(Top Banner Ad)
badly constructed
B2
Tính từ & Trạng từ B2 Tổng quát

badly constructed

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng tồi tệ cấu trúc kém dựng nên một cách tệ hại lắp ráp cẩu thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Poorly or inadequately built or put together.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc lắp ráp một cách tồi tệ hoặc không đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was badly constructed and collapsed after only a few years."

    "Cây cầu được xây dựng tồi tệ và đã sập sau chỉ vài năm."

  • "The argument was badly constructed and full of logical fallacies."

    "Lập luận được xây dựng tồi tệ và đầy rẫy những ngụy biện logic."

  • "A badly constructed website can deter visitors."

    "Một trang web được xây dựng tồi tệ có thể khiến khách truy cập nản lòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverbial Phrase badly constructed Được xây dựng, lắp ráp, hoặc thiết kế một cách tồi tệ/kém chất lượng.
Verb construct Xây dựng, lắp ráp, kiến tạo.
Noun construction Sự xây dựng; công trình xây dựng.
Adverb badly Một cách tồi tệ, kém cỏi.
Adjective unconstructed Chưa được xây dựng, chưa được lắp ráp.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*streu- / *stru-
Latin
struere (to pile up, build)
Latin
construere (to put together)
Middle English
badde (bad)
Modern English
badly constructed

Nguồn gốc 'Xây dựng Tồi Tệ'

Phần 'constructed' có nguồn gốc từ động từ Latin là 'construere', có nghĩa là 'xây chồng lên nhau' hoặc 'lắp ráp'. Khi được kết hợp với trạng từ 'badly' (một cách tệ), cụm từ này miêu tả hành động lắp ráp hoặc xây dựng được thực hiện kém chất lượng, dẫn đến sản phẩm bị lỗi hoặc yếu kém.

Sự phát triển của 'Bad'

Từ 'bad' (tệ) trong 'badly' có lịch sử không rõ ràng, nhưng có lẽ bắt nguồn từ thời Trung cổ, mang ý nghĩa tiêu cực. Việc dùng 'badly' kết hợp với một từ mang tính kỹ thuật như 'constructed' nhấn mạnh sự thiếu sót về mặt cấu trúc hoặc logic.

Usage Note

Cụm từ "badly constructed" thường dùng để mô tả những vật thể, hệ thống hoặc ý tưởng được tạo ra một cách cẩu thả, thiếu kế hoạch hoặc có nhiều lỗi. Nó nhấn mạnh sự kém chất lượng trong quá trình xây dựng, lắp ráp hoặc phát triển. So với "poorly constructed", "badly constructed" có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn, ám chỉ một mức độ kém cỏi đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects (Cái gì bị xây dựng kém)
  • argument a badly constructed argument
    (một lý lẽ/lập luận được xây dựng yếu kém, không vững chắc)
  • building a badly constructed building
    (một tòa nhà được xây dựng kém chất lượng)
  • sentence a badly constructed sentence
    (một câu văn bị viết sai ngữ pháp hoặc lủng củng)
  • mechanism a badly constructed mechanism
    (một cơ chế/bộ phận được lắp ráp không chính xác)
Adverb Modifiers (Mức độ tệ)
  • fundamentally fundamentally badly constructed
    (về cơ bản là được xây dựng tồi tệ)
  • poorly poorly and badly constructed
    (được xây dựng một cách sơ sài và tồi tệ)

Idioms

  • A case badly constructed

    Một vụ án/bộ hồ sơ được chuẩn bị cẩu thả, thiếu bằng chứng vững chắc.

    "The prosecutor's case was badly constructed, leading to the defendant's acquittal."

    (Hồ sơ vụ án của công tố viên được xây dựng kém nên dẫn đến việc bị cáo được tuyên trắng án.)

  • Architecturally badly constructed

    Được xây dựng kém về mặt kiến trúc (thường chỉ chất lượng vật lý).

    "The bridge was architecturally badly constructed and failed within a decade."

    (Cây cầu được xây dựng kém về mặt kiến trúc và đã bị hỏng chỉ trong vòng một thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

badly constructed

Tính từ & Trạng từ
Lật mặt

Được xây dựng hoặc lắp ráp một cách tồi tệ hoặc không đầy đủ.

"The bridge was badly constructed and collapsed after only a few years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the house hadn't been so badly constructed; it's falling apart now.
Tôi ước ngôi nhà đã không được xây dựng tệ như vậy; bây giờ nó đang xuống cấp.
Phủ định
If only the bridge wasn't so badly constructed, we wouldn't have to take the long way around.
Ước gì cây cầu không được xây dựng tệ như vậy, chúng ta sẽ không phải đi đường vòng.
Nghi vấn
If only the building was constructed properly, would it be so dangerous?
Ước gì tòa nhà được xây dựng đúng cách, nó có nguy hiểm đến vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "badly constructed".

Tiêu chuẩn Chất lượng và Quy tắc Xây dựng

Trong các xã hội phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của các quy tắc xây dựng (Building Codes) là một phản ứng trực tiếp đối với các công trình 'badly constructed'. Các quy tắc này được thiết lập để đảm bảo an toàn công cộng, đặc biệt là sau các thảm họa như động đất hoặc hỏa hoạn do kết cấu yếu kém.

Chủ nghĩa Lỗi thời có Kế hoạch (Planned Obsolescence)

Khái niệm 'badly constructed' đôi khi được sử dụng để chỉ trích các sản phẩm được thiết kế có chủ đích để bị hỏng hoặc lỗi thời nhanh chóng (Planned Obsolescence). Mục đích là buộc người tiêu dùng phải mua sản phẩm mới, trái ngược hẳn với triết lý 'Built to Last' (Xây dựng để tồn tại lâu dài).