(Top Banner Ad)
political alliance
C1
noun C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

political alliance

UK: /pəˈlɪtɪkəl əˈlaɪəns/ • US: /pəˈlɪtɪkəl əˈlaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

liên minh chính trị khối liên minh chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agreement for cooperation between different political parties or countries on a particular issue.

Vietnamese Meaning

Một thỏa thuận hợp tác giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia khác nhau về một vấn đề cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The two parties formed a political alliance to win the upcoming election."

    "Hai đảng đã thành lập một liên minh chính trị để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử sắp tới."

  • "The political alliance between the two countries aims to promote regional stability."

    "Liên minh chính trị giữa hai quốc gia nhằm mục đích thúc đẩy sự ổn định khu vực."

  • "The Green Party is seeking a political alliance with other environmental groups."

    "Đảng Xanh đang tìm kiếm một liên minh chính trị với các nhóm môi trường khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adverb politically về mặt chính trị
Noun ally đồng minh
Verb ally liên minh, kết đồng minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
polis
Latin
politicus
Pháp cổ
politique
Anh
political
Latin
alligare
Pháp cổ
aliance
Anh
alliance

Nguồn gốc của 'Political'

Từ 'political' có nguồn gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Nó liên quan đến các vấn đề của công dân, quản lý nhà nước và cộng đồng. Sau đó, nó đi qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh.

Nguồn gốc của 'Alliance'

Từ 'alliance' bắt nguồn từ 'alligare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'buộc chặt lại' hoặc 'gắn kết'. Qua tiếng Pháp cổ 'aliance', nó mang ý nghĩa của một sự liên kết, một lời hứa gắn bó hoặc một hiệp ước giữa các bên.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả sự hợp tác tạm thời hoặc lâu dài giữa các tổ chức chính trị hoặc quốc gia để đạt được một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh khía cạnh chính trị và chiến lược của liên minh.

Prepositions

in with between

in: chỉ mục đích hoặc lĩnh vực của liên minh (e.g., 'in the political arena'). with: chỉ sự hợp tác với ai đó (e.g., 'alliance with another party'). between: chỉ sự hợp tác giữa các bên (e.g., 'alliance between two nations').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political alliance
  • strong a strong political alliance
    (một liên minh chính trị vững mạnh)
  • strategic a strategic political alliance
    (một liên minh chính trị chiến lược)
  • fragile a fragile political alliance
    (một liên minh chính trị mong manh)
  • bipartisan a bipartisan political alliance
    (một liên minh chính trị lưỡng đảng)
Verb + political alliance
  • form to form a political alliance
    (thành lập một liên minh chính trị)
  • forge to forge a political alliance
    (tạo dựng một liên minh chính trị)
  • strengthen to strengthen a political alliance
    (củng cố một liên minh chính trị)
  • dissolve to dissolve a political alliance
    (giải tán một liên minh chính trị)
  • enter into to enter into a political alliance
    (tham gia vào một liên minh chính trị)
political alliance + Verb
  • holds the political alliance holds
    (liên minh chính trị vẫn duy trì/bền vững)
  • collapses the political alliance collapses
    (liên minh chính trị sụp đổ)
  • aims to a political alliance aims to
    (một liên minh chính trị nhằm mục đích)

Idioms

  • form a political alliance

    Thành lập một liên minh chính trị; tập hợp các nhóm hoặc đảng phái để đạt được mục tiêu chung.

    "The two smaller parties decided to form a political alliance to increase their influence in parliament."

    (Hai đảng nhỏ hơn đã quyết định thành lập một liên minh chính trị để tăng cường ảnh hưởng của họ trong quốc hội.)

  • break a political alliance

    Phá vỡ một liên minh chính trị; chấm dứt sự hợp tác giữa các bên trong liên minh.

    "Disagreements over policy caused the ruling party to break a political alliance with its junior partner."

    (Bất đồng về chính sách đã khiến đảng cầm quyền phá vỡ liên minh chính trị với đối tác nhỏ hơn của mình.)

  • maintain a political alliance

    Duy trì một liên minh chính trị; giữ vững sự hợp tác và đoàn kết giữa các bên trong liên minh.

    "It is challenging to maintain a political alliance when member parties have conflicting interests."

    (Việc duy trì một liên minh chính trị là một thách thức khi các đảng thành viên có những lợi ích mâu thuẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political alliance

noun
Lật mặt

Một thỏa thuận hợp tác giữa các đảng phái chính trị hoặc quốc gia khác nhau về một vấn đề cụ thể.

"The two parties formed a political alliance to win the upcoming election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the political alliance had been stronger, the government would be more stable now.
Nếu liên minh chính trị mạnh hơn, chính phủ bây giờ sẽ ổn định hơn.
Phủ định
If they hadn't pursued a political alliance, they might have won the election by themselves.
Nếu họ không theo đuổi một liên minh chính trị, họ có lẽ đã tự mình thắng cử.
Nghi vấn
If the political alliance were still in place, would the country have avoided the economic crisis?
Nếu liên minh chính trị vẫn còn hiệu lực, liệu đất nước có tránh được khủng hoảng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political alliance".

Chính phủ Liên hiệp

Trong nhiều hệ thống chính trị nghị viện ở phương Tây (như Anh, Đức, Úc), các đảng phái thường phải thành lập 'chính phủ liên hiệp' (coalition government) thông qua các liên minh chính trị khi không có một đảng nào giành được đa số ghế tuyệt đối. Điều này yêu cầu các đảng phải đàm phán và thỏa hiệp để cùng nhau điều hành đất nước, phản ánh tầm quan trọng của các liên minh.

Ảnh hưởng địa chính trị

Liên minh chính trị không chỉ giới hạn trong nước mà còn mở rộng ra quốc tế, định hình cục diện địa chính trị toàn cầu. Ví dụ, trong Chiến tranh Lạnh, sự hình thành các khối liên minh như NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương) và Khối Warszawa đã tạo ra một thế giới lưỡng cực, ảnh hưởng sâu sắc đến quan hệ quốc tế và lịch sử thế giới.