(Top Banner Ad)
pollen grain
B2
noun B2 Thực vật học (Botany)

pollen grain

UK: /ˈpɒlən ɡreɪn/ • US: /ˈpɑːlən ɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hạt phấn hoa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A microscopic grain discharged from the male part of a flower or from a male cone. Each grain contains a male gamete that can fertilize the female ovule.

Vietnamese Meaning

Một hạt nhỏ li ti được phóng ra từ bộ phận đực của hoa hoặc từ nón đực. Mỗi hạt chứa một giao tử đực có thể thụ tinh cho noãn cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pollen grain contains the male genetic material of the plant."

    "Hạt phấn hoa chứa vật liệu di truyền đực của cây."

  • "The scientist examined the pollen grain under a microscope."

    "Nhà khoa học đã kiểm tra hạt phấn hoa dưới kính hiển vi."

  • "Different species of plants have pollen grains with distinct shapes and sizes."

    "Các loài thực vật khác nhau có hạt phấn hoa với hình dạng và kích thước riêng biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollen phấn hoa
Verb pollinate thụ phấn
Noun pollination sự thụ phấn
Noun pollinator sinh vật thụ phấn
Noun grain hạt (của ngũ cốc, lúa gạo...); hạt nhỏ nói chung

Synonyms

pollen spore (bào tử phấn hoa)

Related Words

Subject Area

Thực vật học (Botany)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pollen
English
pollen
Proto-Indo-European
*ǵr̥h₂-nóm
Latin
granum
Old French
grain
English
grain

Nguồn gốc của 'pollen'

Từ 'pollen' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'pollen', nghĩa là 'bột mịn' hoặc 'bụi'. Điều này mô tả chính xác đặc tính dạng bột của phấn hoa.

Nguồn gốc của 'grain'

Từ 'grain' có rễ từ rất lâu đời, bắt nguồn từ một từ trong ngôn ngữ Tiền Ấn-Âu (*ǵr̥h₂-nóm) có nghĩa là 'hạt nhân' hoặc 'hạt giống', làm nổi bật khía cạnh đơn vị nhỏ, thường là sinh sản.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về sự sinh sản của thực vật, dị ứng phấn hoa hoặc phân tích phấn hoa cổ trong khảo cổ học và cổ sinh vật học. Không nên nhầm lẫn với 'pollen' (phấn hoa) là một tập hợp các hạt phấn, trong khi 'pollen grain' chỉ một hạt đơn lẻ.

Prepositions

of in

of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'pollen grain of birch'). in: Thường dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa hạt phấn (e.g., 'pollen grain in the air').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollen grain
  • tiny tiny pollen grain
    (hạt phấn nhỏ xíu)
  • individual individual pollen grain
    (từng hạt phấn riêng lẻ)
  • microscopic microscopic pollen grain
    (hạt phấn hiển vi)
  • airborne airborne pollen grain
    (hạt phấn trong không khí)
  • allergenic allergenic pollen grain
    (hạt phấn gây dị ứng)
Verb + pollen grain
  • release release pollen grains
    (giải phóng các hạt phấn)
  • carry carry pollen grains
    (mang/vận chuyển các hạt phấn)
  • transfer transfer pollen grains
    (chuyển các hạt phấn)
  • collect collect pollen grains
    (thu thập các hạt phấn)
  • examine examine pollen grains
    (kiểm tra/nghiên cứu các hạt phấn)
pollen grain + Verb
  • lands A pollen grain lands on...
    (Một hạt phấn đậu xuống...)
  • germinates The pollen grain germinates.
    (Hạt phấn nảy mầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollen grain

noun
Lật mặt

Một hạt nhỏ li ti được phóng ra từ bộ phận đực của hoa hoặc từ nón đực. Mỗi hạt chứa một giao tử đực có thể thụ tinh cho noãn cái.

"The pollen grain contains the male genetic material of the plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollen grain".

Dị ứng phấn hoa

Hàng triệu người trên thế giới bị dị ứng phấn hoa, thường được gọi là 'sốt cỏ khô' (hay fever). Các hạt phấn hoa siêu nhỏ bay trong không khí là nguyên nhân chính gây ra các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi và ngứa mắt.

Bằng chứng khảo cổ và khí hậu

Các nhà khoa học thường phân tích các hạt phấn hóa thạch (fossilized pollen grains) được tìm thấy trong trầm tích để tái tạo lại lịch sử khí hậu và thảm thực vật của Trái Đất qua hàng ngàn, thậm chí hàng triệu năm. Mỗi loài thực vật có hình thái hạt phấn riêng biệt, giúp xác định sự hiện diện của chúng trong quá khứ.