political forum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc phương tiện nơi các vấn đề và quan điểm chính trị được thảo luận và tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university hosted a political forum for students to engage with local candidates."
"Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn chính trị để sinh viên có thể tương tác với các ứng cử viên địa phương."
-
"The candidate used the political forum to outline their vision for the city."
"Ứng cử viên đã sử dụng diễn đàn chính trị để vạch ra tầm nhìn của họ cho thành phố."
-
"Online political forums have become popular platforms for citizens to express their opinions."
"Các diễn đàn chính trị trực tuyến đã trở thành nền tảng phổ biến để công dân bày tỏ ý kiến của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | một cách chính trị |
| Noun | forum | diễn đàn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp, diễn đàn trực tuyến, chương trình truyền hình hoặc bất kỳ nền tảng nào nơi các chính trị gia, nhà phân tích và công chúng có thể tham gia vào các cuộc thảo luận về chính trị. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và tranh luận của cuộc thảo luận.
Prepositions
* in: thường được dùng để chỉ việc tham gia vào một diễn đàn cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a political forum to discuss climate change.' (Anh ấy tham gia một diễn đàn chính trị để thảo luận về biến đổi khí hậu.) * on: thường được dùng để chỉ chủ đề được thảo luận trên diễn đàn. Ví dụ: 'The political forum focused on economic policy.' (Diễn đàn chính trị tập trung vào chính sách kinh tế.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
important important political forum (diễn đàn chính trị quan trọng)
-
public public political forum (diễn đàn chính trị công khai)
-
online online political forum (diễn đàn chính trị trực tuyến)
-
lively lively political forum (diễn đàn chính trị sôi nổi)
-
host host a political forum (tổ chức một diễn đàn chính trị)
-
participate in participate in a political forum (tham gia vào một diễn đàn chính trị)
-
attend attend a political forum (tham dự một diễn đàn chính trị)
-
transform into transform into a political forum (biến đổi thành một diễn đàn chính trị)
Idioms
-
serve as a political forum
đóng vai trò như một diễn đàn chính trị
"The town hall meeting often serves as a political forum for local residents."
(Cuộc họp tòa thị chính thường đóng vai trò là một diễn đàn chính trị cho người dân địa phương.)
-
provide a political forum
cung cấp một diễn đàn chính trị
"Social media platforms can provide a political forum for public debate."
(Các nền tảng mạng xã hội có thể cung cấp một diễn đàn chính trị cho các cuộc tranh luận công khai.)
-
a platform for political forum
một nền tảng cho diễn đàn chính trị
"The television debate created a platform for political forum among candidates."
(Cuộc tranh luận trên truyền hình đã tạo ra một nền tảng cho diễn đàn chính trị giữa các ứng cử viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political forum
Danh từMột địa điểm hoặc phương tiện nơi các vấn đề và quan điểm chính trị được thảo luận và tranh luận.
"The university hosted a political forum for students to engage with local candidates."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a political forum is well-moderated, participants often have productive discussions. |
Nếu một diễn đàn chính trị được kiểm duyệt tốt, những người tham gia thường có các cuộc thảo luận hiệu quả. |
| Phủ định | If a political forum lacks clear rules, discussions don't always stay civil. |
Nếu một diễn đàn chính trị thiếu các quy tắc rõ ràng, các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng giữ được tính lịch sự. |
| Nghi vấn | If a political forum is open to all, does it attract a diverse range of opinions? |
Nếu một diễn đàn chính trị mở cửa cho tất cả mọi người, liệu nó có thu hút một loạt các ý kiến khác nhau không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political forum".
