small lake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of limited size; not large.
Vietnamese Meaning
Có kích thước hạn chế; không lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a small lake."
"Đây là một cái hồ nhỏ."
-
"The small lake is perfect for a relaxing swim."
"Hồ nhỏ rất phù hợp cho một buổi bơi thư giãn."
-
"We saw ducks swimming on the small lake."
"Chúng tôi thấy vịt bơi trên hồ nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'small' dùng để mô tả kích thước vật lý nhỏ bé của một vật thể so với các vật thể cùng loại hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, không mang sắc thái tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tranquil a tranquil small lake (một hồ nhỏ yên bình)
-
serene a serene small lake (một hồ nhỏ thanh bình)
-
picturesque a picturesque small lake (một hồ nhỏ đẹp như tranh)
-
shallow a shallow small lake (một hồ nhỏ nông)
-
deep a deep small lake (một hồ nhỏ sâu)
-
swim in swim in the small lake (bơi trong hồ nhỏ)
-
fish in fish in the small lake (câu cá ở hồ nhỏ)
-
paddle on paddle on the small lake (chèo thuyền trên hồ nhỏ)
-
overlook overlook a small lake (nhìn ra một hồ nhỏ)
-
bank of the bank of a small lake (bờ của một hồ nhỏ)
-
surface of the surface of the small lake (mặt hồ nhỏ)
-
edge of the edge of the small lake (mép hồ nhỏ)
Idioms
-
nestled beside a small lake
nằm ẩn mình bên một hồ nhỏ (thường chỉ một ngôi nhà, cảnh vật)
"The charming cabin was nestled beside a small lake, offering stunning views."
(Ngôi nhà gỗ duyên dáng nằm ẩn mình bên một hồ nhỏ, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.)
-
a small lake shimmering in the sunlight
một hồ nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời
"From the hilltop, we could see a small lake shimmering in the sunlight."
(Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy một hồ nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
-
boating on a small lake
chèo thuyền trên hồ nhỏ
"They spent the afternoon boating on a small lake near their campsite."
(Họ đã dành cả buổi chiều chèo thuyền trên một hồ nhỏ gần khu cắm trại của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small lake
Tính từCó kích thước hạn chế; không lớn.
"This is a small lake."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the temperature drops below freezing, a small lake freezes over. |
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, một hồ nhỏ sẽ đóng băng. |
| Phủ định | When there isn't enough rain, the water level in a small lake doesn't rise. |
Khi không có đủ mưa, mực nước trong một hồ nhỏ không tăng lên. |
| Nghi vấn | If you throw a rock into a lake, does it make a splash? |
Nếu bạn ném một hòn đá vào hồ, nó có tạo ra tiếng động không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a small lake behind my house. |
Đã từng có một cái hồ nhỏ phía sau nhà tôi. |
| Phủ định | There didn't use to be any small lakes in this area. |
Đã từng không có bất kỳ hồ nhỏ nào trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Did there use to be a small lake near the old school? |
Đã từng có một cái hồ nhỏ gần trường học cũ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small lake".
