political process
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The set of activities that are associated with the governance of a country or area.
Vietnamese Meaning
Tập hợp các hoạt động liên quan đến việc quản lý một quốc gia hoặc khu vực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Understanding the political process is crucial for active citizenship."
"Hiểu rõ quá trình chính trị là rất quan trọng để trở thành một công dân tích cực."
-
"The political process can be influenced by public opinion."
"Quá trình chính trị có thể bị ảnh hưởng bởi dư luận."
-
"She is actively involved in the political process at the local level."
"Cô ấy tích cực tham gia vào quá trình chính trị ở cấp địa phương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | Khoa học chính trị; các hoạt động liên quan đến việc điều hành đất nước hoặc chính phủ. |
| Noun | politician | Người làm chính trị; chính trị gia. |
| Adjective | political | Thuộc về chính trị, liên quan đến chính phủ hoặc các vấn đề công cộng. |
| Verb | politicize | Chính trị hóa; làm cho một vấn đề trở thành vấn đề chính trị. |
| Noun | process | Quá trình; một chuỗi các hành động hoặc bước để đạt được kết quả. |
| Verb | process | Xử lý, tiến hành (một quy trình). |
| Adjective | procedural | Thuộc về thủ tục; liên quan đến các bước thực hiện. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các giai đoạn và hành động cụ thể trong quá trình ra quyết định chính trị, bầu cử, lập pháp, và các hoạt động liên quan đến chính phủ và quyền lực. Nó nhấn mạnh tính động và liên tục của các hoạt động chính trị, không chỉ là một sự kiện đơn lẻ.
Prepositions
Ví dụ: 'in the political process' (trong quá trình chính trị), ám chỉ sự tham gia hoặc vị trí trong quá trình đó. 'Of the political process' (của quá trình chính trị), dùng để chỉ một phần, khía cạnh, hoặc đặc điểm thuộc về quá trình chính trị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic political process (quá trình chính trị dân chủ)
-
electoral electoral political process (quá trình chính trị bầu cử)
-
complex complex political process (quá trình chính trị phức tạp)
-
transparent transparent political process (quá trình chính trị minh bạch)
-
engage in engage in the political process (tham gia vào quá trình chính trị)
-
influence influence the political process (ảnh hưởng đến quá trình chính trị)
-
navigate navigate the political process (điều hướng (vượt qua) quá trình chính trị)
-
streamline streamline the political process (tinh giản quá trình chính trị)
-
outcome the outcome of the political process (kết quả của quá trình chính trị)
-
integrity the integrity of the political process (tính toàn vẹn của quá trình chính trị)
-
stages the stages of the political process (các giai đoạn của quá trình chính trị)
Idioms
-
grease the wheels of the political process
Bôi trơn quá trình chính trị (làm cho quá trình diễn ra suôn sẻ hơn, thường thông qua hối lộ hoặc gây ảnh hưởng không chính thức).
"Lobbyists often try to grease the wheels of the political process to pass favorable legislation."
(Các nhà vận động hành lang thường cố gắng bôi trơn quá trình chính trị để thông qua luật có lợi.)
-
throw a wrench in the political process
Phá hỏng/cản trở quá trình chính trị (gây ra vấn đề nghiêm trọng khiến quá trình bị đình trệ hoặc gặp khó khăn).
"The sudden resignation of a key minister threw a wrench in the ongoing political process."
(Việc một bộ trưởng chủ chốt đột ngột từ chức đã làm cản trở quá trình chính trị đang diễn ra.)
-
the give and take of the political process
Sự thỏa hiệp (cho và nhận) trong quá trình chính trị (quá trình mà các bên phải đàm phán, nhượng bộ lẫn nhau để đạt được thỏa thuận).
"Understanding the give and take of the political process is essential for effective governance."
(Hiểu được sự thỏa hiệp trong quá trình chính trị là điều cần thiết để quản lý hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political process
Danh từTập hợp các hoạt động liên quan đến việc quản lý một quốc gia hoặc khu vực.
"Understanding the political process is crucial for active citizenship."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political process".
