(Top Banner Ad)
flimsily built
B2
Adverb + Past Participle B2 Xây dựng/Mô tả

flimsily built

UK: /ˈflɪmzɪli bɪlt/ • US: /ˈflɪmzɪli bɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng sơ sài xây dựng yếu ớt làm một cách cẩu thả dựng tạm bợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Constructed or made in a way that is weak, fragile, and not likely to last for a long time or withstand much force.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc làm theo cách yếu ớt, dễ vỡ và không có khả năng tồn tại lâu dài hoặc chịu được nhiều lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was flimsily built and collapsed during the first storm."

    "Ngôi nhà được xây dựng một cách yếu ớt và sụp đổ trong cơn bão đầu tiên."

  • "The bridge was flimsily built and required constant repairs."

    "Cây cầu được xây dựng yếu ớt và cần sửa chữa liên tục."

  • "The toy was flimsily built and broke after only a few minutes of play."

    "Đồ chơi được làm rất sơ sài và bị hỏng chỉ sau vài phút chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flimsy yếu ớt, mỏng manh, không chắc chắn
Noun flimsiness sự yếu ớt, sự mỏng manh, sự không chắc chắn
Verb build xây dựng, kiến tạo
Noun builder thợ xây, nhà xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng/Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

English
flimsy (c. 1738)
Old English
byldan
Middle English
bilden
English
build

Nguồn gốc của 'flimsy'

Từ 'flimsy' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1738, nhưng nguồn gốc chính xác của nó không chắc chắn. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể là sự biến đổi của 'film-thin' (mỏng như màng phim) hoặc liên quan đến từ 'flim-flam' (chuyện vô nghĩa, lừa đảo), ám chỉ sự kém cỏi hoặc thiếu chắc chắn.

Nguồn gốc của 'built'

Động từ 'build' (quá khứ phân từ là 'built') có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'byldan', có nghĩa là 'xây dựng một ngôi nhà' hoặc 'tạo ra một nơi ở'. Qua tiếng Anh trung đại 'bilden', nó phát triển thành 'build' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa xây dựng, kiến tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công trình kiến trúc, đồ vật hoặc hệ thống có chất lượng kém hoặc không được xây dựng chắc chắn. Nó nhấn mạnh sự thiếu vững chắc và tiềm ẩn nguy cơ hỏng hóc dễ dàng. Khác với 'poorly built' mang nghĩa chung chung hơn về chất lượng xây dựng kém, 'flimsily built' đặc biệt nhấn mạnh sự yếu ớt và mỏng manh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb modifying 'flimsily built'
  • very very flimsily built
    (được xây dựng rất yếu ớt)
  • cheaply cheaply flimsily built
    (được xây dựng yếu ớt và rẻ tiền)
  • hastily hastily flimsily built
    (được xây dựng yếu ớt một cách vội vàng)
Noun modified by 'flimsily built'
  • house a flimsily built house
    (một ngôi nhà được xây dựng yếu ớt)
  • structure a flimsily built structure
    (một cấu trúc được xây dựng yếu ớt)
  • shed a flimsily built shed
    (một cái lán được xây dựng yếu ớt)

Idioms

  • built on sand

    được xây dựng trên cát; có nền tảng yếu kém, không vững chắc, dễ sụp đổ (thường dùng ẩn dụ)

    "Their business was built on sand and quickly collapsed."

    (Công việc kinh doanh của họ được xây dựng trên cát và nhanh chóng sụp đổ.)

  • built like a house of cards

    được xây dựng như một ngôi nhà bằng thẻ bài; cực kỳ mong manh, dễ đổ vỡ hoặc sụp đổ (thường dùng ẩn dụ)

    "The political alliance was built like a house of cards."

    (Liên minh chính trị được xây dựng mong manh như một ngôi nhà bằng thẻ bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flimsily built

Adverb + Past Participle
Lật mặt

Được xây dựng hoặc làm theo cách yếu ớt, dễ vỡ và không có khả năng tồn tại lâu dài hoặc chịu được nhiều lực.

"The house was flimsily built and collapsed during the first storm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has flimsily built houses that collapsed during the earthquake.
Công ty đã xây những ngôi nhà ọp ẹp bị sập trong trận động đất.
Phủ định
The engineer has not built the bridge flimsily; it's designed to withstand strong winds.
Kỹ sư đã không xây dựng cây cầu một cách sơ sài; nó được thiết kế để chịu được gió mạnh.
Nghi vấn
Has the contractor built the structure flimsily, causing concerns about its safety?
Nhà thầu có xây dựng công trình một cách sơ sài, gây lo ngại về an toàn của nó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been building houses flimsily, which is why they collapse so easily.
Họ đã xây nhà một cách ọp ẹp, đó là lý do tại sao chúng sập dễ dàng như vậy.
Phủ định
The government hasn't been building schools flimsily; they've been investing in durable materials.
Chính phủ đã không xây dựng trường học một cách ọp ẹp; họ đã đầu tư vào vật liệu bền.
Nghi vấn
Has the company been building the apartments flimsily, or are they using quality construction techniques?
Công ty có đang xây dựng các căn hộ một cách ọp ẹp hay họ đang sử dụng các kỹ thuật xây dựng chất lượng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flimsily built".

Câu chuyện Ba chú heo con

Trong văn hóa phương Tây, câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'The Three Little Pigs' (Ba chú heo con) là một ví dụ kinh điển minh họa trực tiếp khái niệm 'flimsily built'. Hai chú heo đầu tiên xây nhà bằng rơm và gỗ (được xây dựng yếu ớt), dễ dàng bị sói thổi bay. Chỉ có chú heo thứ ba xây nhà bằng gạch (được xây dựng kiên cố) mới chống chọi được. Câu chuyện này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng vững chắc và chất lượng.

Chất lượng và độ bền trong xây dựng/sản phẩm

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, có sự đánh giá cao đối với chất lượng và độ bền trong xây dựng và sản xuất hàng hóa. Những thứ 'flimsily built' (được xây dựng yếu ớt, kém chất lượng) thường bị coi là không đáng tin cậy, không an toàn, hoặc chỉ là giải pháp tạm thời. Người tiêu dùng thường sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho những sản phẩm hoặc công trình được xây dựng kiên cố, có tuổi thọ cao và đảm bảo an toàn.