(Top Banner Ad)
point of departure
C1
Noun C1 Tổng quát, Lý luận, Kinh doanh, Du lịch

point of departure

UK: /ˈpɔɪnt əv dɪˈpɑːtʃər/ • US: /ˈpɔɪnt əv dɪˈpɑːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

điểm khởi hành điểm xuất phát điểm bắt đầu tiền đề cơ sở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The place where someone/something starts their journey; a starting point.

Vietnamese Meaning

Điểm khởi hành; nơi mà ai đó/cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình của họ; điểm bắt đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airport was our point of departure for our European tour."

    "Sân bay là điểm khởi hành cho chuyến du lịch châu Âu của chúng tôi."

  • "This study represents a point of departure from previous research in the field."

    "Nghiên cứu này thể hiện một điểm khởi đầu khác biệt so với các nghiên cứu trước đây trong lĩnh vực này."

  • "We need to establish a common point of departure before we can begin negotiating."

    "Chúng ta cần thiết lập một điểm khởi đầu chung trước khi có thể bắt đầu đàm phán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun point điểm, mũi, quan điểm, vấn đề
Verb point chỉ, trỏ, hướng dẫn
Noun departure sự khởi hành, sự ra đi, sự lệch hướng
Verb depart khởi hành, rời đi, từ trần
Adjective pointed nhọn, rõ ràng, sắc sảo (nhận xét)

Synonyms

Antonyms

final destination (điểm đến cuối cùng)end point (điểm kết thúc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát, Lý luận, Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pung-
Latin
punctum
Old French
point
Middle English
point
Old French
départir (verb)
English
point of departure (compound phrase)

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Tổ Hợp

Cụm từ 'point of departure' được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. Từ 'point' (điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'punctum' (nghĩa là một vết chích, một điểm), qua tiếng Pháp cổ. Từ 'departure' (sự khởi hành) bắt nguồn từ động từ tiếng Pháp cổ 'départir' (nghĩa là chia tách, rời đi). Khi kết hợp lại trong tiếng Anh, 'point of departure' mang ý nghĩa là điểm bắt đầu, điểm xuất phát, dù là cho một chuyến đi, một cuộc thảo luận, hay một ý tưởng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ điểm bắt đầu của một cuộc hành trình thực tế hoặc trừu tượng (ví dụ: một cuộc tranh luận, một dự án, một ý tưởng). Nó nhấn mạnh sự khởi đầu và có thể ngụ ý một sự thay đổi hoặc chuyển đổi.
Trong ngữ cảnh này, 'point of departure' đề cập đến một giả định, một tiền đề, hoặc một sự thật được chấp nhận làm cơ sở để xây dựng một lập luận hoặc một lý thuyết. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một nền tảng vững chắc để bắt đầu.

Prepositions

from

"Point of departure *from*" thường được sử dụng để chỉ ra điểm khác biệt so với một quan điểm, ý kiến, hoặc tình huống trước đó. Ví dụ: "This research represents a point of departure from traditional methods."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + point of departure
  • initial initial point of departure
    (điểm khởi đầu ban đầu)
  • common common point of departure
    (điểm xuất phát chung)
  • theoretical theoretical point of departure
    (điểm khởi đầu mang tính lý thuyết)
  • crucial crucial point of departure
    (điểm xuất phát cốt yếu)
Verb + point of departure
  • establish establish a point of departure
    (thiết lập một điểm khởi đầu)
  • take X as a take X as a point of departure
    (lấy X làm điểm xuất phát/cơ sở)
  • serve as a serve as a point of departure
    (đóng vai trò là điểm xuất phát)
Prepositional Phrase
  • from a from a point of departure
    (từ một điểm khởi hành/xuất phát)

Idioms

  • a point of departure for discussion/analysis

    một điểm khởi đầu cho cuộc thảo luận/phân tích

    "Her research provided a valuable point of departure for further studies."

    (Nghiên cứu của cô ấy đã cung cấp một điểm khởi đầu quý giá cho các nghiên cứu sâu hơn.)

  • take something as a point of departure

    lấy một điều gì đó làm điểm xuất phát/cơ sở (để phát triển ý tưởng, kế hoạch)

    "We took the previous year's sales figures as our point of departure for the new marketing strategy."

    (Chúng tôi đã lấy số liệu bán hàng năm trước làm điểm xuất phát cho chiến lược tiếp thị mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

point of departure

Noun
Lật mặt

Điểm khởi hành; nơi mà ai đó/cái gì đó bắt đầu cuộc hành trình của họ; điểm bắt đầu.

"The airport was our point of departure for our European tour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "point of departure".

Tầm Quan Trọng Trong Học Thuật và Nghiên Cứu

Trong văn hóa học thuật và nghiên cứu phương Tây, việc xác định rõ 'point of departure' (điểm xuất phát) là cực kỳ quan trọng. Nó giúp định hình lập luận, lý thuyết hoặc phương pháp nghiên cứu, đảm bảo rằng mọi phân tích đều có một nền tảng vững chắc và rõ ràng. Một điểm khởi đầu được xác định rõ ràng giúp người đọc hoặc người nghe dễ dàng theo dõi dòng tư duy và hiểu được mục tiêu tổng thể.

Điểm Khởi Đầu Của Hành Trình Cá Nhân

Cụm từ này cũng thường được sử dụng trong ngữ cảnh cá nhân để chỉ một cột mốc, một sự kiện hoặc một quyết định quan trọng mà từ đó một giai đoạn mới của cuộc đời bắt đầu. Ví dụ, việc tốt nghiệp đại học có thể là 'point of departure' cho sự nghiệp của một người, hay một trải nghiệm du lịch có thể là điểm khởi đầu cho sự thay đổi trong quan điểm sống.