(Top Banner Ad)
political rhetoric
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Ngôn ngữ học

political rhetoric

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈrɛtərɪk/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈrɛtərɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hùng biện chính trị lời lẽ chính trị nghệ thuật hùng biện chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of effective or persuasive speaking or writing, especially the use of figures of speech and other compositional techniques.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật hùng biện hoặc viết lách hiệu quả hoặc thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các biện pháp tu từ và các kỹ thuật bố cục khác trong bối cảnh chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician's speech was full of empty political rhetoric."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy những lời lẽ hùng biện chính trị trống rỗng."

  • "The candidate's political rhetoric appealed to many voters."

    "Lời hùng biện chính trị của ứng cử viên đã thu hút nhiều cử tri."

  • "Critics accused the president of using political rhetoric to avoid addressing the real issues."

    "Các nhà phê bình cáo buộc tổng thống sử dụng hùng biện chính trị để né tránh giải quyết các vấn đề thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị học, các hoạt động chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective politic khôn ngoan, khéo léo (đặc biệt trong các vấn đề chính trị)
Adverb politically về mặt chính trị, một cách khôn ngoan
Adjective rhetorical thuộc về tu từ, hùng biện (thường dùng để hỏi nhưng không mong đợi câu trả lời)
Adverb rhetorically một cách tu từ, hùng biện
Noun rhetorician nhà hùng biện, chuyên gia tu từ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (thành phố, nhà nước)
Ancient Greek
rhētorikē (nghệ thuật hùng biện)
Latin
politicus & rhetorica (thuộc về chính trị & hùng biện)
Old French
politique & rethorique (chính trị & hùng biện)
English
political rhetoric (hùng biện chính trị)

Chính trị: Từ trung tâm thành phố cổ đại

Từ 'political' có nguồn gốc từ 'polis', tiếng Hy Lạp cổ đại có nghĩa là 'thành phố' hoặc 'nhà nước'. Điều này cho thấy chính trị ban đầu gắn liền với cuộc sống cộng đồng và cách quản lý một thành phố-nhà nước, nơi công dân tham gia vào các vấn đề công.

Hùng biện: Nghệ thuật của người diễn thuyết

Từ 'rhetoric' bắt nguồn từ 'rhētorikē tekhnē' (nghệ thuật diễn thuyết) trong tiếng Hy Lạp cổ, liên quan đến 'rhḗtōr' (người diễn thuyết trước công chúng). Nó là nghệ thuật sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả để thuyết phục, ảnh hưởng hoặc gây ấn tượng cho người nghe/đọc.

Usage Note

Cụm từ 'political rhetoric' thường mang ý nghĩa trung lập, mô tả cách thức các chính trị gia sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục, động viên, hoặc đánh lạc hướng. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng ngôn ngữ một cách sáo rỗng, mị dân, hoặc lừa dối để đạt được mục đích chính trị.

Prepositions

about of on

Ví dụ: 'political rhetoric about climate change', 'the political rhetoric of populism', 'political rhetoric on healthcare'.
'about' dùng khi nói về chủ đề của hùng biện. 'of' dùng khi nói về phong cách hoặc bản chất của hùng biện. 'on' dùng khi nói về một vấn đề cụ thể mà hùng biện nhắm đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political rhetoric
  • heated heated political rhetoric
    (những lời hùng biện chính trị gay gắt, nóng bỏng)
  • empty empty political rhetoric
    (những lời hùng biện chính trị sáo rỗng, vô nghĩa)
  • divisive divisive political rhetoric
    (những lời hùng biện chính trị gây chia rẽ)
  • inflammatory inflammatory political rhetoric
    (những lời hùng biện chính trị kích động, gây cháy bỏng)
  • persuasive persuasive political rhetoric
    (những lời hùng biện chính trị thuyết phục)
Verb + political rhetoric
  • use use political rhetoric
    (sử dụng lời hùng biện chính trị)
  • engage in engage in political rhetoric
    (tham gia vào các cuộc hùng biện/diễn thuyết chính trị)
  • condemn condemn political rhetoric
    (lên án lời hùng biện chính trị)
  • employ employ political rhetoric
    (sử dụng, vận dụng lời hùng biện chính trị (thường mang ý chiến lược))

Idioms

  • mere political rhetoric

    chỉ là lời hùng biện chính trị suông/rỗng tuếch (ám chỉ không có hành động thực tế)

    "Many voters dismissed the promises as mere political rhetoric."

    (Nhiều cử tri bác bỏ những lời hứa đó chỉ là lời hùng biện chính trị suông.)

  • cut through the political rhetoric

    vượt qua/nhìn thấu những lời hùng biện chính trị (để hiểu bản chất vấn đề, tìm ra sự thật)

    "It's hard to cut through the political rhetoric and find the truth."

    (Thật khó để nhìn thấu những lời hùng biện chính trị và tìm ra sự thật.)

  • rise above the political rhetoric

    vượt lên trên những lời hùng biện chính trị (để tập trung vào vấn đề cốt lõi, hành động thực tế, thay vì tranh cãi suông)

    "Leaders should rise above the political rhetoric and work together for the common good."

    (Các nhà lãnh đạo nên vượt lên trên những lời hùng biện chính trị và cùng nhau hành động vì lợi ích chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political rhetoric

Danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật hùng biện hoặc viết lách hiệu quả hoặc thuyết phục, đặc biệt là việc sử dụng các biện pháp tu từ và các kỹ thuật bố cục khác trong bối cảnh chính trị.

"The politician's speech was full of empty political rhetoric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech was full of political rhetoric, designed to sway voters.
Bài phát biểu của anh ấy chứa đầy những lời lẽ chính trị, được thiết kế để lung lay cử tri.
Phủ định
The candidate's speech is not just political rhetoric; it contains concrete plans.
Bài phát biểu của ứng cử viên không chỉ là những lời lẽ chính trị suông; nó bao gồm cả những kế hoạch cụ thể.
Nghi vấn
Is this simply political rhetoric, or is there a real substance to the proposal?
Đây chỉ đơn thuần là những lời lẽ chính trị, hay có một nội dung thực sự trong đề xuất này?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician has often used political rhetoric to sway public opinion.
Chính trị gia đó đã thường xuyên sử dụng hùng biện chính trị để lay chuyển dư luận.
Phủ định
The debate has not involved much political rhetoric; it has been surprisingly civil.
Cuộc tranh luận không liên quan nhiều đến hùng biện chính trị; nó đã diễn ra văn minh một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Has the candidate employed any political rhetoric in their recent campaign speeches?
Ứng cử viên có sử dụng bất kỳ hùng biện chính trị nào trong các bài phát biểu chiến dịch gần đây của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political rhetoric".

Nghệ thuật Thuyết phục trong Dân chủ Hy Lạp cổ đại

Trong các thành phố-nhà nước Hy Lạp cổ đại như Athens, hùng biện (rhetoric) là một kỹ năng thiết yếu trong đời sống công cộng và chính trị. Các công dân cần khả năng thuyết phục người khác trong các hội đồng, tòa án và các cuộc tranh luận để bảo vệ quyền lợi và định hình chính sách. Đây là nền tảng cho sự phát triển của dân chủ và tư duy phê phán, nơi lời nói có sức mạnh lớn lao.

Sự nhìn nhận tiêu cực về 'Hùng biện Chính trị' hiện đại

Ngày nay, cụm từ 'political rhetoric' đôi khi mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ những lời nói sáo rỗng, phóng đại, hoặc những tuyên bố được đưa ra chỉ để gây ấn tượng hoặc thao túng dư luận, hơn là để truyền tải thông tin chân thực hay giải quyết vấn đề thực sự. Nó thường được coi là 'lời nói gió bay', 'đánh bóng' hoặc 'tuyên truyền' mà thiếu đi hành động cụ thể.