(Top Banner Ad)
pollution control
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

pollution control

UK: /pəˈluːʃən kənˈtrəʊl/ • US: /pəˈluːʃən kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát ô nhiễm quản lý ô nhiễm khống chế ô nhiễm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation and prevention of pollution, especially of air, water, or soil, by the use of technology and other methods.

Vietnamese Meaning

Sự điều tiết và ngăn chặn ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm không khí, nước hoặc đất, bằng cách sử dụng công nghệ và các phương pháp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective pollution control is essential for maintaining a healthy environment."

    "Kiểm soát ô nhiễm hiệu quả là điều cần thiết để duy trì một môi trường lành mạnh."

  • "The government has implemented new pollution control measures to reduce smog levels."

    "Chính phủ đã thực hiện các biện pháp kiểm soát ô nhiễm mới để giảm mức độ khói bụi."

  • "Investing in pollution control technology is crucial for sustainable development."

    "Đầu tư vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm là rất quan trọng cho sự phát triển bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pollutant Chất gây ô nhiễm
Noun controller Người hoặc vật điều khiển, bộ điều khiển
Verb pollute Gây ô nhiễm, làm bẩn
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Adjective polluted Bị ô nhiễm
Adjective unpolluted Không bị ô nhiễm, trong lành
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
polluere
Latin
pollutio
English
pollution
Old French
contre rolle
English
control
English Compound
pollution control

Nguồn gốc của từ 'Pollution'

Từ 'pollution' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'polluere', mang ý nghĩa 'làm bẩn, làm ô uế'. Ban đầu, từ này thường được dùng để chỉ sự ô uế về mặt tinh thần hoặc tôn giáo. Mãi đến thế kỷ 17, 'pollution' mới bắt đầu được dùng rộng rãi để miêu tả sự ô nhiễm vật lý của môi trường, như không khí hay nước.

Nguồn gốc của từ 'Control'

Từ 'control' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'contre rolle', nghĩa là 'một sổ đăng ký đối chiếu, một bản sao của sổ sách kế toán'. Mục đích là để kiểm tra và xác minh tính chính xác của các ghi chép. Từ đó, ý nghĩa của 'control' phát triển thành 'kiểm soát, quản lý, điều khiển', duy trì trật tự và sự chính xác.

Sự ra đời của 'Pollution Control'

Cụm từ 'pollution control' là một thuật ngữ ghép hiện đại, nổi lên và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi nhận thức về các vấn đề môi trường gia tăng đáng kể. Đây là phản ứng của xã hội và khoa học trước những tác động tiêu cực của công nghiệp hóa và đô thị hóa, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải quản lý và giảm thiểu ô nhiễm để bảo vệ hành tinh.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ chung bao gồm các biện pháp và công nghệ được sử dụng để giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm lên môi trường và sức khỏe con người. Nó nhấn mạnh vào việc kiểm soát các nguồn gây ô nhiễm và xử lý các chất ô nhiễm.

Prepositions

in of

"Pollution control in" được sử dụng khi đề cập đến việc kiểm soát ô nhiễm ở một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể (ví dụ: pollution control in industrial areas). "Pollution control of" được sử dụng khi đề cập đến việc kiểm soát ô nhiễm của một chất hoặc môi trường cụ thể (ví dụ: pollution control of water resources).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pollution control
  • effective effective pollution control
    (kiểm soát ô nhiễm hiệu quả)
  • strict strict pollution control
    (kiểm soát ô nhiễm nghiêm ngặt)
  • comprehensive comprehensive pollution control
    (kiểm soát ô nhiễm toàn diện)
  • air air pollution control
    (kiểm soát ô nhiễm không khí)
  • water water pollution control
    (kiểm soát ô nhiễm nước)
Verb + pollution control
  • implement implement pollution control
    (thực hiện kiểm soát ô nhiễm)
  • enforce enforce pollution control
    (thực thi kiểm soát ô nhiễm)
  • strengthen strengthen pollution control
    (tăng cường kiểm soát ô nhiễm)
  • improve improve pollution control
    (cải thiện kiểm soát ô nhiễm)
Noun + pollution control (as a modifier)
  • measures pollution control measures
    (các biện pháp kiểm soát ô nhiễm)
  • equipment pollution control equipment
    (thiết bị kiểm soát ô nhiễm)
  • technologies pollution control technologies
    (công nghệ kiểm soát ô nhiễm)
  • regulations pollution control regulations
    (các quy định kiểm soát ô nhiễm)

Idioms

  • to put pollution control measures in place

    áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm

    "The factory was required to put pollution control measures in place to reduce emissions."

    (Nhà máy được yêu cầu áp dụng các biện pháp kiểm soát ô nhiễm để giảm lượng khí thải.)

  • be committed to pollution control

    cam kết kiểm soát ô nhiễm

    "Our company is deeply committed to pollution control and sustainable practices."

    (Công ty chúng tôi cam kết sâu sắc về kiểm soát ô nhiễm và các thực hành bền vững.)

  • invest in pollution control technology

    đầu tư vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm

    "Many governments encourage industries to invest in pollution control technology."

    (Nhiều chính phủ khuyến khích các ngành công nghiệp đầu tư vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pollution control

Danh từ
Lật mặt

Sự điều tiết và ngăn chặn ô nhiễm, đặc biệt là ô nhiễm không khí, nước hoặc đất, bằng cách sử dụng công nghệ và các phương pháp khác.

"Effective pollution control is essential for maintaining a healthy environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Environmental Protection Agency, which is responsible for pollution control, plays a crucial role in safeguarding public health.
Cơ quan Bảo vệ Môi trường, cơ quan chịu trách nhiệm kiểm soát ô nhiễm, đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Phủ định
The city, where pollution control measures are inadequate, is facing a severe environmental crisis.
Thành phố, nơi các biện pháp kiểm soát ô nhiễm không đầy đủ, đang phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng môi trường nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is this the factory whose pollution control equipment is regularly inspected by the government?
Đây có phải là nhà máy có thiết bị kiểm soát ô nhiễm thường xuyên được chính phủ kiểm tra không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that pollution control was crucial for the survival of marine life.
Nhà khoa học nói rằng kiểm soát ô nhiễm là rất quan trọng cho sự sống còn của sinh vật biển.
Phủ định
The residents said that the government did not prioritize pollution control in the industrial zone.
Người dân nói rằng chính phủ đã không ưu tiên kiểm soát ô nhiễm trong khu công nghiệp.
Nghi vấn
The reporter asked if the new regulations on pollution control would be implemented effectively.
Phóng viên hỏi liệu các quy định mới về kiểm soát ô nhiễm có được thực hiện một cách hiệu quả hay không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to pay less attention to pollution control.
Chính phủ đã từng ít chú ý đến việc kiểm soát ô nhiễm hơn.
Phủ định
They didn't use to invest so much in pollution control technologies.
Họ đã không từng đầu tư nhiều vào các công nghệ kiểm soát ô nhiễm như vậy.
Nghi vấn
Did people use to worry less about pollution control?
Mọi người đã từng ít lo lắng về kiểm soát ô nhiễm hơn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pollution control".

Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) và Luật pháp

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sự ra đời của Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) vào năm 1970 và các đạo luật như Đạo luật Không khí Sạch (Clean Air Act) hay Đạo luật Nước Sạch (Clean Water Act) đã đánh dấu một bước ngoặt lớn trong nỗ lực kiểm soát ô nhiễm. Những cơ quan và luật pháp này đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt và yêu cầu các ngành công nghiệp phải tuân thủ, thể hiện cam kết mạnh mẽ của chính phủ đối với sức khỏe cộng đồng và bảo vệ môi trường.

Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp

Trong văn hóa kinh doanh hiện đại của phương Tây, khái niệm 'trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp' (Corporate Social Responsibility - CSR) đã trở nên rất quan trọng. Điều này bao gồm việc các công ty không chỉ tập trung vào lợi nhuận mà còn phải có trách nhiệm giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường thông qua các biện pháp kiểm soát ô nhiễm. Việc đầu tư vào công nghệ xanh và thực hành bền vững không chỉ là tuân thủ luật pháp mà còn là một phần của hình ảnh thương hiệu và giá trị đạo đức của doanh nghiệp.