pollen grain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A microscopic grain discharged from the male part of a flower or from a male cone. Each grain contains a male gamete that can fertilize the female ovule.
Vietnamese Meaning
Một hạt nhỏ li ti được phóng ra từ bộ phận đực của hoa hoặc từ nón đực. Mỗi hạt chứa một giao tử đực có thể thụ tinh cho noãn cái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pollen grain contains the male genetic material of the plant."
"Hạt phấn hoa chứa vật liệu di truyền đực của cây."
-
"The scientist examined the pollen grain under a microscope."
"Nhà khoa học đã kiểm tra hạt phấn hoa dưới kính hiển vi."
-
"Different species of plants have pollen grains with distinct shapes and sizes."
"Các loài thực vật khác nhau có hạt phấn hoa với hình dạng và kích thước riêng biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pollen | phấn hoa |
| Verb | pollinate | thụ phấn |
| Noun | pollination | sự thụ phấn |
| Noun | pollinator | sinh vật thụ phấn |
| Noun | grain | hạt (của ngũ cốc, lúa gạo...); hạt nhỏ nói chung |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học, đặc biệt là khi thảo luận về sự sinh sản của thực vật, dị ứng phấn hoa hoặc phân tích phấn hoa cổ trong khảo cổ học và cổ sinh vật học. Không nên nhầm lẫn với 'pollen' (phấn hoa) là một tập hợp các hạt phấn, trong khi 'pollen grain' chỉ một hạt đơn lẻ.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần cấu tạo (e.g., 'pollen grain of birch'). in: Thường dùng để chỉ vị trí hoặc môi trường chứa hạt phấn (e.g., 'pollen grain in the air').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny pollen grain (hạt phấn nhỏ xíu)
-
individual individual pollen grain (từng hạt phấn riêng lẻ)
-
microscopic microscopic pollen grain (hạt phấn hiển vi)
-
airborne airborne pollen grain (hạt phấn trong không khí)
-
allergenic allergenic pollen grain (hạt phấn gây dị ứng)
-
release release pollen grains (giải phóng các hạt phấn)
-
carry carry pollen grains (mang/vận chuyển các hạt phấn)
-
transfer transfer pollen grains (chuyển các hạt phấn)
-
collect collect pollen grains (thu thập các hạt phấn)
-
examine examine pollen grains (kiểm tra/nghiên cứu các hạt phấn)
-
lands A pollen grain lands on... (Một hạt phấn đậu xuống...)
-
germinates The pollen grain germinates. (Hạt phấn nảy mầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pollen grain
nounMột hạt nhỏ li ti được phóng ra từ bộ phận đực của hoa hoặc từ nón đực. Mỗi hạt chứa một giao tử đực có thể thụ tinh cho noãn cái.
"The pollen grain contains the male genetic material of the plant."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollen grain".
