(Top Banner Ad)
policyholder
B2
noun B2 Bảo hiểm

policyholder

UK: /ˈpɒləsiˌhəʊldər/ • US: /ˈpɑːləsiˌhoʊldər/

Nghĩa tiếng Việt

người mua bảo hiểm người sở hữu hợp đồng bảo hiểm chủ hợp đồng bảo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or entity who owns an insurance policy.

Vietnamese Meaning

Người hoặc tổ chức sở hữu một hợp đồng bảo hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The policyholder is responsible for paying the monthly premiums."

    "Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm có trách nhiệm thanh toán phí bảo hiểm hàng tháng."

  • "As a policyholder, you are entitled to certain benefits."

    "Với tư cách là người sở hữu hợp đồng bảo hiểm, bạn được hưởng một số quyền lợi nhất định."

  • "The company sent a letter to each policyholder."

    "Công ty đã gửi thư đến từng người sở hữu hợp đồng bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun policy hợp đồng bảo hiểm, chính sách
Noun holder người giữ, người sở hữu
Verb hold giữ, nắm giữ
Verb insure bảo hiểm, mua bảo hiểm
Noun insured người được bảo hiểm
Noun insurer công ty bảo hiểm, bên bảo hiểm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Bảo hiểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
polizza
Middle French
police
English
policy
Old English
haldan
English
holder
Modern English
policyholder

Nguồn gốc của 'Policyholder'

Từ 'policyholder' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'policy' (hợp đồng bảo hiểm) và 'holder' (người giữ). 'Policy' trong ngữ cảnh bảo hiểm có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'polizza' (biên lai, danh sách) qua tiếng Pháp Trung đại 'police' (văn bản, hợp đồng). 'Holder' đến từ tiếng Anh cổ 'haldan' (nắm giữ). Ghép lại, 'policyholder' có nghĩa là 'người giữ hợp đồng bảo hiểm', người sở hữu hợp đồng và có các quyền lợi được bảo hiểm.

Usage Note

Người mua bảo hiểm và có quyền lợi được bảo vệ theo các điều khoản của hợp đồng bảo hiểm. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm xe hơi, bảo hiểm nhà cửa và các loại bảo hiểm khác. Khác với 'insured' (người được bảo hiểm), 'policyholder' nhấn mạnh vai trò chủ sở hữu hợp đồng, có quyền thay đổi, hủy bỏ, hoặc chỉ định người thụ hưởng.

Prepositions

of with

'Policyholder of [insurance company name/policy type]' - Người sở hữu hợp đồng bảo hiểm của [tên công ty bảo hiểm/loại hợp đồng bảo hiểm]. 'Policyholder with [insurance company name]' - Người có hợp đồng bảo hiểm với [tên công ty bảo hiểm].

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + policyholder
  • existing existing policyholder
    (chủ hợp đồng hiện tại)
  • new new policyholder
    (khách hàng mới mua bảo hiểm)
  • individual individual policyholder
    (cá nhân mua bảo hiểm)
Verb + policyholder
  • compensate compensate a policyholder
    (bồi thường cho người giữ hợp đồng bảo hiểm)
  • protect protect policyholders
    (bảo vệ các chủ hợp đồng bảo hiểm)
Policyholder + Noun
  • rights policyholder's rights
    (quyền lợi của người mua bảo hiểm)
  • protection policyholder protection
    (sự bảo vệ khách hàng bảo hiểm)
Policyholder + Verb
  • claims a policyholder claims
    (một chủ hợp đồng bảo hiểm yêu cầu bồi thường)
  • renews a policyholder renews
    (một chủ hợp đồng bảo hiểm gia hạn (hợp đồng))

Idioms

  • policyholder protection fund

    quỹ bảo vệ người mua bảo hiểm

    "The government established a policyholder protection fund to safeguard against insurer insolvency."

    (Chính phủ đã thành lập một quỹ bảo vệ người mua bảo hiểm để phòng ngừa rủi ro công ty bảo hiểm phá sản.)

  • policyholder benefits

    quyền lợi của người giữ hợp đồng bảo hiểm

    "Understanding your policyholder benefits is crucial before making a claim."

    (Việc hiểu rõ quyền lợi của người giữ hợp đồng bảo hiểm là rất quan trọng trước khi yêu cầu bồi thường.)

  • policyholder survey

    khảo sát ý kiến khách hàng bảo hiểm

    "The company conducts an annual policyholder survey to assess satisfaction."

    (Công ty tiến hành khảo sát khách hàng bảo hiểm hàng năm để đánh giá mức độ hài lòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

policyholder

noun
Lật mặt

Người hoặc tổ chức sở hữu một hợp đồng bảo hiểm.

"The policyholder is responsible for paying the monthly premiums."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The policyholder is currently reviewing their insurance coverage.
Người mua bảo hiểm hiện đang xem xét phạm vi bảo hiểm của họ.
Phủ định
The policyholder is not currently filing a claim.
Người mua bảo hiểm hiện không nộp yêu cầu bồi thường.
Nghi vấn
Is the policyholder currently updating their beneficiary information?
Người mua bảo hiểm có đang cập nhật thông tin người thụ hưởng của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "policyholder".

Tầm quan trọng của Bảo hiểm

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc mua bảo hiểm (và trở thành 'policyholder') được xem là một phần quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính cá nhân và quản lý rủi ro. Nó thể hiện ý thức chuẩn bị cho những sự kiện không lường trước được trong cuộc sống, như bệnh tật, tai nạn hoặc hỏa hoạn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính khi rủi ro xảy ra.

Quyền và Trách nhiệm

Là một 'policyholder', người mua bảo hiểm có các quyền lợi cụ thể được ghi rõ trong hợp đồng, nhưng đồng thời cũng có trách nhiệm cung cấp thông tin chính xác và đóng phí bảo hiểm đúng hạn. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong mối quan hệ giữa công ty bảo hiểm và khách hàng, dựa trên sự tin cậy và minh bạch.