(Top Banner Ad)
shoddily built
B2
Trạng từ + Quá khứ phân từ của động từ B2 Xây dựng, Kỹ thuật

shoddily built

UK: /ˈʃɒdəli bɪlt/ • US: /ˈʃɑːdəli bɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng ẩu tả xây dựng kém chất lượng làm một cách cẩu thả xây dựng một cách tồi tệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Built poorly and carelessly, without proper attention to detail or quality.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng một cách tồi tệ, cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was shoddily built and started to fall apart after only a few years."

    "Ngôi nhà được xây dựng một cách tồi tệ và bắt đầu xuống cấp chỉ sau vài năm."

  • "The bridge was shoddily built and collapsed under the weight of the truck."

    "Cây cầu được xây dựng một cách tồi tệ và sập dưới sức nặng của chiếc xe tải."

  • "The furniture was shoddily built with cheap materials."

    "Đồ nội thất được làm cẩu thả với vật liệu rẻ tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective shoddy tồi tàn, kém chất lượng, cẩu thả
Noun shoddiness sự tồi tàn, sự kém chất lượng
Adverb shoddily một cách tồi tàn, cẩu thả
Verb build xây dựng, chế tạo
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Late 18th C English
shoddy (reclaimed wool)
Early 19th C English
shoddy (inferior goods/quality)
Old English
byldan (to build)

Nguồn gốc của 'shoddy'

Từ 'shoddy' xuất hiện vào cuối thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ loại len tái chế từ quần áo cũ hoặc vải vụn. Đến đầu thế kỷ 19, nó bắt đầu được dùng rộng rãi để miêu tả bất kỳ sản phẩm nào có chất lượng kém, được làm cẩu thả hoặc không bền. Chính từ ý nghĩa này mà nó được dùng để chỉ sự tồi tệ trong xây dựng.

Sự kết hợp 'shoddily built'

Khi từ 'shoddy' phát triển thành trạng từ 'shoddily' (một cách kém chất lượng, cẩu thả), nó thường được kết hợp với 'built' (quá khứ phân từ của 'build' - xây dựng) để tạo thành cụm từ 'shoddily built'. Cụm này dùng để mô tả những công trình, vật dụng hoặc hệ thống được xây dựng, lắp ráp một cách yếu kém, thiếu cẩn thận, không đảm bảo chất lượng và độ bền.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các công trình xây dựng hoặc sản phẩm được làm kém chất lượng, dễ bị hư hỏng. Nó nhấn mạnh sự thiếu chuyên nghiệp và sự cẩu thả trong quá trình xây dựng hoặc sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Các danh từ được mô tả
  • house a house shoddily built
    (một ngôi nhà được xây dựng kém chất lượng)
  • furniture furniture shoddily built
    (đồ nội thất được làm một cách cẩu thả)
  • product a product shoddily built
    (một sản phẩm được chế tạo kém)
  • repair shoddily built repair work
    (công việc sửa chữa được làm cẩu thả)
Các động từ thường đi kèm
  • was The wall was shoddily built.
    (Bức tường được xây dựng rất cẩu thả.)
  • looks The new extension looks shoddily built.
    (Phần mở rộng mới trông có vẻ được xây dựng kém chất lượng.)
  • seems The whole structure seems shoddily built.
    (Toàn bộ cấu trúc dường như được xây dựng một cách tồi tàn.)
Các trạng từ nhấn mạnh
  • very very shoddily built
    (được xây dựng rất tồi tàn)
  • extremely extremely shoddily built
    (được xây dựng cực kỳ cẩu thả)
  • terribly terribly shoddily built
    (được xây dựng tệ hại)

Idioms

  • shoddily built from the ground up

    Được xây dựng kém chất lượng từ nền móng (ám chỉ toàn bộ công trình đều tồi tàn, không chỉ một phần)

    "The whole project was shoddily built from the ground up, leading to safety concerns."

    (Toàn bộ dự án được xây dựng kém chất lượng từ nền móng, dẫn đến những lo ngại về an toàn.)

  • too shoddily built to last

    Được xây dựng quá tồi tàn đến nỗi không thể bền vững, nhanh hỏng

    "This cheap furniture is too shoddily built to last more than a year."

    (Món đồ nội thất rẻ tiền này được làm quá cẩu thả đến nỗi không thể dùng được quá một năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoddily built

Trạng từ + Quá khứ phân từ của động từ
Lật mặt

Được xây dựng một cách tồi tệ, cẩu thả, không chú ý đến chi tiết hoặc chất lượng.

"The house was shoddily built and started to fall apart after only a few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apartment complex was a disaster waiting to happen: it was shoddily built from the start.
Khu chung cư là một thảm họa đang chờ đợi: nó được xây dựng tồi tàn ngay từ đầu.
Phủ định
The bridge wasn't just old: it was shoddily built and unsafe for heavy vehicles.
Cây cầu không chỉ cũ kỹ: nó còn được xây dựng tồi tàn và không an toàn cho các phương tiện hạng nặng.
Nghi vấn
Was the house's rapid deterioration a surprise: or was it shoddily built to begin with?
Sự xuống cấp nhanh chóng của ngôi nhà có phải là một bất ngờ không: hay nó đã được xây dựng tồi tàn ngay từ đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoddily built".

Ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn

Trong văn hóa phương Tây, 'shoddily built' thường gợi lên hình ảnh về sự thiếu trách nhiệm, lãng phí và rủi ro. Các công trình hoặc sản phẩm được xây dựng kém chất lượng không chỉ gây thất vọng cho người tiêu dùng mà còn tiềm ẩn nguy hiểm về an toàn, đòi hỏi chi phí sửa chữa hoặc thay thế tốn kém, và có thể dẫn đến các vấn đề pháp lý.

Kỳ vọng về chất lượng sản phẩm

Thuật ngữ 'shoddily built' đối lập hoàn toàn với kỳ vọng về 'chất lượng' và 'độ bền' mà người tiêu dùng hiện đại mong muốn. Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, có một giá trị cao được đặt vào các sản phẩm được 'built to last' (được chế tạo để bền bỉ) – những thứ được làm tỉ mỉ, chắc chắn và có tuổi thọ cao. 'Shoddily built' là lời phê phán thẳng thừng đối với những thứ không đạt được tiêu chuẩn này.