poor taste humor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Humor that is considered offensive, insensitive, or inappropriate, often because it makes light of serious subjects or targets vulnerable groups.
Vietnamese Meaning
Hài hước bị coi là xúc phạm, vô cảm hoặc không phù hợp, thường vì nó xem nhẹ các chủ đề nghiêm trọng hoặc nhắm mục tiêu vào các nhóm dễ bị tổn thương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The comedian's routine was criticized for its poor taste humor about the recent tragedy."
"Màn trình diễn của diễn viên hài đã bị chỉ trích vì sự hài hước kém duyên về thảm kịch gần đây."
-
"Many people found the joke about the disabled parking space to be in poor taste."
"Nhiều người thấy rằng câu chuyện cười về chỗ đậu xe cho người khuyết tật là kém duyên."
-
"The internet is full of examples of poor taste humor that can easily offend."
"Internet chứa đầy những ví dụ về hài hước kém duyên có thể dễ dàng gây khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | taste | Vị giác, gu thẩm mỹ, sự tinh tế |
| Adjective | tasteless | Vô vị, thiếu tinh tế, nhạt nhẽo (ví dụ: a tasteless joke) |
| Adjective | tasteful | Có gu, tinh tế, trang nhã (ngược lại với poor taste) |
| Noun | humor | Sự hài hước, khiếu hài hước, trò đùa |
| Adjective | humorous | Hài hước, dí dỏm |
| Noun | humorist | Người làm thơ trào phúng, người viết truyện hài hước |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trò đùa hoặc tình huống hài hước vượt qua ranh giới của sự chấp nhận xã hội. Nó có thể liên quan đến những chủ đề nhạy cảm như cái chết, bệnh tật, khuyết tật, phân biệt chủng tộc, phân biệt giới tính hoặc bất kỳ chủ đề nào có thể gây khó chịu cho người khác. 'Poor taste' hàm ý một sự thiếu tinh tế hoặc nhạy cảm trong việc lựa chọn và trình bày nội dung hài hước. So với 'dark humor', 'poor taste humor' nhấn mạnh hơn vào sự phản cảm và thiếu suy nghĩ hơn là sự châm biếm hoặc phê phán xã hội sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in poor taste humor (tham gia vào/thực hiện trò đùa kém duyên)
-
condemn condemn poor taste humor (lên án/chỉ trích trò hài hước thiếu tinh tế)
-
appreciate appreciate poor taste humor (thích thú/đánh giá cao kiểu hài hước kém duyên (tùy ngữ cảnh))
-
blatant blatant poor taste humor (hài hước kém duyên một cách trắng trợn/rõ ràng)
-
borderline borderline poor taste humor (hài hước kém duyên ở mức ranh giới (sắp vượt ngưỡng))
-
offensive offensive poor taste humor (hài hước kém duyên mang tính xúc phạm)
Idioms
-
in poor taste
thiếu tinh tế, không phù hợp, gây khó chịu hoặc xúc phạm
"His joke about the tragedy was completely in poor taste."
(Câu đùa của anh ấy về thảm kịch đó hoàn toàn kém duyên.)
-
a joke in poor taste
một câu đùa kém duyên/thiếu tinh tế/gây xúc phạm
"The comedian was criticized for telling a joke in poor taste about a sensitive topic."
(Diễn viên hài bị chỉ trích vì kể một câu chuyện cười kém duyên về một chủ đề nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poor taste humor
Tính từ + Danh từHài hước bị coi là xúc phạm, vô cảm hoặc không phù hợp, thường vì nó xem nhẹ các chủ đề nghiêm trọng hoặc nhắm mục tiêu vào các nhóm dễ bị tổn thương.
"The comedian's routine was criticized for its poor taste humor about the recent tragedy."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His jokes often have poor taste humor, but people still laugh. |
Những câu đùa của anh ấy thường có khiếu hài hước kém duyên, nhưng mọi người vẫn cười. |
| Phủ định | She doesn't appreciate poor taste humor in stand-up comedy. |
Cô ấy không đánh giá cao khiếu hài hước kém duyên trong hài độc thoại. |
| Nghi vấn | Do you think that comedian's routine relies too much on poor taste humor? |
Bạn có nghĩ rằng tiết mục của diễn viên hài đó dựa quá nhiều vào khiếu hài hước kém duyên không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known the audience better, he would have avoided that poor taste humor. |
Nếu anh ấy hiểu khán giả hơn, anh ấy đã tránh được kiểu hài hước kém duyên đó. |
| Phủ định | If she hadn't told a joke in poor taste, the party wouldn't have been so awkward. |
Nếu cô ấy không kể một câu chuyện cười kém duyên, bữa tiệc đã không trở nên gượng gạo như vậy. |
| Nghi vấn | Would they have laughed if he had not used poor taste humor? |
Liệu họ có cười không nếu anh ấy không sử dụng kiểu hài hước kém duyên? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be telling jokes in poor taste at the party tonight. |
Anh ấy sẽ kể những câu chuyện cười kém duyên tại bữa tiệc tối nay. |
| Phủ định | They won't be appreciating his poor taste humor at the formal event. |
Họ sẽ không đánh giá cao sự hài hước kém duyên của anh ấy tại sự kiện trang trọng. |
| Nghi vấn | Will she be making jokes showing poor taste humor during the presentation? |
Liệu cô ấy có đang kể những câu chuyện cười thể hiện sự hài hước kém duyên trong buổi thuyết trình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His recent jokes were in poorer taste than his earlier ones. |
Những câu chuyện cười gần đây của anh ấy có khiếu hài hước kém hơn so với những câu chuyện trước đây. |
| Phủ định | This comedian's material isn't as poor in taste as some others I've heard. |
Những câu chuyện của diễn viên hài này không tệ như một số câu chuyện tôi đã nghe. |
| Nghi vấn | Is her humor the poorest in taste of all the comedians at the show? |
Phải chăng khiếu hài hước của cô ấy là tệ nhất so với tất cả các diễn viên hài trong buổi biểu diễn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poor taste humor".
