(Top Banner Ad)
appear suddenly
B1
Verb + Adverb B1 General

appear suddenly

UK: /əˈpɪə ˈsʌdənli/ • US: /əˈpɪr ˈsʌdənli/

Nghĩa tiếng Việt

xuất hiện đột ngột bỗng nhiên xuất hiện thình lình xuất hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become visible or noticeable quickly and unexpectedly.

Vietnamese Meaning

Trở nên hiển thị hoặc đáng chú ý một cách nhanh chóng và bất ngờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A cat appeared suddenly from behind the bush."

    "Một con mèo đột ngột xuất hiện từ phía sau bụi cây."

  • "The answer appeared suddenly in my mind."

    "Câu trả lời đột nhiên xuất hiện trong đầu tôi."

  • "She appeared suddenly at the door, surprising everyone."

    "Cô ấy đột ngột xuất hiện ở cửa, khiến mọi người ngạc nhiên."

Usage Note

Cụm từ 'appear suddenly' nhấn mạnh sự bất ngờ và tốc độ của việc xuất hiện. 'Appear' đơn thuần chỉ việc xuất hiện, trong khi 'appear suddenly' thêm vào yếu tố đột ngột. So sánh với 'emerge', cũng có nghĩa là xuất hiện nhưng có thể mang ý nghĩa dần dần hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + appear suddenly
  • seemingly seemingly appear suddenly
    (xuất hiện một cách có vẻ như)
  • miraculously miraculously appear suddenly
    (xuất hiện một cách kỳ diệu)
  • quite quite appear suddenly
    (xuất hiện khá đột ngột)
Things that appear suddenly
  • solutions solutions appear suddenly
    (các giải pháp xuất hiện đột ngột)
  • opportunities opportunities appear suddenly
    (các cơ hội xuất hiện đột ngột)
  • obstacles obstacles appear suddenly
    (những trở ngại xuất hiện đột ngột)

Idioms

  • out of the blue

    bất ngờ, không báo trước

    "She called me out of the blue after not speaking for five years."

    (Cô ấy gọi cho tôi một cách bất ngờ sau khi không nói chuyện trong năm năm.)

  • materialize out of thin air

    xuất hiện từ hư vô, bỗng dưng xuất hiện

    "The magician made a rabbit materialize out of thin air."

    (Nhà ảo thuật làm một con thỏ xuất hiện từ hư không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

appear suddenly

Verb + Adverb
Lật mặt

Trở nên hiển thị hoặc đáng chú ý một cách nhanh chóng và bất ngờ.

"A cat appeared suddenly from behind the bush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Appear suddenly at the party!
Hãy xuất hiện đột ngột tại bữa tiệc!
Phủ định
Don't appear suddenly in front of me!
Đừng xuất hiện đột ngột trước mặt tôi!
Nghi vấn
Do appear suddenly and surprise her!
Hãy xuất hiện một cách đột ngột và làm cô ấy bất ngờ!

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the magician finishes his trick, the rabbit will have appeared suddenly from the hat.
Vào thời điểm nhà ảo thuật kết thúc trò của mình, con thỏ sẽ đột ngột xuất hiện từ chiếc mũ.
Phủ định
By the time we reach the summit, the storm will not have appeared suddenly; weather forecasts predicted it.
Vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh, cơn bão sẽ không đột ngột xuất hiện; dự báo thời tiết đã dự đoán trước điều đó.
Nghi vấn
Will the solution to the problem have appeared suddenly by the deadline?
Liệu giải pháp cho vấn đề có đột ngột xuất hiện trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "appear suddenly".

Surprise Parties

Trong văn hóa phương Tây, 'surprise parties' là những bữa tiệc được tổ chức bí mật để gây bất ngờ cho một người nào đó. Sự kiện này thể hiện sự vui mừng và tình cảm dành cho người được chúc mừng. Việc một bữa tiệc 'xuất hiện đột ngột' thể hiện sự quan tâm của bạn bè và người thân.