(Top Banner Ad)
sturdily built
B2
Adjective phrase B2 Miêu tả ngoại hình/Đặc điểm

sturdily built

UK: /ˈstɜːdɪli bɪlt/ • US: /ˈstɜːrdɪli bɪlt/

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng vững chắc làm chắc chắn có dáng người vạm vỡ khỏe mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Constructed or made in a strong and solid way.

Vietnamese Meaning

Được xây dựng hoặc làm một cách mạnh mẽ và vững chắc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house was sturdily built to withstand strong winds."

    "Ngôi nhà được xây dựng vững chắc để chịu được gió lớn."

  • "He was a short, sturdily built man."

    "Anh ta là một người đàn ông thấp, vạm vỡ."

  • "The furniture is sturdily built and should last for years."

    "Đồ nội thất được làm rất chắc chắn và có thể dùng được nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sturdy chắc chắn, bền bỉ, cứng cáp
Noun sturdiness sự chắc chắn, độ bền, sự cứng cáp
Adverb sturdily một cách chắc chắn, kiên cố
Verb build xây dựng, chế tạo, kiến tạo
Noun builder thợ xây, nhà thầu xây dựng
Noun building tòa nhà, công trình xây dựng
Verb rebuild xây dựng lại, tái thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Miêu tả ngoại hình/Đặc điểm

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estordi
Middle English
sturdi
Modern English
sturdy

Nguồn gốc của 'Sturdy'

Từ 'sturdily' xuất phát từ tính từ 'sturdy'. 'Sturdy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estordi', ban đầu có nghĩa là 'liều lĩnh' hoặc 'choáng váng'. Qua thời gian, nghĩa của nó trong tiếng Anh Trung cổ đã phát triển thành 'mạnh mẽ, cứng cáp và vững chắc'. Sự thay đổi này có thể phản ánh cách mà một vật gì đó mạnh mẽ và kiên cố dường như 'bất động' trước tác động lực. Từ 'built' đơn giản là dạng quá khứ phân từ của động từ 'build' (xây dựng). Do đó, 'sturdily built' kết hợp các ý nghĩa này để mô tả điều gì đó được xây dựng một cách mạnh mẽ, bền bỉ và kiên cố.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để miêu tả các vật thể hoặc người có cấu trúc khỏe mạnh, chắc chắn, có khả năng chịu đựng tốt. Nó nhấn mạnh vào độ bền và khả năng chống chịu hơn là vẻ đẹp hoặc sự tinh tế. Khác với "strongly built" (mạnh mẽ) vốn có thể chỉ sức mạnh thể chất, "sturdily built" thường ám chỉ sự kiên cố về cấu trúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by 'sturdily built'
  • house a sturdily built house
    (một ngôi nhà được xây dựng kiên cố)
  • table a sturdily built table
    (một chiếc bàn được làm chắc chắn)
  • person a sturdily built person
    (một người có vóc dáng khỏe mạnh, chắc nịch)
  • bridge a sturdily built bridge
    (một cây cầu được xây vững chắc)
  • vehicle a sturdily built vehicle
    (một chiếc xe được chế tạo bền chắc)
  • furniture sturdily built furniture
    (đồ nội thất bền chắc)

Idioms

  • (something) sturdily built and reliable

    được chế tạo/xây dựng chắc chắn và đáng tin cậy

    "The machine was sturdily built and reliable, serving for decades."

    (Cỗ máy được chế tạo chắc chắn và đáng tin cậy, đã phục vụ trong nhiều thập kỷ.)

  • (a structure) sturdily built to withstand harsh conditions

    được xây dựng kiên cố để chịu được các điều kiện khắc nghiệt

    "The mountain lodge was sturdily built to withstand harsh conditions, including heavy snow and strong winds."

    (Ngôi nhà gỗ trên núi được xây dựng kiên cố để chịu được các điều kiện khắc nghiệt, bao gồm tuyết rơi dày và gió lớn.)

  • (a product) sturdily built for durability

    được chế tạo chắc chắn để có độ bền cao

    "This new line of outdoor gear is sturdily built for durability."

    (Dòng sản phẩm đồ dùng ngoài trời mới này được chế tạo chắc chắn để có độ bền cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sturdily built

Adjective phrase
Lật mặt

Được xây dựng hoặc làm một cách mạnh mẽ và vững chắc.

"The house was sturdily built to withstand strong winds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sturdily built".

Giá trị của sự bền bỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, những sản phẩm và công trình được 'sturdily built' (xây dựng/chế tạo chắc chắn) rất được coi trọng. Chúng đại diện cho chất lượng, tuổi thọ cao và là một khoản đầu tư xứng đáng, trái ngược với xu hướng hàng hóa dùng một lần. Việc đầu tư vào những thứ bền vững thường được xem là dấu hiệu của sự khôn ngoan và tiết kiệm về lâu dài.

An toàn và tin cậy

Một vật thể hoặc cấu trúc được 'sturdily built' thường gợi lên cảm giác an toàn, chắc chắn và đáng tin cậy. Dù đó là một chiếc ô tô, một ngôi nhà hay một món đồ nội thất, sự chắc chắn trong cấu trúc mang lại niềm tin về khả năng bảo vệ và độ ổn định của nó, giảm bớt lo lắng về hỏng hóc hoặc nguy hiểm.