail.

Vietnamese Meaning

Chính sách hoặc thực tiễn bao gồm những người thuộc mọi kích cỡ, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà kích thước theo truyền thống là rào cản đối với sự tham gia hoặc đại diện, chẳng hạn như thời trang, truyền thông và bán lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brand is committed to size inclusivity, offering clothing in sizes XS to 5XL."

    "Thương hiệu cam kết về tính toàn diện kích cỡ, cung cấp quần áo với các kích cỡ từ XS đến 5XL."

  • "The company's new marketing campaign promotes size inclusivity by featuring models of all shapes and sizes."

    "Chiến dịch marketing mới của công ty thúc đẩy tính toàn diện về kích cỡ bằng cách giới thiệu những người mẫu với mọi hình dáng và kích cỡ."

  • "Size inclusivity is not just a trend; it's a necessary step towards a more equitable society."

    "Tính toàn diện về kích cỡ không chỉ là một xu hướng; đó là một bước cần thiết hướng tới một xã hội công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun size kích thước, cỡ
Verb size phân loại theo kích thước, điều chỉnh kích thước
Adjective sizable khá lớn, đáng kể
Noun inclusivity tính bao trùm, tính hòa nhập
Noun inclusion sự bao gồm, sự hòa nhập
Verb include bao gồm, hòa nhập
Adjective inclusive mang tính bao trùm, hòa nhập

Synonyms

Antonyms

size exclusion (sự loại trừ kích cỡ)body shaming (miệt thị ngoại hình)

Related Words

plus-size (cỡ lớn)adaptive clothing (quần áo điều chỉnh)

Subject Area

Xã hội học, Thời trang, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
sise (tiêu chuẩn đo lường)
Middle English
sise
Modern English
size
Latin
includere (bao gồm, nhốt vào)
English
inclusive
English
inclusivity

Nguồn gốc của 'size inclusivity'

Cụm từ 'size inclusivity' là một khái niệm hiện đại, kết hợp từ 'size' (kích thước) và 'inclusivity' (tính bao trùm, hòa nhập). 'Size' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'sise' nghĩa là 'tiêu chuẩn đo lường'. 'Inclusivity' bắt nguồn từ từ Latin 'includere' (bao gồm), phát triển thành 'inclusive' rồi thêm hậu tố '-ity'. Cụm từ này ra đời để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết kế và cung cấp sản phẩm, dịch vụ (đặc biệt trong thời trang) phù hợp với mọi kích cỡ cơ thể, không phân biệt vóc dáng, nhằm tạo ra sự công bằng và tôn trọng.

Usage Note

Thuật ngữ 'size inclusivity' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cung cấp sự lựa chọn đa dạng về kích cỡ và đại diện cho các dáng người khác nhau trong nhiều bối cảnh. Nó vượt xa việc chỉ đơn thuần cung cấp các kích cỡ lớn hơn mà còn bao gồm cả việc thay đổi thái độ và định kiến liên quan đến kích thước cơ thể. 'Body positivity' là một khái niệm liên quan, nhưng tập trung nhiều hơn vào việc chấp nhận và yêu thương cơ thể của chính mình, trong khi 'size inclusivity' tập trung vào việc tạo ra một môi trường hòa nhập hơn cho tất cả các kích cỡ.

Prepositions

in within towards

‘In’ (trong): Size inclusivity in fashion; ‘Within’ (bên trong): Promoting size inclusivity within the workplace; ‘Towards’ (hướng tới): Working towards greater size inclusivity.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + size inclusivity
  • genuine genuine size inclusivity
    (tính bao trùm về kích thước chân thật)
  • meaningful meaningful size inclusivity
    (tính bao trùm về kích thước có ý nghĩa)
  • greater greater size inclusivity
    (tính bao trùm về kích thước lớn hơn)
  • improved improved size inclusivity
    (tính bao trùm về kích thước được cải thiện)
Verb + size inclusivity
  • promote promote size inclusivity
    (thúc đẩy tính bao trùm về kích thước)
  • embrace embrace size inclusivity
    (đón nhận/áp dụng tính bao trùm về kích thước)
  • champion champion size inclusivity
    (ủng hộ mạnh mẽ tính bao trùm về kích thước)
  • achieve achieve size inclusivity
    (đạt được tính bao trùm về kích thước)
Noun + size inclusivity
  • commitment to commitment to size inclusivity
    (cam kết đối với tính bao trùm về kích thước)
  • benefits of benefits of size inclusivity
    (lợi ích của tính bao trùm về kích thước)
size inclusivity + Noun
  • policies size inclusivity policies
    (các chính sách bao trùm về kích thước)
  • movement size inclusivity movement
    (phong trào bao trùm về kích thước)

Idioms

  • Embrace size inclusivity

    Hoàn toàn đón nhận và thực hiện nguyên tắc bao trùm về kích thước.

    "Many brands are now starting to embrace size inclusivity in their collections."

    (Nhiều thương hiệu hiện nay bắt đầu đón nhận tính bao trùm về kích thước trong các bộ sưu tập của họ.)

  • Champion size inclusivity

    Tích cực ủng hộ và quảng bá tính bao trùm về kích thước.

    "She has been a vocal advocate, tirelessly campaigning to champion size inclusivity in the fashion industry."

    (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành, không ngừng vận động để thúc đẩy tính bao trùm về kích thước trong ngành thời trang.)

  • A pillar of size inclusivity

    Một trụ cột/yếu tố cốt lõi của tính bao trùm về kích thước.

    "Providing diverse models is a pillar of size inclusivity in advertising."

    (Việc cung cấp các người mẫu đa dạng là một trụ cột của tính bao trùm về kích thước trong quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

size inclusivity

Danh từ
Lật mặt

Chính sách hoặc thực tiễn bao gồm những người thuộc mọi kích cỡ, đặc biệt là trong các lĩnh vực mà kích thước theo truyền thống là rào cản đối với sự tham gia hoặc đại diện, chẳng hạn như thời trang, truyền thông và bán lẻ.

"The brand is committed to size inclusivity, offering clothing in sizes XS to 5XL."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "size inclusivity".

Phong trào Body Positivity

Khái niệm 'size inclusivity' gắn liền mật thiết với phong trào Body Positivity (Tự tin cơ thể). Phong trào này khuyến khích mọi người yêu thương và chấp nhận cơ thể của mình ở mọi kích cỡ, hình dáng, loại da, bất kể các tiêu chuẩn sắc đẹp truyền thống. Nó thách thức ngành công nghiệp thời trang và truyền thông phải đại diện cho sự đa dạng của cơ thể người, giúp xây dựng lòng tự trọng và sự chấp nhận bản thân.

Ảnh hưởng trong ngành thời trang

Trong ngành thời trang, 'size inclusivity' có nghĩa là các nhãn hàng không chỉ sản xuất quần áo cỡ nhỏ mà còn cung cấp đầy đủ các kích cỡ lớn hơn (thường được gọi là 'plus-size' hoặc 'extended sizing'), đảm bảo mọi người đều có thể tìm thấy trang phục phù hợp và thời trang. Điều này giúp loại bỏ sự kỳ thị kích thước và tạo ra một môi trường mua sắm công bằng, tôn trọng hơn, nơi khách hàng không cảm thấy bị bỏ lại phía sau.