(Top Banner Ad)
positioner
B2
noun B2 Kỹ thuật, Sản xuất

positioner

UK: /pəˈzɪʃənər/ • US: /pəˈzɪʃənər/

Nghĩa tiếng Việt

bộ định vị thiết bị định vị máy định vị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device used to hold or place something in a specific position, often with precision.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị được sử dụng để giữ hoặc đặt một vật gì đó ở một vị trí cụ thể, thường với độ chính xác cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The welding positioner allowed the worker to easily access all parts of the metal structure."

    "Bộ định vị hàn cho phép người thợ dễ dàng tiếp cận tất cả các bộ phận của cấu trúc kim loại."

  • "This positioner precisely aligns the components for assembly."

    "Bộ định vị này căn chỉnh chính xác các thành phần để lắp ráp."

  • "The valve positioner controls the flow of fluid through the pipe."

    "Bộ định vị van điều khiển dòng chảy của chất lỏng qua đường ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun position Vị trí, địa vị, chức vụ
Verb position Đặt vào vị trí, định vị
Noun positioning Sự định vị, việc sắp đặt
Adjective positioned Đã được định vị, được đặt
Verb reposition Đặt lại, bố trí lại
Noun repositioning Sự đặt lại, sự bố trí lại
Adjective positional Thuộc về vị trí, theo vị trí

Synonyms

Related Words

welding equipment (thiết bị hàn)robotic arm (cánh tay robot)

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*apo- / *po(s)-
Latin
ponere (to put, place)
Latin
positio (a placing, position)
Old French
posicion
English
position
English
positioner (position + -er)

Nguồn Gốc Của 'Positioner'

Từ 'positioner' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ponere' (có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'), qua từ 'positio' (sự đặt, vị trí). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'posicion' và tiếng Anh thành 'position'. 'Positioner' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' (thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động) vào từ 'position', để chỉ một thiết bị hoặc người làm nhiệm vụ định vị hay đặt một vật gì đó vào đúng chỗ.

Usage Note

Từ 'positioner' thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc sản xuất, nơi mà việc định vị chính xác một bộ phận hoặc sản phẩm là quan trọng. Nó có thể là một thiết bị cơ khí, điện tử hoặc khí nén. Cần phân biệt với 'locator', thường chỉ một điểm hoặc đánh dấu dùng để định vị chứ không phải một thiết bị.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'The positioner is used in welding applications.' (positioner được sử dụng trong các ứng dụng hàn). 'A positioner for robotic arms' (một positioner cho cánh tay robot). Giới từ 'in' thường chỉ môi trường, lĩnh vực ứng dụng. Giới từ 'for' chỉ mục đích hoặc đối tượng mà positioner phục vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positioner
  • dental dental positioner
    (thiết bị chỉnh nha (dùng để điều chỉnh vị trí răng))
  • automatic automatic positioner
    (bộ định vị tự động)
  • precision precision positioner
    (bộ định vị chính xác)
  • linear linear positioner
    (bộ định vị tuyến tính (di chuyển theo đường thẳng))
Noun + positioner
  • valve valve positioner
    (bộ định vị van (kiểm soát vị trí van trong hệ thống công nghiệp))
  • weld weld positioner
    (bàn xoay hàn (thiết bị giữ và xoay vật hàn))
  • head head positioner
    (thiết bị định vị đầu (trong y tế hoặc công nghiệp))
Verb + positioner
  • adjust the adjust the positioner
    (điều chỉnh bộ định vị)
  • install a install a positioner
    (lắp đặt một bộ định vị)
  • control the control the positioner
    (kiểm soát bộ định vị)

Idioms

  • dental positioner

    Thiết bị chỉnh nha (một loại khí cụ chỉnh nha dùng để duy trì hoặc điều chỉnh vị trí răng)

    "The orthodontist recommended a dental positioner to finalize the alignment of her teeth."

    (Bác sĩ chỉnh nha đã khuyên dùng một thiết bị chỉnh nha để hoàn thiện việc sắp xếp răng của cô ấy.)

  • valve positioner

    Bộ định vị van (thiết bị điều khiển để đảm bảo van công nghiệp mở hoặc đóng chính xác theo tín hiệu điều khiển)

    "The technician calibrated the valve positioner to ensure precise flow control."

    (Kỹ thuật viên đã hiệu chỉnh bộ định vị van để đảm bảo kiểm soát lưu lượng chính xác.)

  • weld positioner

    Bàn xoay hàn (một thiết bị cơ khí dùng để giữ và xoay các chi tiết cần hàn đến vị trí tối ưu cho thợ hàn)

    "Using a weld positioner significantly improved the quality and speed of production."

    (Việc sử dụng bàn xoay hàn đã cải thiện đáng kể chất lượng và tốc độ sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positioner

noun
Lật mặt

Một thiết bị được sử dụng để giữ hoặc đặt một vật gì đó ở một vị trí cụ thể, thường với độ chính xác cao.

"The welding positioner allowed the worker to easily access all parts of the metal structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the robotic arm uses a faulty positioner, the welding is inaccurate.
Nếu cánh tay robot sử dụng một bộ định vị lỗi, mối hàn sẽ không chính xác.
Phủ định
If the positioner is not calibrated correctly, the parts do not align properly.
Nếu bộ định vị không được hiệu chỉnh chính xác, các bộ phận không thẳng hàng đúng cách.
Nghi vấn
If the positioner malfunctions, does the assembly line stop?
Nếu bộ định vị bị trục trặc, dây chuyền lắp ráp có dừng lại không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the technician will have been positioner-aligning the robotic arms for over a week.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, kỹ thuật viên sẽ đã căn chỉnh vị trí các cánh tay robot trong hơn một tuần.
Phủ định
The marketing team won't have been positioner-analyzing the new market trends for long when the product launches.
Đội ngũ marketing sẽ không phân tích vị trí các xu hướng thị trường mới được lâu thì sản phẩm sẽ ra mắt.
Nghi vấn
Will the software engineers have been positioner-calibrating the sensors for a month by the time the deadline arrives?
Liệu các kỹ sư phần mềm sẽ đã hiệu chỉnh vị trí các cảm biến trong một tháng khi thời hạn đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positioner".

Ứng dụng trong nha khoa hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, sự phát triển của các 'positioner' nha khoa (như khay niềng răng trong suốt - aligner) đã cách mạng hóa ngành chỉnh nha. Chúng giúp nhiều người có được nụ cười đẹp mà không cần đeo niềng kim loại truyền thống, ảnh hưởng đến sự tự tin và thẩm mỹ cá nhân, đặc biệt là trong giới trẻ và người lớn.

Tự động hóa và độ chính xác trong công nghiệp

Các bộ định vị công nghiệp (industrial positioner) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của tự động hóa và sản xuất chính xác. Chúng giúp máy móc thực hiện các tác vụ phức tạp với độ chính xác cao, từ hàn robot đến điều khiển van trong các nhà máy hóa chất. Điều này đã thay đổi cách thức sản xuất hàng hóa, giảm lỗi và tăng hiệu quả, góp phần vào sự phát triển công nghiệp 4.0.