(Top Banner Ad)
political scientist
C1
noun C1 Khoa học chính trị

political scientist

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəntɪst/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˈsaɪəntɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nhà khoa học chính trị chuyên gia khoa học chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A social scientist specializing in the study of politics and government.

Vietnamese Meaning

Một nhà khoa học xã hội chuyên nghiên cứu về chính trị và chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The political scientist published a groundbreaking study on voting behavior."

    "Nhà khoa học chính trị đã công bố một nghiên cứu đột phá về hành vi bỏ phiếu."

  • "She is a renowned political scientist at Harvard University."

    "Cô ấy là một nhà khoa học chính trị nổi tiếng tại Đại học Harvard."

  • "The political scientist offered insightful commentary on the election results."

    "Nhà khoa học chính trị đã đưa ra bình luận sâu sắc về kết quả bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics ngành chính trị, chính trị học
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically về mặt chính trị
Noun politician chính trị gia
Noun science khoa học
Adjective scientific có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Noun political science ngành khoa học chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis
Greek
politikos
Latin
politicus
Old French
politique
English
political
Latin
scientia
English
scientist
English
political scientist

Gốc rễ từ chính trị và tri thức

Từ 'political' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, nhà nước) và 'politikos' (thuộc về công dân hoặc nhà nước). Từ 'scientist' được nhà triết học William Whewell đặt ra vào năm 1833, dựa trên tiếng Latin 'scientia' (kiến thức, sự hiểu biết). Khi kết hợp, 'political scientist' ra đời để chỉ những người chuyên nghiên cứu có hệ thống về các vấn đề chính trị, chính phủ và hành vi của con người trong bối cảnh chính trị, sử dụng các phương pháp khoa học.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ những người có bằng cấp cao và làm việc trong lĩnh vực nghiên cứu, giảng dạy, hoặc tư vấn về các vấn đề chính trị. Nó bao hàm sự am hiểu sâu sắc về lý thuyết chính trị, các hệ thống chính trị, và các quá trình chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political scientist
  • leading leading political scientist
    (nhà khoa học chính trị hàng đầu)
  • prominent prominent political scientist
    (nhà khoa học chính trị lỗi lạc)
  • renowned renowned political scientist
    (nhà khoa học chính trị nổi tiếng)
  • independent independent political scientist
    (nhà khoa học chính trị độc lập)
  • young young political scientist
    (nhà khoa học chính trị trẻ)
Verb + political scientist
  • consult a consult a political scientist
    (tham khảo ý kiến một nhà khoa học chính trị)
  • become a become a political scientist
    (trở thành một nhà khoa học chính trị)
  • interview a interview a political scientist
    (phỏng vấn một nhà khoa học chính trị)
Political scientist + Verb
  • A political scientist argues... A political scientist argues that...
    (Một nhà khoa học chính trị lập luận rằng...)
  • A political scientist believes... A political scientist believes that...
    (Một nhà khoa học chính trị tin rằng...)
  • A political scientist researches... A political scientist researches various topics.
    (Một nhà khoa học chính trị nghiên cứu nhiều chủ đề khác nhau.)
  • A political scientist analyzes... A political scientist analyzes election results.
    (Một nhà khoa học chính trị phân tích kết quả bầu cử.)

Idioms

  • a political scientist by trade

    làm nghề nhà khoa học chính trị; chuyên môn là khoa học chính trị

    "Though he also writes novels, he's a political scientist by trade."

    (Mặc dù anh ấy còn viết tiểu thuyết, nhưng nghề chính của anh ấy là nhà khoa học chính trị.)

  • a political scientist's perspective

    góc nhìn/quan điểm của một nhà khoa học chính trị

    "We need a political scientist's perspective on the new policy."

    (Chúng ta cần góc nhìn của một nhà khoa học chính trị về chính sách mới.)

  • the consensus among political scientists

    sự đồng thuận giữa các nhà khoa học chính trị

    "The consensus among political scientists is that voter turnout will be high."

    (Sự đồng thuận giữa các nhà khoa học chính trị là tỷ lệ cử tri đi bầu sẽ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political scientist

noun
Lật mặt

Một nhà khoa học xã hội chuyên nghiên cứu về chính trị và chính phủ.

"The political scientist published a groundbreaking study on voting behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be a famous political scientist in the future.
Cô ấy sẽ là một nhà khoa học chính trị nổi tiếng trong tương lai.
Phủ định
He is not going to become a political scientist; he prefers engineering.
Anh ấy sẽ không trở thành một nhà khoa học chính trị; anh ấy thích kỹ thuật hơn.
Nghi vấn
Will you become a political scientist after graduating?
Bạn sẽ trở thành một nhà khoa học chính trị sau khi tốt nghiệp chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political scientist".

Vai trò trong xã hội và tính liên ngành

Các nhà khoa học chính trị đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích các sự kiện chính trị, đưa ra lời khuyên cho chính phủ, và giúp công chúng hiểu rõ hơn về các hệ thống và chính sách. Họ thường nghiên cứu các chủ đề như bầu cử, chính sách công, quan hệ quốc tế và so sánh các hệ thống chính trị. Ngành khoa học chính trị mang tính liên ngành cao, kết hợp kiến thức từ lịch sử, kinh tế, xã hội học và luật pháp để đưa ra những phân tích toàn diện.

Định vị vai trò khách quan

Mặc dù nghiên cứu về các chủ đề thường gây tranh cãi, các nhà khoa học chính trị được kỳ vọng phải duy trì tính khách quan và dựa trên bằng chứng trong phân tích của mình. Họ cố gắng tách biệt phân tích sự kiện (điều gì đang xảy ra) với đánh giá giá trị (điều gì nên xảy ra), mặc dù đây là một thách thức không nhỏ. Việc đưa ra các dự đoán và giải thích khách quan giúp định hình các cuộc tranh luận công khai một cách có căn cứ và đáng tin cậy.