(Top Banner Ad)
small lake
A2
Tính từ A2 Địa lý

small lake

UK: /smɔːl leɪk/ • US: /smɔl leɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hồ nhỏ ao hồ nhỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of limited size; not large.

Vietnamese Meaning

Có kích thước hạn chế; không lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a small lake."

    "Đây là một cái hồ nhỏ."

  • "The small lake is perfect for a relaxing swim."

    "Hồ nhỏ rất phù hợp cho một buổi bơi thư giãn."

  • "We saw ducks swimming on the small lake."

    "Chúng tôi thấy vịt bơi trên hồ nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective small Nhỏ bé, bé
Noun smallness Sự nhỏ bé
Noun lake Hồ
Noun lakeside Bờ hồ, ven hồ
Noun lakeland Vùng đất có nhiều hồ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Small: Proto-Germanic
*smalaz
Small: Old English
smæl
Small: Middle English
smal
Small: Modern English
small
Lake: Proto-Indo-European
*leg-
Lake: Latin
lacus
Lake: Old English
lacu
Lake: Middle English
lak
Lake: Modern English
lake

Nguồn gốc của từ 'small'

Từ 'small' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *smalaz, mang ý nghĩa 'nhỏ bé, hẹp'. Nó đã trải qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Anh cổ (smæl) và tiếng Anh trung đại (smal) để trở thành 'small' như ngày nay, dùng để mô tả kích thước khiêm tốn của một vật thể, con người hoặc khái niệm.

Nguồn gốc của từ 'lake'

Từ 'lake' có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Proto-Indo-European *leg-, có nghĩa là 'trũng, hố'. Qua tiếng Latin (lacus) và tiếng Anh cổ (lacu), nó đã phát triển để chỉ một vùng nước lớn tự nhiên hoặc nhân tạo được bao quanh bởi đất liền, nhỏ hơn biển nhưng lớn hơn ao.

Usage Note

Tính từ 'small' dùng để mô tả kích thước vật lý nhỏ bé của một vật thể so với các vật thể cùng loại hoặc so với tiêu chuẩn chung. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, không mang sắc thái tiêu cực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small lake
  • tranquil a tranquil small lake
    (một hồ nhỏ yên bình)
  • serene a serene small lake
    (một hồ nhỏ thanh bình)
  • picturesque a picturesque small lake
    (một hồ nhỏ đẹp như tranh)
  • shallow a shallow small lake
    (một hồ nhỏ nông)
  • deep a deep small lake
    (một hồ nhỏ sâu)
Verb + small lake
  • swim in swim in the small lake
    (bơi trong hồ nhỏ)
  • fish in fish in the small lake
    (câu cá ở hồ nhỏ)
  • paddle on paddle on the small lake
    (chèo thuyền trên hồ nhỏ)
  • overlook overlook a small lake
    (nhìn ra một hồ nhỏ)
Noun + small lake
  • bank of the bank of a small lake
    (bờ của một hồ nhỏ)
  • surface of the surface of the small lake
    (mặt hồ nhỏ)
  • edge of the edge of the small lake
    (mép hồ nhỏ)

Idioms

  • nestled beside a small lake

    nằm ẩn mình bên một hồ nhỏ (thường chỉ một ngôi nhà, cảnh vật)

    "The charming cabin was nestled beside a small lake, offering stunning views."

    (Ngôi nhà gỗ duyên dáng nằm ẩn mình bên một hồ nhỏ, mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp.)

  • a small lake shimmering in the sunlight

    một hồ nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời

    "From the hilltop, we could see a small lake shimmering in the sunlight."

    (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có thể nhìn thấy một hồ nhỏ lấp lánh dưới ánh mặt trời.)

  • boating on a small lake

    chèo thuyền trên hồ nhỏ

    "They spent the afternoon boating on a small lake near their campsite."

    (Họ đã dành cả buổi chiều chèo thuyền trên một hồ nhỏ gần khu cắm trại của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small lake

Tính từ
Lật mặt

Có kích thước hạn chế; không lớn.

"This is a small lake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature drops below freezing, a small lake freezes over.
Nếu nhiệt độ xuống dưới mức đóng băng, một hồ nhỏ sẽ đóng băng.
Phủ định
When there isn't enough rain, the water level in a small lake doesn't rise.
Khi không có đủ mưa, mực nước trong một hồ nhỏ không tăng lên.
Nghi vấn
If you throw a rock into a lake, does it make a splash?
Nếu bạn ném một hòn đá vào hồ, nó có tạo ra tiếng động không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small lake behind my house.
Đã từng có một cái hồ nhỏ phía sau nhà tôi.
Phủ định
There didn't use to be any small lakes in this area.
Đã từng không có bất kỳ hồ nhỏ nào trong khu vực này.
Nghi vấn
Did there use to be a small lake near the old school?
Đã từng có một cái hồ nhỏ gần trường học cũ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small lake".

Hồ nhỏ và vai trò sinh thái

Hồ nhỏ, đôi khi được gọi là ao (pond) nếu rất nhỏ, đóng vai trò quan trọng như những hệ sinh thái nước ngọt, cung cấp môi trường sống cho nhiều loài thực vật và động vật thủy sinh, từ cá đến côn trùng và chim. Chúng giúp duy trì đa dạng sinh học trong khu vực và là một phần quan trọng của cảnh quan tự nhiên.

Hồ nhỏ trong cảnh quan và giải trí

Nhiều hồ nhỏ được tạo ra nhân tạo trong các công viên, sân golf, hoặc vườn tư gia để tăng thêm vẻ đẹp tự nhiên và cung cấp không gian cho các hoạt động giải trí nhẹ nhàng như câu cá, chèo thuyền nhỏ, dã ngoại, hoặc đơn giản là nơi để ngắm cảnh và thư giãn. Chúng thường là điểm nhấn tạo sự thanh bình cho không gian.