populated island
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An island that has people living on it.
Vietnamese Meaning
Một hòn đảo có người sinh sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The populated island offers many tourist attractions."
"Hòn đảo có dân cư sinh sống này có nhiều điểm thu hút khách du lịch."
-
"Many populated islands in the Caribbean rely on tourism."
"Nhiều hòn đảo có dân cư sinh sống ở vùng Caribbean phụ thuộc vào du lịch."
-
"The government is trying to improve infrastructure on the more populated islands."
"Chính phủ đang cố gắng cải thiện cơ sở hạ tầng trên các hòn đảo có đông dân cư hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | populate | Định cư, sinh sống, làm cho có người ở |
| Noun | population | Dân số, số lượng người sinh sống trên một khu vực |
| Adjective | unpopulated | Không có người ở, hoang vắng |
| Noun | islander | Người dân đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả một hòn đảo có dân cư sinh sống, có thể đông đúc hoặc thưa thớt. Trái ngược với 'uninhabited island' (đảo hoang). 'Populated' nhấn mạnh sự tồn tại của con người trên đảo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
densely densely populated island (hòn đảo có mật độ dân số dày đặc)
-
sparsely sparsely populated island (hòn đảo có mật độ dân số thưa thớt)
-
heavily heavily populated island (hòn đảo đông dân)
-
remote remote populated island (hòn đảo xa xôi có người ở)
-
small small populated island (hòn đảo nhỏ có người ở)
-
live on live on a populated island (sống trên một hòn đảo có người ở)
-
visit visit a populated island (thăm một hòn đảo có người ở)
-
develop develop a populated island (phát triển một hòn đảo có người ở)
-
life on life on a populated island (cuộc sống trên một hòn đảo có người ở)
-
tourism on tourism on a populated island (du lịch trên một hòn đảo có người ở)
Idioms
-
a densely populated island
một hòn đảo có mật độ dân số dày đặc
"Japan is a densely populated island nation with a rich culture."
(Nhật Bản là một quốc đảo có mật độ dân số dày đặc với nền văn hóa phong phú.)
-
the most populated island (in X)
hòn đảo đông dân nhất (ở X)
"Java is known as the most populated island in Indonesia, hosting millions of people."
(Java được biết đến là hòn đảo đông dân nhất ở Indonesia, là nơi sinh sống của hàng triệu người.)
-
life on a populated island
cuộc sống trên một hòn đảo có người ở
"Life on a populated island can be vibrant but also challenging due to limited resources."
(Cuộc sống trên một hòn đảo có người ở có thể rất sôi động nhưng cũng đầy thử thách do tài nguyên hạn chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
populated island
Tính từ + Danh từMột hòn đảo có người sinh sống.
"The populated island offers many tourist attractions."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Phú Quốc is a densely populated island. |
Phú Quốc là một hòn đảo đông dân cư. |
| Phủ định | That is not a populated island; it is uninhabited. |
Đó không phải là một hòn đảo có người ở; nó không có người ở. |
| Nghi vấn | Is that a populated island, or is it deserted? |
Đó có phải là một hòn đảo có người ở hay là một hòn đảo hoang vắng? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The island has been populated for centuries. |
Hòn đảo đã được cư trú trong nhiều thế kỷ. |
| Phủ định | The island has not been populated since the natural disaster. |
Hòn đảo đã không còn dân cư kể từ sau thảm họa thiên nhiên. |
| Nghi vấn | Has the island ever been heavily populated? |
Hòn đảo đã từng có mật độ dân số cao chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "populated island".
