political rhetoric
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of effective or persuasive speaking or writing, especially the use of figures of speech and other compositional techniques.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hùng biện hoặc viết lách hiệu quả hoặc thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các biện pháp tu từ và các kỹ thuật bố cục khác trong bối cảnh chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician's speech was full of empty political rhetoric."
"Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy những lời lẽ hùng biện chính trị trống rỗng."
-
"The candidate's political rhetoric appealed to many voters."
"Lời hùng biện chính trị của ứng cử viên đã thu hút nhiều cử tri."
-
"Critics accused the president of using political rhetoric to avoid addressing the real issues."
"Các nhà phê bình cáo buộc tổng thống sử dụng hùng biện chính trị để né tránh giải quyết các vấn đề thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị học, các hoạt động chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | politic | khôn ngoan, khéo léo (đặc biệt trong các vấn đề chính trị) |
| Adverb | politically | về mặt chính trị, một cách khôn ngoan |
| Adjective | rhetorical | thuộc về tu từ, hùng biện (thường dùng để hỏi nhưng không mong đợi câu trả lời) |
| Adverb | rhetorically | một cách tu từ, hùng biện |
| Noun | rhetorician | nhà hùng biện, chuyên gia tu từ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'political rhetoric' thường mang ý nghĩa trung lập, mô tả cách thức các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục, động viên, hoặc đánh lạc hướng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ một cách sáo rỗng, mị dân, hoặc lừa dối để đạt được mục đích chính trị.
Prepositions
Ví dụ: 'political rhetoric about climate change', 'the political rhetoric of populism', 'political rhetoric on healthcare'.
'about' dùng khi nói về chủ đề của hùng biện. 'of' dùng khi nói về phong cách hoặc bản chất của hùng biện. 'on' dùng khi nói về một vấn đề cụ thể mà hùng biện nhắm đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heated heated political rhetoric (những lời hùng biện chính trị gay gắt, nóng bỏng)
-
empty empty political rhetoric (những lời hùng biện chính trị sáo rỗng, vô nghĩa)
-
divisive divisive political rhetoric (những lời hùng biện chính trị gây chia rẽ)
-
inflammatory inflammatory political rhetoric (những lời hùng biện chính trị kích động, gây cháy bỏng)
-
persuasive persuasive political rhetoric (những lời hùng biện chính trị thuyết phục)
-
use use political rhetoric (sử dụng lời hùng biện chính trị)
-
engage in engage in political rhetoric (tham gia vào các cuộc hùng biện/diễn thuyết chính trị)
-
condemn condemn political rhetoric (lên án lời hùng biện chính trị)
-
employ employ political rhetoric (sử dụng, vận dụng lời hùng biện chính trị (thường mang ý chiến lược))
Idioms
-
mere political rhetoric
chỉ là lời hùng biện chính trị suông/rỗng tuếch (ám chỉ không có hành động thực tế)
"Many voters dismissed the promises as mere political rhetoric."
(Nhiều cử tri bác bỏ những lời hứa đó chỉ là lời hùng biện chính trị suông.)
-
cut through the political rhetoric
vượt qua/nhìn thấu những lời hùng biện chính trị (để hiểu bản chất vấn đề, tìm ra sự thật)
"It's hard to cut through the political rhetoric and find the truth."
(Thật khó để nhìn thấu những lời hùng biện chính trị và tìm ra sự thật.)
-
rise above the political rhetoric
vượt lên trên những lời hùng biện chính trị (để tập trung vào vấn đề cốt lõi, hành động thực tế, thay vì tranh cãi suông)
"Leaders should rise above the political rhetoric and work together for the common good."
(Các nhà lãnh đạo nên vượt lên trên những lời hùng biện chính trị và cùng nhau hành động vì lợi ích chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political rhetoric
Danh từNghệ thuật hùng biện hoặc viết lách hiệu quả hoặc thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các biện pháp tu từ và các kỹ thuật bố cục khác trong bối cảnh chính trị.
"The politician's speech was full of empty political rhetoric."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His speech was full of political rhetoric, designed to sway voters. |
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời lẽ chính trị, được thiết kế để lung lay cử tri. |
| Phủ định | The candidate's speech is not just political rhetoric; it contains concrete plans. |
Bài phát biểu của ứng cử viên không chỉ là những lời lẽ chính trị suông; nó bao gồm cả những kế hoạch cụ thể. |
| Nghi vấn | Is this simply political rhetoric, or is there a real substance to the proposal? |
Đây chỉ đơn thuần là những lời lẽ chính trị, hay có một nội dung thực sự trong đề xuất này? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The politician has often used political rhetoric to sway public opinion. |
Chính trị gia đó đã thường xuyên sử dụng hùng biện chính trị để lay chuyển dư luận. |
| Phủ định | The debate has not involved much political rhetoric; it has been surprisingly civil. |
Cuộc tranh luận không liên quan nhiều đến hùng biện chính trị; nó đã diễn ra văn minh một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Has the candidate employed any political rhetoric in their recent campaign speeches? |
Ứng cử viên có sử dụng bất kỳ hùng biện chính trị nào trong các bài phát biểu chiến dịch gần đây của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political rhetoric".
