poor design
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Design that is of low quality or ineffective.
Vietnamese Meaning
Thiết kế chất lượng kém hoặc không hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website suffered from poor design, making it difficult for users to navigate."
"Trang web bị thiết kế kém, gây khó khăn cho người dùng điều hướng."
-
"The car's poor design made it unsafe to drive."
"Thiết kế kém của chiếc xe khiến nó không an toàn khi lái."
-
"The building's poor design resulted in high energy consumption."
"Thiết kế tồi của tòa nhà dẫn đến tiêu thụ năng lượng cao."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "poor design" mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích một sản phẩm, hệ thống hoặc kế hoạch có những sai sót, thiếu sót nghiêm trọng về mặt thẩm mỹ, chức năng hoặc cả hai. Nó thường hàm ý rằng thiết kế đó không đáp ứng được yêu cầu, mục tiêu ban đầu, hoặc gây ra những vấn đề phát sinh cho người sử dụng hoặc môi trường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
inherent inherent poor design (thiết kế kém cố hữu/vốn có)
-
fundamental fundamental poor design (thiết kế kém từ gốc rễ/nền tảng)
-
serious serious poor design (thiết kế kém nghiêm trọng)
-
suffer from suffer from poor design (chịu ảnh hưởng/gặp vấn đề do thiết kế kém)
-
lead to lead to poor design (dẫn đến thiết kế kém)
-
address address poor design (giải quyết/khắc phục thiết kế kém)
-
consequence a consequence of poor design (một hậu quả của thiết kế kém)
-
example an example of poor design (một ví dụ về thiết kế kém)
-
problem a problem of poor design (một vấn đề do thiết kế kém)
Idioms
-
a monument to poor design
một minh chứng điển hình/tượng đài cho thiết kế kém (thường mang ý châm biếm)
"That old office building is a monument to poor design, with its confusing layout and inefficient use of space."
(Tòa nhà văn phòng cũ đó là một minh chứng điển hình cho thiết kế kém cỏi, với bố cục lộn xộn và không gian sử dụng không hiệu quả.)
-
a classic case of poor design
một trường hợp điển hình về thiết kế kém
"The constant software crashes are a classic case of poor design, leading to user frustration."
(Việc phần mềm liên tục bị treo là một trường hợp điển hình về thiết kế kém, dẫn đến sự khó chịu cho người dùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor design
Tính từ + Danh từThiết kế chất lượng kém hoặc không hiệu quả.
"The website suffered from poor design, making it difficult for users to navigate."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor design".
