politicologist
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who studies or is an expert in political science; a political scientist.
Vietnamese Meaning
Một người nghiên cứu hoặc là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học chính trị; một nhà khoa học chính trị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politicologist presented a new theory on the impact of social media on elections."
"Nhà khoa học chính trị đã trình bày một lý thuyết mới về tác động của mạng xã hội đối với các cuộc bầu cử."
-
"A leading politicologist from Harvard University will be giving a lecture tomorrow."
"Một nhà khoa học chính trị hàng đầu từ Đại học Harvard sẽ có một bài giảng vào ngày mai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politicologist | nhà chính trị học, nhà khoa học chính trị (một người nghiên cứu chuyên sâu về chính trị) |
| Noun | politics | chính trị (hoạt động, lý thuyết hoặc thực hành liên quan đến quản lý nhà nước) |
| Noun | politician | chính trị gia (một người hoạt động trong lĩnh vực chính trị) |
| Adjective | political | thuộc về chính trị (liên quan đến chính phủ, nhà nước hoặc chính sách công cộng) |
| Adverb | politically | một cách chính trị (theo khía cạnh chính trị; một cách khôn ngoan, thận trọng trong giao tiếp) |
| Verb | politicize | chính trị hóa (biến một vấn đề thành vấn đề chính trị; bàn luận về nó theo hướng chính trị) |
| Noun | political science | khoa học chính trị (ngành học nghiên cứu về chính phủ, chính sách công, hành vi chính trị và các hệ thống chính trị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'politicologist' ít được sử dụng phổ biến hơn so với 'political scientist'. Nó có thể được sử dụng trong các bối cảnh không trang trọng hoặc mang tính hài hước. Tuy nhiên, về cơ bản, nó mang ý nghĩa tương tự.
Prepositions
'Of' được sử dụng khi nói về lĩnh vực chuyên môn của nhà khoa học chính trị (ví dụ: 'a politicologist of American politics'). 'In' được sử dụng khi nói về nơi nhà khoa học chính trị làm việc hoặc nghiên cứu (ví dụ: 'a politicologist in the university').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading a leading politicologist (một nhà chính trị học hàng đầu)
-
respected a respected politicologist (một nhà chính trị học được kính trọng)
-
renowned a renowned politicologist (một nhà chính trị học nổi tiếng)
-
expert an expert politicologist (một chuyên gia chính trị học)
-
consult to consult a politicologist (tham vấn một nhà chính trị học)
-
interview to interview a politicologist (phỏng vấn một nhà chính trị học)
-
listen to to listen to a politicologist (lắng nghe một nhà chính trị học)
-
argues The politicologist argues that... (Nhà chính trị học lập luận rằng...)
-
analyzes The politicologist analyzes the current situation. (Nhà chính trị học phân tích tình hình hiện tại.)
-
predicts The politicologist predicts a shift in policy. (Nhà chính trị học dự đoán một sự thay đổi trong chính sách.)
Idioms
-
a politicologist's perspective
góc nhìn của một nhà chính trị học
"From a politicologist's perspective, these changes are inevitable."
(Theo góc nhìn của một nhà chính trị học, những thay đổi này là không thể tránh khỏi.)
-
the work of a politicologist
công việc của một nhà chính trị học
"The work of a politicologist often involves rigorous research and data analysis."
(Công việc của một nhà chính trị học thường bao gồm nghiên cứu nghiêm ngặt và phân tích dữ liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
politicologist
nounMột người nghiên cứu hoặc là một chuyên gia trong lĩnh vực khoa học chính trị; một nhà khoa học chính trị.
"The politicologist presented a new theory on the impact of social media on elections."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she graduates, she will have been working as a politicologist for five years. |
Vào thời điểm cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã làm việc như một nhà nghiên cứu chính trị học được năm năm. |
| Phủ định | He won't have been studying to become a politicologist for very long when he changes his major. |
Anh ấy sẽ không học để trở thành một nhà nghiên cứu chính trị học được lâu trước khi anh ấy đổi chuyên ngành. |
| Nghi vấn | Will they have been consulting with that politicologist for the entire duration of the campaign? |
Liệu họ đã tham khảo ý kiến của nhà nghiên cứu chính trị học đó trong toàn bộ thời gian chiến dịch không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "politicologist".
