(Top Banner Ad)
political estrangement
C1
Noun C1 Chính trị học, Xã hội học

political estrangement

UK: /ɪˈstreɪndʒmənt/ • US: /ɪˈstreɪndʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự xa lánh chính trị sự ly khai chính trị sự tách biệt khỏi chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being alienated or separated from political systems, institutions, or ideologies.

Vietnamese Meaning

Trạng thái bị xa lánh hoặc tách biệt khỏi các hệ thống, thể chế hoặc ý thức hệ chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The growing political estrangement among young voters is a major concern for democratic societies."

    "Sự xa lánh chính trị ngày càng tăng trong giới cử tri trẻ tuổi là một mối quan tâm lớn đối với các xã hội dân chủ."

  • "The study explores the causes and consequences of political estrangement in post-industrial societies."

    "Nghiên cứu khám phá các nguyên nhân và hậu quả của sự xa lánh chính trị trong các xã hội hậu công nghiệp."

  • "Increased social media use has been linked to a greater sense of political estrangement among some users."

    "Việc sử dụng mạng xã hội ngày càng tăng có liên quan đến cảm giác xa lánh chính trị lớn hơn ở một số người dùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị; chính trị học; các hoạt động liên quan đến quản lý nhà nước
Noun politician chính trị gia
Adverb politically một cách chính trị; về mặt chính trị
Verb estrange làm cho ai đó xa lánh hoặc không còn thân thiết với ai đó/điều gì đó; ghét bỏ
Adjective estranged bị xa lánh; không còn thân thiết (thường dùng cho vợ chồng, người thân, hoặc các nhóm)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (city, state)
Latin
politicus (of citizens, civil)
Old French
politique (of politics)
Middle English
political
Latin
extraneus (foreign, outside) > extraneare (to treat as a stranger)
Old French
estranger (to treat as a stranger)
Middle English
estraungen (to alienate) > estrangement (act of estranging)

Nguồn gốc từ 'political'

Từ 'political' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại với từ 'polis', có nghĩa là thành phố hoặc nhà nước. Từ này đã trải qua quá trình phát triển qua tiếng Latin 'politicus' và tiếng Pháp cổ 'politique', cuối cùng trở thành 'political' trong tiếng Anh hiện đại, dùng để chỉ những gì liên quan đến chính phủ, quốc gia, hoặc công dân.

Nguồn gốc từ 'estrangement'

Từ 'estrangement' bắt nguồn từ tiếng Latin 'extraneus', mang nghĩa 'người lạ' hoặc 'bên ngoài'. Sau đó, từ này phát triển qua tiếng Pháp cổ 'estranger' với ý nghĩa 'làm cho xa lạ, đối xử như người ngoài'. Trong tiếng Anh, 'estrangement' mô tả trạng thái bị xa cách, không còn gắn bó, thân thiết hoặc tin tưởng vào ai/điều gì.

Usage Note

Chỉ sự mất kết nối hoặc cảm giác không thuộc về trong lĩnh vực chính trị. Nó khác với 'political apathy' (sự thờ ơ chính trị) ở chỗ nó không chỉ là thiếu quan tâm mà còn bao gồm một cảm giác bất mãn hoặc bị cô lập. So với 'political alienation,' 'political estrangement' có thể nhấn mạnh hơn vào quá trình trở nên xa lánh hơn là trạng thái cuối cùng.

Prepositions

from with

'estrangement from' được sử dụng để chỉ sự xa lánh khỏi một thực thể chính trị cụ thể (ví dụ: estrangement from the government). 'estrangement with' có thể ám chỉ sự không hài lòng hoặc bất đồng với một khía cạnh cụ thể của chính trị (ví dụ: estrangement with political parties).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political estrangement
  • deep deep political estrangement
    (sự xa lánh chính trị sâu sắc)
  • growing growing political estrangement
    (sự xa lánh chính trị ngày càng tăng)
  • widespread widespread political estrangement
    (sự xa lánh chính trị lan rộng)
  • mutual mutual political estrangement
    (sự xa lánh chính trị lẫn nhau)
  • profound profound political estrangement
    (sự xa lánh chính trị sâu sắc)
Verb + political estrangement
  • cause cause political estrangement
    (gây ra sự xa lánh chính trị)
  • lead to lead to political estrangement
    (dẫn đến sự xa lánh chính trị)
  • address address political estrangement
    (giải quyết sự xa lánh chính trị)
  • overcome overcome political estrangement
    (vượt qua sự xa lánh chính trị)
  • experience experience political estrangement
    (trải qua sự xa lánh chính trị)
  • bridge bridge political estrangement
    (hàn gắn sự xa lánh chính trị)

Idioms

  • a sense of political estrangement

    một cảm giác xa lánh về chính trị

    "Many voters expressed a deep sense of political estrangement from the ruling party and its policies."

    (Nhiều cử tri bày tỏ một cảm giác xa lánh chính trị sâu sắc đối với đảng cầm quyền và các chính sách của nó.)

  • to foster political estrangement

    thúc đẩy/nuôi dưỡng sự xa lánh chính trị

    "Divisive rhetoric can often foster political estrangement among different segments of the population."

    (Những lời lẽ gây chia rẽ thường có thể thúc đẩy sự xa lánh chính trị giữa các bộ phận dân cư khác nhau.)

  • to alleviate political estrangement

    giảm bớt sự xa lánh chính trị

    "The government launched new initiatives to alleviate political estrangement and rebuild public trust."

    (Chính phủ đã khởi xướng các sáng kiến mới để giảm bớt sự xa lánh chính trị và xây dựng lại lòng tin của công chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political estrangement

Noun
Lật mặt

Trạng thái bị xa lánh hoặc tách biệt khỏi các hệ thống, thể chế hoặc ý thức hệ chính trị.

"The growing political estrangement among young voters is a major concern for democratic societies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political estrangement".

Sự tha hóa chính trị (Political Alienation)

Khái niệm 'political estrangement' (xa lánh chính trị) thường được dùng thay thế hoặc liên quan mật thiết đến 'political alienation' (tha hóa chính trị). Nó mô tả tình trạng mà công dân cảm thấy không được đại diện, thiếu tin tưởng vào hệ thống chính trị, hoặc cảm thấy bất lực trong việc tác động đến các quyết định của chính phủ. Điều này có thể dẫn đến sự thờ ơ và không tham gia vào các hoạt động chính trị.

Sự thờ ơ của cử tri (Voter Apathy)

Sự xa lánh chính trị là một nguyên nhân chính dẫn đến 'voter apathy' (sự thờ ơ của cử tri). Khi người dân cảm thấy chính phủ không lắng nghe tiếng nói của họ hoặc hệ thống không hoạt động vì lợi ích của họ, họ có thể mất hứng thú với việc bỏ phiếu hoặc tham gia vào các hoạt động chính trị khác, dẫn đến tỷ lệ tham gia bầu cử thấp.