positioner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device used to hold or place something in a specific position, often with precision.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị được sử dụng để giữ hoặc đặt một vật gì đó ở một vị trí cụ thể, thường với độ chính xác cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The welding positioner allowed the worker to easily access all parts of the metal structure."
"Bộ định vị hàn cho phép người thợ dễ dàng tiếp cận tất cả các bộ phận của cấu trúc kim loại."
-
"This positioner precisely aligns the components for assembly."
"Bộ định vị này căn chỉnh chính xác các thành phần để lắp ráp."
-
"The valve positioner controls the flow of fluid through the pipe."
"Bộ định vị van điều khiển dòng chảy của chất lỏng qua đường ống."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | position | Vị trí, địa vị, chức vụ |
| Verb | position | Đặt vào vị trí, định vị |
| Noun | positioning | Sự định vị, việc sắp đặt |
| Adjective | positioned | Đã được định vị, được đặt |
| Verb | reposition | Đặt lại, bố trí lại |
| Noun | repositioning | Sự đặt lại, sự bố trí lại |
| Adjective | positional | Thuộc về vị trí, theo vị trí |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'positioner' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, nơi mà việc định vị chính xác một bộ phận hoặc sản phẩm là quan trọng. Nó có thể là một thiết bị cơ khí, điện tử hoặc khí nén. Cần phân biệt với 'locator', thường chỉ một điểm hoặc đánh dấu dùng để định vị chứ không phải một thiết bị.
Prepositions
Ví dụ: 'The positioner is used in welding applications.' (positioner được sử dụng trong các ứng dụng hàn). 'A positioner for robotic arms' (một positioner cho cánh tay robot). Giới từ 'in' thường chỉ môi trường, lĩnh vực ứng dụng. Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà positioner phục vụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dental dental positioner (thiết bị chỉnh nha (dùng để điều chỉnh vị trí răng))
-
automatic automatic positioner (bộ định vị tự động)
-
precision precision positioner (bộ định vị chính xác)
-
linear linear positioner (bộ định vị tuyến tính (di chuyển theo đường thẳng))
-
valve valve positioner (bộ định vị van (kiểm soát vị trí van trong hệ thống công nghiệp))
-
weld weld positioner (bàn xoay hàn (thiết bị giữ và xoay vật hàn))
-
head head positioner (thiết bị định vị đầu (trong y tế hoặc công nghiệp))
-
adjust the adjust the positioner (điều chỉnh bộ định vị)
-
install a install a positioner (lắp đặt một bộ định vị)
-
control the control the positioner (kiểm soát bộ định vị)
Idioms
-
dental positioner
Thiết bị chỉnh nha (một loại khí cụ chỉnh nha dùng để duy trì hoặc điều chỉnh vị trí răng)
"The orthodontist recommended a dental positioner to finalize the alignment of her teeth."
(Bác sĩ chỉnh nha đã khuyên dùng một thiết bị chỉnh nha để hoàn thiện việc sắp xếp răng của cô ấy.)
-
valve positioner
Bộ định vị van (thiết bị điều khiển để đảm bảo van công nghiệp mở hoặc đóng chính xác theo tín hiệu điều khiển)
"The technician calibrated the valve positioner to ensure precise flow control."
(Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh bộ định vị van để đảm bảo kiểm soát lưu lượng chính xác.)
-
weld positioner
Bàn xoay hàn (một thiết bị cơ khí dùng để giữ và xoay các chi tiết cần hàn đến vị trí tối ưu cho thợ hàn)
"Using a weld positioner significantly improved the quality and speed of production."
(Việc sử dụng bàn xoay hàn đã cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ sản xuất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
positioner
nounMột thiết bị được sử dụng để giữ hoặc đặt một vật gì đó ở một vị trí cụ thể, thường với độ chính xác cao.
"The welding positioner allowed the worker to easily access all parts of the metal structure."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the robotic arm uses a faulty positioner, the welding is inaccurate. |
Nếu cánh tay robot sử dụng một bộ định vị lỗi, mối hàn sẽ không chính xác. |
| Phủ định | If the positioner is not calibrated correctly, the parts do not align properly. |
Nếu bộ định vị không được hiệu chỉnh chính xác, các bộ phận không thẳng hàng đúng cách. |
| Nghi vấn | If the positioner malfunctions, does the assembly line stop? |
Nếu bộ định vị bị trục trặc, dây chuyền lắp ráp có dừng lại không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, the technician will have been positioner-aligning the robotic arms for over a week. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, kỹ thuật viên sẽ đã căn chỉnh vị trí các cánh tay robot trong hơn một tuần. |
| Phủ định | The marketing team won't have been positioner-analyzing the new market trends for long when the product launches. |
Đội ngũ marketing sẽ không phân tích vị trí các xu hướng thị trường mới được lâu thì sản phẩm sẽ ra mắt. |
| Nghi vấn | Will the software engineers have been positioner-calibrating the sensors for a month by the time the deadline arrives? |
Liệu các kỹ sư phần mềm sẽ đã hiệu chỉnh vị trí các cảm biến trong một tháng khi thời hạn đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positioner".
