(Top Banner Ad)
political forum
B2
Danh từ B2 Chính trị

political forum

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈfɔːrəm/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈfɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

diễn đàn chính trị hội nghị chính trị nơi thảo luận chính trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or medium where political issues and views are discussed and debated.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc phương tiện nơi các vấn đề và quan điểm chính trị được thảo luận và tranh luận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university hosted a political forum for students to engage with local candidates."

    "Trường đại học đã tổ chức một diễn đàn chính trị để sinh viên có thể tương tác với các ứng cử viên địa phương."

  • "The candidate used the political forum to outline their vision for the city."

    "Ứng cử viên đã sử dụng diễn đàn chính trị để vạch ra tầm nhìn của họ cho thành phố."

  • "Online political forums have become popular platforms for citizens to express their opinions."

    "Các diễn đàn chính trị trực tuyến đã trở thành nền tảng phổ biến để công dân bày tỏ ý kiến của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically một cách chính trị
Noun forum diễn đàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

political discourse (diễn ngôn chính trị)public sphere (không gian công cộng)

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
forum
English
political forum

Nguồn gốc cụm từ

Cụm từ 'political forum' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. Từ 'political' (chính trị) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'polis' (thành phố, nhà nước), qua tiếng Latin 'politicus' rồi tiếng Pháp cổ 'politique'. Từ 'forum' (diễn đàn) xuất phát trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'forum', có nghĩa là một không gian công cộng, chợ hoặc nơi hội họp. Khi ghép lại, 'political forum' gợi lên hình ảnh một không gian mở nơi các vấn đề liên quan đến nhà nước và công dân được thảo luận công khai.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cuộc họp, diễn đàn trực tuyến, chương trình truyền hình hoặc bất kỳ nền tảng nào nơi các chính trị gia, nhà phân tích và công chúng có thể tham gia vào các cuộc thảo luận về chính trị. Nó nhấn mạnh tính chất công khai và tranh luận của cuộc thảo luận.

Prepositions

in on

* in: thường được dùng để chỉ việc tham gia vào một diễn đàn cụ thể. Ví dụ: 'He participated in a political forum to discuss climate change.' (Anh ấy tham gia một diễn đàn chính trị để thảo luận về biến đổi khí hậu.) * on: thường được dùng để chỉ chủ đề được thảo luận trên diễn đàn. Ví dụ: 'The political forum focused on economic policy.' (Diễn đàn chính trị tập trung vào chính sách kinh tế.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political forum
  • important important political forum
    (diễn đàn chính trị quan trọng)
  • public public political forum
    (diễn đàn chính trị công khai)
  • online online political forum
    (diễn đàn chính trị trực tuyến)
  • lively lively political forum
    (diễn đàn chính trị sôi nổi)
Verb + political forum
  • host host a political forum
    (tổ chức một diễn đàn chính trị)
  • participate in participate in a political forum
    (tham gia vào một diễn đàn chính trị)
  • attend attend a political forum
    (tham dự một diễn đàn chính trị)
  • transform into transform into a political forum
    (biến đổi thành một diễn đàn chính trị)

Idioms

  • serve as a political forum

    đóng vai trò như một diễn đàn chính trị

    "The town hall meeting often serves as a political forum for local residents."

    (Cuộc họp tòa thị chính thường đóng vai trò là một diễn đàn chính trị cho người dân địa phương.)

  • provide a political forum

    cung cấp một diễn đàn chính trị

    "Social media platforms can provide a political forum for public debate."

    (Các nền tảng mạng xã hội có thể cung cấp một diễn đàn chính trị cho các cuộc tranh luận công khai.)

  • a platform for political forum

    một nền tảng cho diễn đàn chính trị

    "The television debate created a platform for political forum among candidates."

    (Cuộc tranh luận trên truyền hình đã tạo ra một nền tảng cho diễn đàn chính trị giữa các ứng cử viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political forum

Danh từ
Lật mặt

Một địa điểm hoặc phương tiện nơi các vấn đề và quan điểm chính trị được thảo luận và tranh luận.

"The university hosted a political forum for students to engage with local candidates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a political forum is well-moderated, participants often have productive discussions.
Nếu một diễn đàn chính trị được kiểm duyệt tốt, những người tham gia thường có các cuộc thảo luận hiệu quả.
Phủ định
If a political forum lacks clear rules, discussions don't always stay civil.
Nếu một diễn đàn chính trị thiếu các quy tắc rõ ràng, các cuộc thảo luận không phải lúc nào cũng giữ được tính lịch sự.
Nghi vấn
If a political forum is open to all, does it attract a diverse range of opinions?
Nếu một diễn đàn chính trị mở cửa cho tất cả mọi người, liệu nó có thu hút một loạt các ý kiến khác nhau không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political forum".

Nguồn gốc cổ đại

Khái niệm 'diễn đàn chính trị' có nguồn gốc sâu xa từ các nền văn minh Hy Lạp và La Mã cổ đại. Ở Hy Lạp, 'agora' là nơi công cộng để thảo luận chính trị và công việc. Người La Mã có 'forum', một quảng trường trung tâm nơi diễn ra các hoạt động xã hội, thương mại và chính trị. Những nơi này là nền tảng cho sự phát triển của nền dân chủ và tư tưởng công chúng ở phương Tây.

Vai trò trong Dân chủ hiện đại

Trong các xã hội dân chủ hiện đại, diễn đàn chính trị, dù là các cuộc họp công khai, tranh luận truyền hình, hay các nền tảng trực tuyến, đều đóng vai trò thiết yếu. Chúng là không gian để công dân bày tỏ quan điểm, chất vấn các nhà lãnh đạo, và tham gia vào quá trình hoạch định chính sách, đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của chính phủ, qua đó củng cố nền dân chủ.