(Top Banner Ad)
poor design
B1
Tính từ + Danh từ B1 Thiết kế, Kỹ thuật, Kinh doanh

poor design

UK: /pɔː(r) dɪˈzaɪn/ • US: /pʊr dɪˈzaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thiết kế kém thiết kế tồi thiết kế dở thiết kế không tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Design that is of low quality or ineffective.

Vietnamese Meaning

Thiết kế chất lượng kém hoặc không hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The website suffered from poor design, making it difficult for users to navigate."

    "Trang web bị thiết kế kém, gây khó khăn cho người dùng điều hướng."

  • "The car's poor design made it unsafe to drive."

    "Thiết kế kém của chiếc xe khiến nó không an toàn khi lái."

  • "The building's poor design resulted in high energy consumption."

    "Thiết kế tồi của tòa nhà dẫn đến tiêu thụ năng lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói, sự thiếu thốn
Adverb poorly một cách kém cỏi, tồi tệ
Verb impoverish làm cho nghèo đi, làm suy yếu
Noun designer nhà thiết kế
Verb design thiết kế (hành động)
Noun design thiết kế (sản phẩm, bản vẽ)
Adjective designed được thiết kế

Synonyms

bad design (thiết kế tồi)flawed design (thiết kế có lỗi)inferior design (thiết kế kém chất lượng)

Antonyms

good design (thiết kế tốt)excellent design (thiết kế xuất sắc)

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₁u-
Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
pore
English
poor

Nguồn gốc của "Poor Design" (Thiết kế Kém)

Cụm từ "poor design" là sự kết hợp của tính từ "poor" và danh từ "design". Từ "poor" có nguồn gốc xa xưa từ tiếng Proto-Indo-European *peh₁u- (nghĩa là 'nhỏ, ít ỏi'), tiến hóa qua tiếng Latin "pauper" (nghèo) và tiếng Pháp cổ "povre". Đến tiếng Anh hiện đại, nó mang nghĩa 'kém chất lượng, không đủ'. Từ "design" lại xuất phát từ tiếng Latin "designare" (nghĩa là 'đánh dấu, vạch ra, lập kế hoạch'). Khi kết hợp, "poor design" miêu tả một thiết kế không đạt chuẩn, không hiệu quả, hoặc có sai sót cơ bản, gây ra vấn đề trong công năng hoặc trải nghiệm người dùng.

Usage Note

Cụm từ "poor design" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một sản phẩm, hệ thống hoặc kế hoạch có những sai sót, thiếu sót nghiêm trọng về mặt thẩm mỹ, chức năng hoặc cả hai. Nó thường hàm ý rằng thiết kế đó không đáp ứng được yêu cầu, mục tiêu ban đầu, hoặc gây ra những vấn đề phát sinh cho người sử dụng hoặc môi trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poor design
  • inherent inherent poor design
    (thiết kế kém cố hữu/vốn có)
  • fundamental fundamental poor design
    (thiết kế kém từ gốc rễ/nền tảng)
  • serious serious poor design
    (thiết kế kém nghiêm trọng)
Verb + poor design
  • suffer from suffer from poor design
    (chịu ảnh hưởng/gặp vấn đề do thiết kế kém)
  • lead to lead to poor design
    (dẫn đến thiết kế kém)
  • address address poor design
    (giải quyết/khắc phục thiết kế kém)
Noun + of poor design
  • consequence a consequence of poor design
    (một hậu quả của thiết kế kém)
  • example an example of poor design
    (một ví dụ về thiết kế kém)
  • problem a problem of poor design
    (một vấn đề do thiết kế kém)

Idioms

  • a monument to poor design

    một minh chứng điển hình/tượng đài cho thiết kế kém (thường mang ý châm biếm)

    "That old office building is a monument to poor design, with its confusing layout and inefficient use of space."

    (Tòa nhà văn phòng cũ đó là một minh chứng điển hình cho thiết kế kém cỏi, với bố cục lộn xộn và không gian sử dụng không hiệu quả.)

  • a classic case of poor design

    một trường hợp điển hình về thiết kế kém

    "The constant software crashes are a classic case of poor design, leading to user frustration."

    (Việc phần mềm liên tục bị treo là một trường hợp điển hình về thiết kế kém, dẫn đến sự khó chịu cho người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poor design

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thiết kế chất lượng kém hoặc không hiệu quả.

"The website suffered from poor design, making it difficult for users to navigate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor design".

Trải nghiệm Người dùng (UX) và Tư duy Thiết kế

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ và sản phẩm, "trải nghiệm người dùng" (User Experience - UX) là yếu tố cực kỳ quan trọng. Thiết kế kém (poor design) trực tiếp đi ngược lại các nguyên tắc của UX, gây khó khăn, khó chịu hoặc thậm chí nguy hiểm cho người dùng. "Tư duy thiết kế" (Design Thinking) là một phương pháp tiếp cận sáng tạo nhằm giải quyết vấn đề bằng cách đặt người dùng vào trung tâm, giúp tránh được những thiết kế kém chất lượng và nâng cao sự hài lòng.

Chi phí Ngầm của Thiết kế Kém

Thiết kế kém không chỉ gây ra sự bất tiện mà còn có thể dẫn đến những chi phí đáng kể. Trong sản xuất, nó có thể làm tăng chi phí sửa chữa, bảo hành, hoặc thậm chí thu hồi sản phẩm. Trong kiến trúc, một thiết kế kém có thể làm tăng chi phí năng lượng hoặc bảo trì tòa nhà. Trong lĩnh vực an toàn, thiết kế kém có thể gây ra tai nạn hoặc thương tích nghiêm trọng, ảnh hưởng đến cả con người và danh tiếng của tổ chức.