political oratory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or practice of formal speaking in public, especially connected with politics.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc thực hành hùng biện trang trọng trước công chúng, đặc biệt liên quan đến chính trị. Hoặc chỉ khả năng, kỹ năng hùng biện chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The success of the candidate relied heavily on his political oratory."
"Thành công của ứng cử viên phần lớn dựa vào khả năng hùng biện chính trị của anh ta."
-
"Effective political oratory can sway public opinion."
"Hùng biện chính trị hiệu quả có thể làm thay đổi dư luận."
-
"The politician was known for his powerful political oratory."
"Chính trị gia đó nổi tiếng với khả năng hùng biện chính trị mạnh mẽ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | politic | khôn ngoan, thận trọng (thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội) |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, một cách chính trị |
| Noun | orator | nhà hùng biện, diễn giả |
| Adjective | oratorical | thuộc về hùng biện, có tài hùng biện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc sử dụng ngôn ngữ một cách hoa mỹ, thuyết phục và hiệu quả trong bối cảnh chính trị. Nó bao gồm cả việc trình bày các bài phát biểu và khả năng gây ảnh hưởng đến khán giả thông qua lời nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful political oratory (nghệ thuật hùng biện chính trị mạnh mẽ, có sức thuyết phục cao)
-
eloquent eloquent political oratory (nghệ thuật hùng biện chính trị hùng hồn, trôi chảy)
-
fiery fiery political oratory (nghệ thuật hùng biện chính trị nảy lửa, đầy nhiệt huyết)
-
inspiring inspiring political oratory (nghệ thuật hùng biện chính trị truyền cảm hứng)
-
deliver deliver political oratory (trình bày/thể hiện tài hùng biện chính trị)
-
master master political oratory (làm chủ/nắm vững nghệ thuật hùng biện chính trị)
-
employ employ political oratory (sử dụng/áp dụng tài hùng biện chính trị)
-
the art of the art of political oratory (nghệ thuật hùng biện chính trị)
-
a master of a master of political oratory (một bậc thầy về hùng biện chính trị)
Idioms
-
the art of political oratory
kỹ năng hoặc phương pháp khéo léo để hùng biện một cách hiệu quả trong chính trị
"Mastering the art of political oratory is crucial for aspiring leaders to connect with the public and convey their vision."
(Việc làm chủ nghệ thuật hùng biện chính trị là rất quan trọng đối với các nhà lãnh đạo đầy tham vọng để kết nối với công chúng và truyền tải tầm nhìn của họ.)
-
a master of political oratory
một người rất giỏi, thành thạo trong việc diễn thuyết chính trị, có khả năng thuyết phục cao
"He was known as a master of political oratory, captivating audiences with his passionate speeches and clear arguments."
(Ông ấy nổi tiếng là một bậc thầy về hùng biện chính trị, làm say mê khán giả bằng những bài phát biểu đầy nhiệt huyết và lập luận rõ ràng của mình.)
-
the power of political oratory
sức mạnh và ảnh hưởng của việc diễn thuyết, hùng biện trong chính trị đối với công chúng
"The power of political oratory can sway public opinion, mobilize voters, and inspire a nation to action."
(Sức mạnh của nghệ thuật hùng biện chính trị có thể xoay chuyển dư luận, huy động cử tri và truyền cảm hứng cho cả một quốc gia hành động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political oratory
Danh từ ghépNghệ thuật hoặc thực hành hùng biện trang trọng trước công chúng, đặc biệt liên quan đến chính trị. Hoặc chỉ khả năng, kỹ năng hùng biện chính trị.
"The success of the candidate relied heavily on his political oratory."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The president's political oratory inspires many voters. |
Khả năng hùng biện chính trị của tổng thống truyền cảm hứng cho nhiều cử tri. |
| Phủ định | He does not use political oratory to manipulate public opinion. |
Anh ấy không sử dụng hùng biện chính trị để thao túng dư luận. |
| Nghi vấn | Does she practice political oratory regularly? |
Cô ấy có luyện tập hùng biện chính trị thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political oratory".
