political estrangement
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political estrangement'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trạng thái bị xa lánh hoặc tách biệt khỏi các hệ thống, thể chế hoặc ý thức hệ chính trị.
Definition (English Meaning)
The state of being alienated or separated from political systems, institutions, or ideologies.
Ví dụ Thực tế với 'Political estrangement'
-
"The growing political estrangement among young voters is a major concern for democratic societies."
"Sự xa lánh chính trị ngày càng tăng trong giới cử tri trẻ tuổi là một mối quan tâm lớn đối với các xã hội dân chủ."
-
"The study explores the causes and consequences of political estrangement in post-industrial societies."
"Nghiên cứu khám phá các nguyên nhân và hậu quả của sự xa lánh chính trị trong các xã hội hậu công nghiệp."
-
"Increased social media use has been linked to a greater sense of political estrangement among some users."
"Việc sử dụng mạng xã hội ngày càng tăng có liên quan đến cảm giác xa lánh chính trị lớn hơn ở một số người dùng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Political estrangement'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: estrangement
- Verb: estrange
- Adjective: estranged
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Political estrangement'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ sự mất kết nối hoặc cảm giác không thuộc về trong lĩnh vực chính trị. Nó khác với 'political apathy' (sự thờ ơ chính trị) ở chỗ nó không chỉ là thiếu quan tâm mà còn bao gồm một cảm giác bất mãn hoặc bị cô lập. So với 'political alienation,' 'political estrangement' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình trở nên xa lánh hơn là trạng thái cuối cùng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'estrangement from' được sử dụng để chỉ sự xa lánh khỏi một thực thể chính trị cụ thể (ví dụ: estrangement from the government). 'estrangement with' có thể ám chỉ sự không hài lòng hoặc bất đồng với một khía cạnh cụ thể của chính trị (ví dụ: estrangement with political parties).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Political estrangement'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.