political alliance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An agreement for cooperation between different political parties or countries on a particular issue.
Vietnamese Meaning
Một thỏa thuận hợp tác giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia khác nhau về một vấn đề cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The two parties formed a political alliance to win the upcoming election."
"Hai đảng đã thành lập một liên minh chính trị để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử sắp tới."
-
"The political alliance between the two countries aims to promote regional stability."
"Liên minh chính trị giữa hai quốc gia nhằm mục đích thúc đẩy sự ổn định khu vực."
-
"The Green Party is seeking a political alliance with other environmental groups."
"Đảng Xanh đang tìm kiếm một liên minh chính trị với các nhóm môi trường khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adverb | politically | về mặt chính trị |
| Noun | ally | đồng minh |
| Verb | ally | liên minh, kết đồng minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác tạm thời hoặc lâu dài giữa các tổ chức chính trị hoặc quốc gia để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh khía cạnh chính trị và chiến lược của liên minh.
Prepositions
in: chỉ mục đích hoặc lĩnh vực của liên minh (e.g., 'in the political arena'). with: chỉ sự hợp tác với ai đó (e.g., 'alliance with another party'). between: chỉ sự hợp tác giữa các bên (e.g., 'alliance between two nations').
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong political alliance (một liên minh chính trị vững mạnh)
-
strategic a strategic political alliance (một liên minh chính trị chiến lược)
-
fragile a fragile political alliance (một liên minh chính trị mong manh)
-
bipartisan a bipartisan political alliance (một liên minh chính trị lưỡng đảng)
-
form to form a political alliance (thành lập một liên minh chính trị)
-
forge to forge a political alliance (tạo dựng một liên minh chính trị)
-
strengthen to strengthen a political alliance (củng cố một liên minh chính trị)
-
dissolve to dissolve a political alliance (giải tán một liên minh chính trị)
-
enter into to enter into a political alliance (tham gia vào một liên minh chính trị)
-
holds the political alliance holds (liên minh chính trị vẫn duy trì/bền vững)
-
collapses the political alliance collapses (liên minh chính trị sụp đổ)
-
aims to a political alliance aims to (một liên minh chính trị nhằm mục đích)
Idioms
-
form a political alliance
Thành lập một liên minh chính trị; tập hợp các nhóm hoặc đảng phái để đạt được mục tiêu chung.
"The two smaller parties decided to form a political alliance to increase their influence in parliament."
(Hai đảng nhỏ hơn đã quyết định thành lập một liên minh chính trị để tăng cường ảnh hưởng của họ trong quốc hội.)
-
break a political alliance
Phá vỡ một liên minh chính trị; chấm dứt sự hợp tác giữa các bên trong liên minh.
"Disagreements over policy caused the ruling party to break a political alliance with its junior partner."
(Bất đồng về chính sách đã khiến đảng cầm quyền phá vỡ liên minh chính trị với đối tác nhỏ hơn của mình.)
-
maintain a political alliance
Duy trì một liên minh chính trị; giữ vững sự hợp tác và đoàn kết giữa các bên trong liên minh.
"It is challenging to maintain a political alliance when member parties have conflicting interests."
(Việc duy trì một liên minh chính trị là một thách thức khi các đảng thành viên có những lợi ích mâu thuẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political alliance
nounMột thỏa thuận hợp tác giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia khác nhau về một vấn đề cụ thể.
"The two parties formed a political alliance to win the upcoming election."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the political alliance had been stronger, the government would be more stable now. |
Nếu liên minh chính trị mạnh hơn, chính phủ bây giờ sẽ ổn định hơn. |
| Phủ định | If they hadn't pursued a political alliance, they might have won the election by themselves. |
Nếu họ không theo đuổi một liên minh chính trị, họ có lẽ đã tự mình thắng cử. |
| Nghi vấn | If the political alliance were still in place, would the country have avoided the economic crisis? |
Nếu liên minh chính trị vẫn còn hiệu lực, liệu đất nước có tránh được khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political alliance".
