(Top Banner Ad)
populated island
B1
Tính từ + Danh từ B1 Địa lý, Xã hội học

populated island

UK: /ˈpɒpjʊleɪtɪd ˈaɪlənd/ • US: /ˈpɑːpjuleɪtɪd ˈaɪlənd/

Nghĩa tiếng Việt

đảo có người sinh sống đảo có dân cư
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An island that has people living on it.

Vietnamese Meaning

Một hòn đảo có người sinh sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The populated island offers many tourist attractions."

    "Hòn đảo có dân cư sinh sống này có nhiều điểm thu hút khách du lịch."

  • "Many populated islands in the Caribbean rely on tourism."

    "Nhiều hòn đảo có dân cư sinh sống ở vùng Caribbean phụ thuộc vào du lịch."

  • "The government is trying to improve infrastructure on the more populated islands."

    "Chính phủ đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng trên các hòn đảo có đông dân cư hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb populate Định cư, sinh sống, làm cho có người ở
Noun population Dân số, số lượng người sinh sống trên một khu vực
Adjective unpopulated Không có người ở, hoang vắng
Noun islander Người dân đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus (people)
Latin
populare (to populate, to inhabit)
English
populate (to make inhabited)
English
populated (inhabited)

Nguồn gốc của 'đảo có người ở'

Cụm từ 'populated island' được tạo thành từ hai từ riêng biệt. 'Populated' bắt nguồn từ tiếng Latin 'populus' (người dân), nghĩa là 'có người sinh sống' hoặc 'được định cư'. 'Island' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īgland', có nghĩa là 'vùng đất giữa nước'. Khi kết hợp lại, 'populated island' đơn giản mô tả một hòn đảo không phải hoang vắng mà là nơi có cộng đồng dân cư đang sinh sống và hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hòn đảo có dân cư sinh sống, có thể đông đúc hoặc thưa thớt. Trái ngược với 'uninhabited island' (đảo hoang). 'Populated' nhấn mạnh sự tồn tại của con người trên đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + populated island
  • densely densely populated island
    (hòn đảo có mật độ dân số dày đặc)
  • sparsely sparsely populated island
    (hòn đảo có mật độ dân số thưa thớt)
  • heavily heavily populated island
    (hòn đảo đông dân)
  • remote remote populated island
    (hòn đảo xa xôi có người ở)
  • small small populated island
    (hòn đảo nhỏ có người ở)
Verb + populated island
  • live on live on a populated island
    (sống trên một hòn đảo có người ở)
  • visit visit a populated island
    (thăm một hòn đảo có người ở)
  • develop develop a populated island
    (phát triển một hòn đảo có người ở)
Noun phrase with 'populated island'
  • life on life on a populated island
    (cuộc sống trên một hòn đảo có người ở)
  • tourism on tourism on a populated island
    (du lịch trên một hòn đảo có người ở)

Idioms

  • a densely populated island

    một hòn đảo có mật độ dân số dày đặc

    "Japan is a densely populated island nation with a rich culture."

    (Nhật Bản là một quốc đảo có mật độ dân số dày đặc với nền văn hóa phong phú.)

  • the most populated island (in X)

    hòn đảo đông dân nhất (ở X)

    "Java is known as the most populated island in Indonesia, hosting millions of people."

    (Java được biết đến là hòn đảo đông dân nhất ở Indonesia, là nơi sinh sống của hàng triệu người.)

  • life on a populated island

    cuộc sống trên một hòn đảo có người ở

    "Life on a populated island can be vibrant but also challenging due to limited resources."

    (Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở có thể rất sôi động nhưng cũng đầy thử thách do tài nguyên hạn chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

populated island

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một hòn đảo có người sinh sống.

"The populated island offers many tourist attractions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Phú Quốc is a densely populated island.
Phú Quốc là một hòn đảo đông dân cư.
Phủ định
That is not a populated island; it is uninhabited.
Đó không phải là một hòn đảo có người ở; nó không có người ở.
Nghi vấn
Is that a populated island, or is it deserted?
Đó có phải là một hòn đảo có người ở hay là một hòn đảo hoang vắng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The island has been populated for centuries.
Hòn đảo đã được cư trú trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
The island has not been populated since the natural disaster.
Hòn đảo đã không còn dân cư kể từ sau thảm họa thiên nhiên.
Nghi vấn
Has the island ever been heavily populated?
Hòn đảo đã từng có mật độ dân số cao chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated island".

Văn hóa độc đáo của các đảo

Do sự cô lập về mặt địa lý, nhiều hòn đảo có người ở trên thế giới đã phát triển các nền văn hóa, ngôn ngữ, phong tục tập quán độc đáo và riêng biệt. Điều này tạo nên sự đa dạng văn hóa phong phú, khác biệt rõ rệt với các vùng đất liền và thu hút du khách khám phá.

Thách thức của mật độ dân số và tài nguyên

Các hòn đảo có người ở, đặc biệt là những nơi có mật độ dân số cao, thường phải đối mặt với những thách thức lớn về quản lý tài nguyên thiên nhiên hạn chế (như nước ngọt, đất đai), không gian sống, xử lý chất thải và tác động của biến đổi khí hậu. Điều này đòi hỏi các giải pháp quy hoạch và phát triển bền vững.