(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ political forum
B2

political forum

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn chính trị hội nghị chính trị nơi thảo luận chính trị
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Political forum'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một địa điểm hoặc phương tiện nơi các vấn đề và quan điểm chính trị được thảo luận và tranh luận.

Definition (English Meaning)

A place or medium where political issues and views are discussed and debated.

Ví dụ Thực tế với 'Political forum'

  • "The university hosted a political forum for students to engage with local candidates."

    "Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn chính trị để sinh viên có thể tương tác với các ứng cử viên địa phương."

  • "The candidate used the political forum to outline their vision for the city."

    "Ứng cử viên đã sử dụng diễn đàn chính trị để vạch ra tầm nhìn của họ cho thành phố."

  • "Online political forums have become popular platforms for citizens to express their opinions."

    "Các diễn đàn chính trị trực tuyến đã trở thành nền tảng phổ biến để công dân bày tỏ ý kiến của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Political forum'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: political forum (danh từ ghép)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

political discourse(diễn ngôn chính trị)
public sphere(không gian công cộng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị

Ghi chú Cách dùng 'Political forum'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp, diễn đàn trực tuyến, chương trình truyền hình hoặc bất kỳ nền tảng nào nơi các chính trị gia, nhà phân tích và công chúng có thể tham gia vào các cuộc thảo luận về chính trị. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và tranh luận của cuộc thảo luận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

* in: thường được dùng để chỉ việc tham gia vào một diễn đàn cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a political forum to discuss climate change.' (Anh ấy tham gia một diễn đàn chính trị để thảo luận về biến đổi khí hậu.) * on: thường được dùng để chỉ chủ đề được thảo luận trên diễn đàn. Ví dụ: 'The political forum focused on economic policy.' (Diễn đàn chính trị tập trung vào chính sách kinh tế.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Political forum'

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a political forum is well-moderated, participants often have productive discussions.
Nếu một diễn đàn chính trị được kiểm duyệt tốt, những người tham gia thường có các cuộc thảo luận hiệu quả.
Phủ định
If a political forum lacks clear rules, discussions don't always stay civil.
Nếu một diễn đàn chính trị thiếu các quy tắc rõ ràng, các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng giữ được tính lịch sự.
Nghi vấn
If a political forum is open to all, does it attract a diverse range of opinions?
Nếu một diễn đàn chính trị mở cửa cho tất cả mọi người, liệu nó có thu hút một loạt các ý kiến khác nhau không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)