(Top Banner Ad)
popular support
B2
Danh từ B2 Chính trị, Xã hội học

popular support

UK: /ˈpɒpjələ səˈpɔːt/ • US: /ˈpɑːpjələr səˈpɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủng hộ của quần chúng sự ủng hộ của công chúng sự hậu thuẫn của nhân dân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The approval, encouragement, and backing of a large number of people for a person, idea, or cause.

Vietnamese Meaning

Sự tán thành, ủng hộ và hậu thuẫn của đông đảo quần chúng dành cho một người, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's approval rating is a key indicator of his popular support."

    "Tỷ lệ ủng hộ tổng thống là một chỉ số quan trọng về sự ủng hộ của công chúng dành cho ông."

  • "The government's reforms failed to gain popular support."

    "Các cải cách của chính phủ đã không nhận được sự ủng hộ của công chúng."

  • "The charity relies heavily on popular support to fund its work."

    "Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào sự ủng hộ của công chúng để tài trợ cho công việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun popularity Sự phổ biến, sự được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ.
Verb popularize Làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi đến nhiều người.
Adverb popularly Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc chấp nhận.
Noun supporter Người ủng hộ, người hỗ trợ.
Adjective supportive Có tính ủng hộ, hỗ trợ, khuyến khích.

Synonyms

public backing (sự ủng hộ của công chúng)mass approval (sự tán thành của quần chúng)

Antonyms

public opposition (sự phản đối của công chúng)widespread disapproval (sự không tán thành rộng rãi)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
Middle English
popular
Latin
portare
Latin
supportare
Old French
sup(p)orter
Middle English
support
Modern English
popular support

Nguồn gốc của 'popular support'

Từ 'popular' có gốc từ tiếng Latin 'populus' (nghĩa là 'người dân'), dùng để chỉ những gì liên quan đến hoặc được nhiều người yêu thích. Còn 'support' (ủng hộ, hỗ trợ) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, nâng đỡ' (sub- 'dưới' + portare 'mang'). Khi ghép lại, 'popular support' mô tả sự ủng hộ rộng rãi đến từ đông đảo quần chúng, như thể nhiều người cùng nhau 'nâng đỡ' một ý tưởng, cá nhân hay phong trào, giúp nó đứng vững và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ chấp nhận hoặc ủng hộ của công chúng đối với một chính sách, một nhà lãnh đạo hoặc một phong trào nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự rộng rãi và phổ biến của sự ủng hộ đó. Ví dụ, 'The new law lacked popular support' có nghĩa là luật mới không được nhiều người ủng hộ.

Prepositions

for among

* **for:** Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng được ủng hộ. Ví dụ: 'The candidate has popular support for his economic plan.' (Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ rộng rãi cho kế hoạch kinh tế của mình.)
* **among:** Chỉ phạm vi hoặc nhóm người ủng hộ. Ví dụ: 'The policy enjoys popular support among young voters.' (Chính sách này được sự ủng hộ rộng rãi trong giới cử tri trẻ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular support
  • strong strong popular support
    (sự ủng hộ mạnh mẽ của quần chúng)
  • widespread widespread popular support
    (sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng)
  • overwhelming overwhelming popular support
    (sự ủng hộ áp đảo của quần chúng)
  • declining declining popular support
    (sự ủng hộ của quần chúng đang suy giảm)
  • growing growing popular support
    (sự ủng hộ của quần chúng đang tăng lên)
Verb + popular support
  • gain gain popular support
    (giành được sự ủng hộ của quần chúng)
  • enjoy enjoy popular support
    (nhận được/có được sự ủng hộ của quần chúng)
  • lose lose popular support
    (mất đi sự ủng hộ của quần chúng)
  • build build popular support
    (xây dựng sự ủng hộ của quần chúng)
  • mobilize mobilize popular support
    (huy động sự ủng hộ của quần chúng)

Idioms

  • a groundswell of popular support

    Một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ, tự phát từ đông đảo quần chúng.

    "There was a groundswell of popular support for the new environmental policy."

    (Có một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng đối với chính sách môi trường mới.)

  • to ride a wave of popular support

    Tận dụng hoặc dựa vào một làn sóng/làn gió ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng.

    "The young politician rode a wave of popular support to win the election."

    (Vị chính trị gia trẻ tuổi đã tận dụng làn sóng ủng hộ từ quần chúng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)

  • mandate of popular support

    Sự ủy quyền hoặc quyền lực được trao bởi sự ủng hộ của đông đảo quần chúng, thường trong bối cảnh chính trị.

    "The government claimed it had a clear mandate of popular support for its economic reforms."

    (Chính phủ tuyên bố họ có một sự ủy quyền rõ ràng từ sự ủng hộ của quần chúng cho các cải cách kinh tế của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular support

Danh từ
Lật mặt

Sự tán thành, ủng hộ và hậu thuẫn của đông đảo quần chúng dành cho một người, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó.

"The president's approval rating is a key indicator of his popular support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candidate enjoyed popular support during the election.
Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công chúng trong cuộc bầu cử.
Phủ định
The policy did not receive popular support from the community.
Chính sách này không nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng.
Nghi vấn
Does the new law have popular support among voters?
Luật mới có nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cử tri không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular support".

Nền tảng của Dân chủ

Trong các hệ thống dân chủ, 'popular support' là yếu tố sống còn. Nó quyết định sự thành công của một ứng cử viên chính trị, tính hợp pháp của một chính phủ và khả năng thực thi các chính sách. Một chính phủ không có sự ủng hộ rộng rãi của người dân sẽ khó duy trì quyền lực và thực hiện các cải cách cần thiết.

Sức mạnh của Dư luận Xã hội

Ngoài lĩnh vực chính trị, 'popular support' còn là động lực mạnh mẽ cho các phong trào xã hội và sự thay đổi văn hóa. Khi một ý tưởng, một mục tiêu hay một chiến dịch được đông đảo công chúng ủng hộ, nó có thể tạo ra áp lực xã hội lớn, thúc đẩy các nhà làm luật thay đổi chính sách hoặc khuyến khích các doanh nghiệp điều chỉnh hành vi của mình.