sturdily built
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Constructed or made in a strong and solid way.
Vietnamese Meaning
Được xây dựng hoặc làm một cách mạnh mẽ và vững chắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The house was sturdily built to withstand strong winds."
"Ngôi nhà được xây dựng vững chắc để chịu được gió lớn."
-
"He was a short, sturdily built man."
"Anh ta là một người đàn ông thấp, vạm vỡ."
-
"The furniture is sturdily built and should last for years."
"Đồ nội thất được làm rất chắc chắn và có thể dùng được nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sturdy | chắc chắn, bền bỉ, cứng cáp |
| Noun | sturdiness | sự chắc chắn, độ bền, sự cứng cáp |
| Adverb | sturdily | một cách chắc chắn, kiên cố |
| Verb | build | xây dựng, chế tạo, kiến tạo |
| Noun | builder | thợ xây, nhà thầu xây dựng |
| Noun | building | tòa nhà, công trình xây dựng |
| Verb | rebuild | xây dựng lại, tái thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc người có cấu trúc khỏe mạnh, chắc chắn, có khả năng chịu đựng tốt. Nó nhấn mạnh vào độ bền và khả năng chống chịu hơn là vẻ đẹp hoặc sự tinh tế. Khác với "strongly built" (mạnh mẽ) vốn có thể chỉ sức mạnh thể chất, "sturdily built" thường ám chỉ sự kiên cố về cấu trúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
house a sturdily built house (một ngôi nhà được xây dựng kiên cố)
-
table a sturdily built table (một chiếc bàn được làm chắc chắn)
-
person a sturdily built person (một người có vóc dáng khỏe mạnh, chắc nịch)
-
bridge a sturdily built bridge (một cây cầu được xây vững chắc)
-
vehicle a sturdily built vehicle (một chiếc xe được chế tạo bền chắc)
-
furniture sturdily built furniture (đồ nội thất bền chắc)
Idioms
-
(something) sturdily built and reliable
được chế tạo/xây dựng chắc chắn và đáng tin cậy
"The machine was sturdily built and reliable, serving for decades."
(Cỗ máy được chế tạo chắc chắn và đáng tin cậy, đã phục vụ trong nhiều thập kỷ.)
-
(a structure) sturdily built to withstand harsh conditions
được xây dựng kiên cố để chịu được các điều kiện khắc nghiệt
"The mountain lodge was sturdily built to withstand harsh conditions, including heavy snow and strong winds."
(Ngôi nhà gỗ trên núi được xây dựng kiên cố để chịu được các điều kiện khắc nghiệt, bao gồm tuyết rơi dày và gió lớn.)
-
(a product) sturdily built for durability
được chế tạo chắc chắn để có độ bền cao
"This new line of outdoor gear is sturdily built for durability."
(Dòng sản phẩm đồ dùng ngoài trời mới này được chế tạo chắc chắn để có độ bền cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sturdily built
Adjective phraseĐược xây dựng hoặc làm một cách mạnh mẽ và vững chắc.
"The house was sturdily built to withstand strong winds."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturdily built".
