popular support
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The approval, encouragement, and backing of a large number of people for a person, idea, or cause.
Vietnamese Meaning
Sự tán thành, ủng hộ và hậu thuẫn của đông đảo quần chúng dành cho một người, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president's approval rating is a key indicator of his popular support."
"Tỷ lệ ủng hộ tổng thống là một chỉ số quan trọng về sự ủng hộ của công chúng dành cho ông."
-
"The government's reforms failed to gain popular support."
"Các cải cách của chính phủ đã không nhận được sự ủng hộ của công chúng."
-
"The charity relies heavily on popular support to fund its work."
"Tổ chức từ thiện phụ thuộc rất nhiều vào sự ủng hộ của công chúng để tài trợ cho công việc của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | popularity | Sự phổ biến, sự được nhiều người yêu thích hoặc ủng hộ. |
| Verb | popularize | Làm cho phổ biến, truyền bá rộng rãi đến nhiều người. |
| Adverb | popularly | Một cách phổ biến, được nhiều người biết đến hoặc chấp nhận. |
| Noun | supporter | Người ủng hộ, người hỗ trợ. |
| Adjective | supportive | Có tính ủng hộ, hỗ trợ, khuyến khích. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả mức độ chấp nhận hoặc ủng hộ của công chúng đối với một chính sách, một nhà lãnh đạo hoặc một phong trào nào đó. Nó nhấn mạnh đến sự rộng rãi và phổ biến của sự ủng hộ đó. Ví dụ, 'The new law lacked popular support' có nghĩa là luật mới không được nhiều người ủng hộ.
Prepositions
* **for:** Chỉ mục tiêu hoặc đối tượng được ủng hộ. Ví dụ: 'The candidate has popular support for his economic plan.' (Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ rộng rãi cho kế hoạch kinh tế của mình.)
* **among:** Chỉ phạm vi hoặc nhóm người ủng hộ. Ví dụ: 'The policy enjoys popular support among young voters.' (Chính sách này được sự ủng hộ rộng rãi trong giới cử tri trẻ.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong popular support (sự ủng hộ mạnh mẽ của quần chúng)
-
widespread widespread popular support (sự ủng hộ rộng rãi của quần chúng)
-
overwhelming overwhelming popular support (sự ủng hộ áp đảo của quần chúng)
-
declining declining popular support (sự ủng hộ của quần chúng đang suy giảm)
-
growing growing popular support (sự ủng hộ của quần chúng đang tăng lên)
-
gain gain popular support (giành được sự ủng hộ của quần chúng)
-
enjoy enjoy popular support (nhận được/có được sự ủng hộ của quần chúng)
-
lose lose popular support (mất đi sự ủng hộ của quần chúng)
-
build build popular support (xây dựng sự ủng hộ của quần chúng)
-
mobilize mobilize popular support (huy động sự ủng hộ của quần chúng)
Idioms
-
a groundswell of popular support
Một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ, tự phát từ đông đảo quần chúng.
"There was a groundswell of popular support for the new environmental policy."
(Có một làn sóng ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng đối với chính sách môi trường mới.)
-
to ride a wave of popular support
Tận dụng hoặc dựa vào một làn sóng/làn gió ủng hộ mạnh mẽ từ quần chúng.
"The young politician rode a wave of popular support to win the election."
(Vị chính trị gia trẻ tuổi đã tận dụng làn sóng ủng hộ từ quần chúng để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử.)
-
mandate of popular support
Sự ủy quyền hoặc quyền lực được trao bởi sự ủng hộ của đông đảo quần chúng, thường trong bối cảnh chính trị.
"The government claimed it had a clear mandate of popular support for its economic reforms."
(Chính phủ tuyên bố họ có một sự ủy quyền rõ ràng từ sự ủng hộ của quần chúng cho các cải cách kinh tế của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popular support
Danh từSự tán thành, ủng hộ và hậu thuẫn của đông đảo quần chúng dành cho một người, ý tưởng hoặc mục tiêu nào đó.
"The president's approval rating is a key indicator of his popular support."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The candidate enjoyed popular support during the election. |
Ứng cử viên nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công chúng trong cuộc bầu cử. |
| Phủ định | The policy did not receive popular support from the community. |
Chính sách này không nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cộng đồng. |
| Nghi vấn | Does the new law have popular support among voters? |
Luật mới có nhận được sự ủng hộ rộng rãi từ cử tri không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular support".
